期待 [Kỳ Đãi]

きたい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

kỳ vọng; mong đợi; hy vọng

JP: とにかく万事ばんじうまくいくように期待きたいしよう。

VI: Dù sao cũng hy vọng mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

đầy triển vọng; đang lên; đang nổi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

期待きたいしないでね。
Đừng mong đợi gì cả nhé.
結果けっか期待きたいはずれだった。
Kết quả thật là thất vọng.
期待きたいはずれの結果けっかだった。
Kết quả thật thất vọng.
期待きたいしているから。
Vì tôi đang mong đợi.
最善さいぜん期待きたいしよう。
Hãy hy vọng điều tốt nhất.
期待きたいしすぎるなよ。
Đừng kỳ vọng quá nhiều.
かれ期待きたいこたえなかった。
Anh ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng.
ジョンは息子むすこ期待きたいをかけた。
John đã đặt nhiều kỳ vọng vào con trai mình.
旅行りょこう期待きたいどおりでしたか。
Chuyến đi có đáp ứng được kỳ vọng của bạn không?
かれ作品さくひん期待きたいはずれでした。
Tác phẩm của anh ấy đã thất vọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 期待

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 期待
  • Cách đọc: きたい
  • Loại từ: danh từ; danh từ + する ⇒ 期待する (động từ)
  • Nghĩa khái quát: kỳ vọng, mong đợi, trông đợi; đặt hy vọng vào điều gì/ai
  • Biến thể thường gặp: 期待する・期待している・期待できる・期待される・期待に応える・期待を裏切る・期待外れ

2. Ý nghĩa chính

期待(きたい) diễn tả trạng thái “mong đợi một kết quả tốt” kèm theo niềm tin ở mức độ nào đó rằng điều đó sẽ xảy ra. Vừa có sắc thái hy vọng, vừa có yếu tố dự đoán tích cực.

  • Danh từ: 今年の新人に期待が集まっている。 (Kỳ vọng tập trung vào tân binh năm nay.)
  • Động từ: 彼にリーダーシップを期待する。 (Kỳ vọng anh ấy thể hiện năng lực lãnh đạo.)

3. Phân biệt

  • 期待 vs 希望(きぼう): 希望 là “mong muốn/ước muốn” thuần túy từ phía người nói; 期待 là “mong + tin” điều đó có cơ sở sẽ thành hiện thực.
  • 期待 vs 予想(よそう)/予期(よき): 予想/予期 là “dự đoán” trung tính (có thể tốt/xấu). 期待 thiên về điều tích cực, có cảm xúc đặt kỳ vọng.
  • 期待 vs 楽しみにする: 楽しみにする là “háo hức, mong chờ” mang cảm xúc vui, ít áp lực; 期待 thường đi kèm trách nhiệm/áp lực “đáp ứng kỳ vọng”.
  • 期待される (bị động): “được kỳ vọng” → hàm ý áp lực từ bên ngoài. 期待できる: “đáng để kỳ vọng/có triển vọng” → đánh giá khả quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc tân ngữ:
    • Nに期待する: đặt kỳ vọng lên ai/cái gì. Ví dụ: 彼に期待する (kỳ vọng ở anh ấy).
    • Nを期待する: kỳ vọng điều gì/x kết quả. Ví dụ: 成果を期待する (kỳ vọng kết quả).
    • ~ことを期待する: kỳ vọng rằng ~. Ví dụ: 合格することを期待する
  • Cụm cố định:
    • 期待に応える (đáp ứng kỳ vọng), 期待を裏切る (phụ lòng/kết quả không như kỳ vọng), 期待を寄せる/かける (đặt kỳ vọng), 期待が高い/高まる/膨らむ.
    • 期待外れ(きたいはずれ): không như kỳ vọng, gây thất vọng.
    • Ngôn ngữ quảng bá: ご期待ください (Xin hãy chờ đón).
  • Ngữ cảnh:
    • Kinh doanh/giáo dục/thể thao: nói về kỳ vọng đối với nhân sự, kết quả, thị trường.
    • Thận trọng: nói “相手に期待しています” với đối tác có thể tạo áp lực; lịch sự hơn: “ご活躍をお祈りしております/ご検討のほどよろしくお願いいたします”.
  • Biến thể hay gặp:
    • 期待される: được kỳ vọng (bị động, khách quan). Ví dụ: 投資拡大が期待される
    • 期待できる: có thể kỳ vọng/đầy hứa hẹn. Ví dụ: さらなる成長が期待できる
    • 期待値(きたいち): giá trị kỳ vọng (toán xác suất).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ (Kanji+Kana) Loại Nghĩa ngắn Ghi chú/khác biệt
期待(きたい) 名・サ変 Kỳ vọng Mong đợi kèm niềm tin tích cực
希望(きぼう) 名・サ変 Hy vọng Mong muốn chủ quan, không nhất thiết có cơ sở
予想(よそう) 名・サ変 Dự đoán Trung tính; thiên phân tích hơn cảm xúc
予期(よき) 名・サ変 Liệu trước Dự liệu trước, có thể tốt/xấu
楽しみ(にする) 名・動 Mong chờ Háo hức, cảm xúc vui, ít áp lực
失望(しつぼう) 名・サ変 Thất vọng Đối nghĩa điển hình của 期待
がっかりする Thất vọng Khẩu ngữ, cảm thán
期待外れ(きたいはずれ) 名・形動 Không như kỳ vọng Kết quả gây hụt hẫng
期待値(きたいち) Giá trị kỳ vọng Thuật ngữ toán xác suất/thống kê
期待に応える 連語 Đáp ứng kỳ vọng Cụm cố định rất thường dùng
期待を裏切る 連語 Phụ lòng kỳ vọng Cho kết quả trái mong đợi

