要望 [Yêu Vọng]

ようぼう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

yêu cầu

JP:要望ようぼうにより地図ちずおくります。

VI: Theo yêu cầu của bạn, tôi sẽ gửi bản đồ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

要望ようぼうとおりにいたします。
Tôi sẽ làm theo yêu cầu của bạn.
要望ようぼうにはおうじられません。
Tôi không thể đáp ứng yêu cầu của bạn.
このほんはあなたの要望ようぼうにぴったりです。
Quyển sách này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của bạn.
にご要望ようぼうがございますか?
Bạn có yêu cầu gì khác không?
にご要望ようぼうはありませんか?
Có yêu cầu gì khác không?
わたしかれ要望ようぼうれるつもりです。
Tôi định chấp nhận yêu cầu của anh ấy.
かれはついにわたし要望ようぼうしたがった。
Cuối cùng anh ấy đã tuân theo yêu cầu của tôi.
要望ようぼうにおこたえしねます。
Tôi không thể đáp ứng yêu cầu của bạn.
残念ざんねんながら、要望ようぼうにはそいかねます。
Thật đáng tiếc, chúng tôi không thể đáp ứng yêu cầu của bạn.
わたしかれ要望ようぼうおうじるわけにはいかない。
Tôi không thể đáp ứng yêu cầu của anh ấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 要望

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 要望
  • Cách đọc: ようぼう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する(要望する)
  • Sắc thái: Trang trọng, dùng nhiều trong hành chính, kinh doanh; mang ý “đề đạt mong muốn/đề xuất” một cách lịch sự
  • Tóm lược: Ý kiến hoặc mong muốn cụ thể được đưa ra để bên liên quan xem xét và phản hồi

2. Ý nghĩa chính

- Yêu cầu/Mong muốn/Đề nghị mang tính xây dựng hướng đến đối tượng có thẩm quyền: cơ quan, công ty, nhà cung cấp dịch vụ…
- Thường là nội dung cụ thể và mong được tiếp nhận, phản hồi hoặc hiện thực hóa.

3. Phân biệt

  • 要望: Nhấn vào “mong muốn chính đáng” được góp ý/đề đạt để xem xét. Sắc thái lịch sự, hợp tác.
  • 要求: Mạnh hơn 要望; “đòi hỏi” có tính áp lực, đôi khi ràng buộc.
  • 依頼: “Nhờ vả” một hành động cụ thể (“nhờ làm…”), trọng tâm là hành động hơn là mong muốn.
  • 希望/願望: “Hy vọng/khát vọng” mang tính cá nhân, cảm xúc; không nhất thiết hướng tới cơ quan tiếp nhận.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 要望を出す/伝える/受け付ける/取りまとめる/把握する/に応える/に沿う/を反映する
  • Ngữ cảnh: biểu mẫu góp ý, họp với khách hàng/đối tác, điều tra dư luận, cải tiến sản phẩm/dịch vụ.
  • Ngữ pháp:
    • N + の + 要望(顧客の要望, 住民の要望)
    • 要望 + に + 応える/沿う/基づく
    • ~を要望する(改善を要望する, 期限延長を要望する)
  • Lưu ý: Tránh dùng với nội dung phi lý; khi phản hồi nên nêu rõ mức độ “có thể/không thể” đáp ứng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
要求 Gần nghĩa (mạnh hơn) Yêu cầu/đòi hỏi Sắc thái áp lực, ràng buộc cao
依頼 Liên quan Nhờ vả, đề nghị làm Nhấn vào hành động cụ thể
希望 Liên quan Hy vọng, nguyện vọng Tính cá nhân, cảm xúc
提案 Liên quan Đề án, đề xuất Đưa ra phương án cụ thể
却下 Trái nghĩa Bác bỏ Phản hồi phủ định đối với 要望
無視 Trái nghĩa (hành vi) Bỏ qua Không tiếp nhận/không phản hồi

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 要: yếu, cần; “điều cốt yếu”
  • 望: vọng, mong ước; “trông mong, kỳ vọng”
  • Cấu tạo: 要(điều cần)+ 望(mong muốn)→ “mong muốn thiết yếu, kiến nghị chính đáng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, 要望 thường đi kèm quy trình: thu thập → phân loại → ưu tiên → phản hồi. Khi viết văn bản, dùng “要望事項”, “要望書” để liệt kê điểm cụ thể; kết thúc thường kèm “ご検討のほどお願い申し上げます” để giữ tính lịch sự. So với “要求”, 要望 giúp duy trì quan hệ hợp tác, đặc biệt trong hành chính và CSKH.

8. Câu ví dụ

  • お客様の要望に応えるため、営業時間を延長しました。
    Để đáp ứng yêu cầu của khách, chúng tôi đã kéo dài giờ mở cửa.
  • 住民からの要望を市役所が受け付けています。
    Văn phòng thành phố đang tiếp nhận các kiến nghị từ người dân.
  • 彼は給与アップの要望を会社に出した。
    Anh ấy đã nộp yêu cầu tăng lương lên công ty.
  • この機能はユーザーの要望から生まれた。
    Tính năng này ra đời từ mong muốn của người dùng.
  • 要望に沿ってプランを調整します。
    Chúng tôi sẽ điều chỉnh kế hoạch theo đề nghị.
  • 無理な要望はお受けできません。
    Chúng tôi không thể nhận yêu cầu quá mức.
  • 顧客の要望を的確に把握することが重要だ。
    Việc nắm bắt chính xác nhu cầu khách hàng là quan trọng.
  • 新制度に対して多くの要望が寄せられた。
    Nhiều kiến nghị đã được gửi tới về chế độ mới.
  • 要望と苦情を分けて集計してください。
    Hãy thống kê tách biệt đề nghị và khiếu nại.
  • 納期延長を要望するメールを送った。
    Tôi đã gửi email đề nghị gia hạn thời hạn giao hàng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 要望 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?