1. Thông tin cơ bản
- Từ: 希望
- Cách đọc: きぼう
- Loại từ: Danh từ; Danh động từ (〜を希望する)
- Sắc thái/Phong cách: trung tính, lịch sự; dùng nhiều trong công việc, thủ tục, tuyển dụng
- Ý niệm chính: hy vọng, nguyện vọng, điều mong muốn
2. Ý nghĩa chính
- 希望: hy vọng, nguyện vọng, điều mình mong muốn trong hiện tại/tương lai.
- Dùng để “đăng ký nguyện vọng” trong tuyển dụng, giáo dục, dịch vụ: 勤務地を希望する, 第一希望 (nguyện vọng 1).
- Tư cách người: 希望者 (người có nguyện vọng).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 希望 vs 望み: Cùng là “hy vọng”. 望み thiên về cảm xúc tự nhiên; 希望 dùng nhiều trong văn viết, thủ tục.
- 希望 vs 願い/願望: 願い là “lời nguyện, điều ước”, sắc thái tình cảm; 願望 mạnh hơn, đôi khi mang tính ham muốn. 希望 cân bằng, mang tính mục tiêu thực tế.
- 志望: “chí nguyện” (chọn trường, chọn công ty), trang trọng hơn trong tuyển sinh/tuyển dụng.
- Động từ: 希望する (mong/đăng ký mong muốn) vs 望む (mong, kỳ vọng – văn viết, văn chương hơn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: Nを希望する (mong/đăng ký N), Nに希望を持つ/抱く, 希望がある/ない, 希望通り, 第一/第二希望.
- Trong biểu mẫu: 勤務形態の希望, 配属先の希望, 給与の希望額.
- Phủ định/chán nản: 希望を失う (mất hy vọng), 希望が薄い (hy vọng mong manh).
- Ngữ cảnh tích cực: 希望に満ちている (tràn đầy hy vọng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 望み(のぞみ) |
Đồng nghĩa gần |
hy vọng |
Tự nhiên, giàu cảm xúc. |
| 願い(ねがい) |
Liên quan |
điều ước, lời nguyện |
Tình cảm, trang trọng khi cầu nguyện. |
| 志望(しぼう) |
Liên quan |
chí nguyện, nguyện vọng (chọn) |
Trong tuyển sinh/tuyển dụng. |
| 要望(ようぼう) |
Liên quan |
yêu cầu, đề xuất |
Hướng đến đối phương để yêu cầu. |
| 絶望(ぜつぼう) |
Đối nghĩa |
tuyệt vọng |
Trạng thái mất hy vọng. |
| 諦め(あきらめ) |
Đối nghĩa gần |
sự buông bỏ |
Ý thái độ bỏ cuộc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 希 (キ/まれ): hiếm, mong mỏng → ý “mong mỏi”.
- 望 (ボウ/のぞ-む): trông mong, kỳ vọng.
- Ghép nghĩa: “mong mỏng” + “trông mong” → 希望 (hy vọng/nguyện vọng).
7. Bình luận mở rộng (AI)
希望 rất “thực dụng” trong ngôn ngữ công việc: bạn dùng để ghi nguyện vọng rõ ràng và có thể thương lượng. Khi thêm 通り (希望通り), sắc thái là “đúng như mong muốn”. Còn khi viết văn, để mềm hơn, hãy dùng 〜を望む hoặc 望みを託す.
8. Câu ví dụ
- 配属先は大阪を希望しています。
Tôi mong được phân về Osaka.
- 多くの希望が寄せられたため、定員を増やした。
Vì có nhiều nguyện vọng gửi về, nên đã tăng chỉ tiêu.
- 彼は将来に希望を持ち続けた。
Anh ấy luôn giữ hy vọng về tương lai.
- 希望がかなって留学できた。
Nguyện vọng đã thành hiện thực và tôi được đi du học.
- 第一希望は営業部、第二希望は企画部です。
Nguyện vọng 1 là phòng kinh doanh, nguyện vọng 2 là phòng kế hoạch.
- 勤務時間の希望を教えてください。
Vui lòng cho biết mong muốn về giờ làm.
- 彼女は希望を失いかけていたが、仲間に励まされた。
Cô ấy suýt đánh mất hy vọng, nhưng đã được đồng đội động viên.
- 応募者の中から希望職種に合わせて面接を組む。
Sắp xếp phỏng vấn theo vị trí mong muốn của ứng viên.
- 子どもたちの希望で、遠足は水族館に決まった。
Theo nguyện vọng của bọn trẻ, chuyến dã ngoại quyết định đi thủy cung.
- 新年の始まりは希望に満ちている。
Khởi đầu năm mới tràn đầy hy vọng.