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (キ・ご/き):kỳ, giai đoạn, thời hạn; thành phần: 其 + 月. Ví dụ: 学期, 期限, 期日.
  • (タイ・ま/つ):đợi, chờ; bộ 彳 (bước) + 寺 (chùa). Ví dụ: 待つ, 待機, 待合室.
  • Kết hợp 期待: “đợi chờ theo kỳ hạn/triển vọng” → nuôi kỳ vọng.
  • Từ ghép liên quan: 期待感(きたいかん), 期待度(きたいど), 期待値(きたいち).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp Nhật, 期待 đi kèm khái niệm trách nhiệm. Khi nói “親や上司の期待”, người nghe có thể cảm thấy áp lực “phải đáp ứng”. Vì vậy, khi khích lệ người khác, thay vì “とても期待しています” (dễ gây nặng nề), có thể dùng “応援しています/楽しみにしています” nếu muốn nhẹ nhàng hơn. Ngược lại, trong thông cáo báo chí hay quảng bá, “ご期待ください” là công thức lịch sự, hướng tới cảm giác háo hức chờ đón.

Về ngữ nghĩa học, 期待 nằm giữa “ước muốn” (希望) và “dự đoán” (予想). Nó kết dính cảm xúc tích cực với cơ sở thực tế. Trong khoa học dữ liệu, 期待 xuất hiện ở 期待値, biểu diễn giá trị trung bình kỳ vọng của biến ngẫu nhiên, hoàn toàn trung tính về cảm xúc.

8. Câu ví dụ

  • 新製品に大きな期待が集まっている。
    → Nhiều kỳ vọng đang dồn vào sản phẩm mới.
  • 彼にチームを引っ張ることを期待している
    → Tôi kỳ vọng anh ấy sẽ dẫn dắt cả đội.
  • 保護者は学校に何を期待していますか。
    → Phụ huynh kỳ vọng gì ở nhà trường?
  • 皆さんの期待に応えるため、全力を尽くします。
    → Để đáp ứng kỳ vọng của mọi người, tôi sẽ nỗ lực hết mình.
  • 結果は期待外れに終わった。
    → Kết quả đã kết thúc không như kỳ vọng.
  • このプロジェクトは来期の利益拡大が期待できる
    → Dự án này có thể kỳ vọng sẽ mở rộng lợi nhuận vào kỳ tới.
  • 若手選手の活躍が期待されている
    → Người ta kỳ vọng các tuyển thủ trẻ sẽ tỏa sáng.
  • サイコロの出目の期待値は3.5だ。
    → Giá trị kỳ vọng của mặt xúc xắc là 3,5.
💡 Giải thích chi tiết về từ 期待 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?