生体解剖 [Sinh Thể Giải Phẩu]
せいたいかいぼう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giải phẫu sống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giải phẫu sống