1. Thông tin cơ bản
- Từ: 志望
- Cách đọc: しぼう
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (志望する)
- Chủ đề: Giáo dục, tuyển dụng, nghề nghiệp
- Ghi chú: Thể hiện “nguyện vọng có mục tiêu cụ thể” như trường, công ty, ngành.
2. Ý nghĩa chính
志望 là “nguyện vọng, mong muốn hướng tới một mục tiêu cụ thể”, thường là trường học, công ty, ngành nghề. Dùng dạng 志望する để nói “nguyện vọng, ao ước theo đuổi/ứng tuyển”.
3. Phân biệt
- 希望(きぼう): “hy vọng” chung chung; 志望 nhấn mạnh mục tiêu cụ thể (trường, nghề).
- 願望(がんぼう): “khát vọng” thiên về cảm xúc cá nhân, không nhất thiết có đối tượng cụ thể.
- 志望校・第一志望: “trường nguyện vọng/trường nguyện vọng số 1” – thuật ngữ trong thi cử.
- Trong hồ sơ xin việc: 志望動機 (động cơ ứng tuyển), 志望職種 (chức danh mong muốn).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp: 第一志望/第二志望、志望校、志望動機、志望理由、志望業界・職種.
- Ngữ pháp: N + を志望する(大学・会社・職種 など).
- Ngữ cảnh: hồ sơ dự tuyển, phỏng vấn, tư vấn hướng nghiệp, tuyển sinh.
- Sắc thái: trang trọng/chuẩn mực; khác với 〜になりたい (muốn trở thành) vốn mang tính đời thường hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 希望(きぼう) |
Gần nghĩa |
Hy vọng |
Khái quát hơn 志望 |
| 志望する |
Cụm động từ |
Nguyện vọng (làm/ứng tuyển) |
Dùng trong hồ sơ, phỏng vấn |
| 志望校(しぼうこう) |
Từ liên quan |
Trường nguyện vọng |
Thi cử, tuyển sinh |
| 志望動機(しぼうどうき) |
Từ liên quan |
Động cơ ứng tuyển |
Câu hỏi phỏng vấn điển hình |
| 応募(おうぼ) |
Liên quan |
Ứng tuyển |
Hành động nộp hồ sơ |
| 内定(ないてい) |
Kết quả |
Chấp nhận sơ bộ |
Sau quá trình tuyển dụng |
| 断念(だんねん) |
Tương phản |
Từ bỏ, bỏ cuộc |
Khi không theo đuổi nữa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 志: chí, ý chí, mục tiêu.
- 望: vọng, mong muốn.
- Ghép nghĩa: “ý chí + mong muốn” → nguyện vọng hướng vào mục tiêu cụ thể.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết 志望動機, người Nhật đánh giá cao sự cụ thể: vấn đề bạn muốn giải quyết, trải nghiệm liên quan, lý do chọn công ty/ngành. Tránh viết quá chung chung kiểu 希望 và hãy cho thấy “mục tiêu có thể đo lường/kiểm chứng”.
8. Câu ví dụ
- 第一志望の大学に合格した。
Tôi đã đỗ vào trường nguyện vọng số 1.
- 志望動機を具体的に教えてください。
Hãy cho biết động cơ ứng tuyển của bạn một cách cụ thể.
- 彼は医者を志望して、一生懸命勉強している。
Anh ấy nguyện vọng trở thành bác sĩ và đang học rất chăm chỉ.
- 志望校を変更するかどうか悩んでいる。
Tôi đang phân vân có nên đổi trường nguyện vọng hay không.
- 私は御社を志望した理由を三点にまとめました。
Tôi đã tổng hợp ba lý do nguyện vọng vào công ty quý vị.
- 面接票に志望職種を記入してください。
Vui lòng điền chức danh mong muốn vào phiếu phỏng vấn.
- 彼は警察官志望だが、まず体力を鍛えている。
Anh ấy có nguyện vọng làm cảnh sát, trước tiên đang rèn thể lực.
- 出願前に志望順位をはっきり決めておこう。
Trước khi nộp hồ sơ, hãy quyết định rõ thứ tự nguyện vọng.
- 親の反対で志望を一度は断念した。
Tôi đã từng từ bỏ nguyện vọng vì sự phản đối của bố mẹ.
- 留学志望の学生向けの説明会が開かれる。
Có buổi giới thiệu dành cho sinh viên có nguyện vọng du học.