1. Thông tin cơ bản
- Từ: 願望
- Cách đọc: がんぼう
- Loại từ: Danh từ (trừu tượng)
- Sắc thái: Trang trọng/học thuật; dùng nhiều trong tâm lý học, xã hội học
- Nghĩa khái quát: Nguyện vọng, mong muốn, khát vọng
- Ghi chú: Trung tính; khác với 欲望 (dục vọng) mang sắc thái bản năng, mạnh hơn
2. Ý nghĩa chính
Một mong muốn có ý thức hướng tới mục tiêu/giá trị (học tập, sự nghiệp, đời sống). Có thể cá nhân hoặc tập thể, dài hay ngắn hạn.
3. Phân biệt
- 願望 vs 願い: 願い thân thuộc, đời thường; 願望 thiên về khái niệm/định đề, trang trọng.
- 願望 vs 欲望: 欲望 là dục vọng, bản năng, đôi khi tiêu cực; 願望 trung tính, có thể cao đẹp.
- 念願/志望: 念願 là nguyện vọng ấp ủ lâu; 志望 dùng khi “nguyện vọng ứng tuyển/chọn trường”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 願望を抱く/表明する/満たす/抑える/実現する.
- Mệnh đề bổ nghĩa: ~したいという願望, 承認されたいという願望.
- Trong học thuật: 願望充足, 願望実現, 願望と動機づけ.
- Văn phong trang trọng/báo cáo: phù hợp; hội thoại đời thường có thể dùng 願い/望み thay thế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 願い(ねがい) |
Gần nghĩa |
Điều ước, nguyện cầu |
Đời thường, mềm mại hơn |
| 望み(のぞみ) |
Gần nghĩa |
Hy vọng, mong mỏi |
Trung tính, linh hoạt |
| 念願(ねんがん) |
Liên quan |
Nguyện vọng ấp ủ bấy lâu |
Nhấn mạnh thời gian chờ đợi dài |
| 欲望(よくぼう) |
Phân biệt gần |
Dục vọng, ham muốn |
Thường sắc thái bản năng/tiêu cực |
| 無欲(むよく) |
Đối nghĩa |
Vô dục, không ham muốn |
Trạng thái buông bỏ ham muốn |
| 諦念(ていねん) |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Ý niệm buông xuôi |
Đối lập với theo đuổi nguyện vọng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji ghép: 願 (nguyện, cầu xin) + 望 (vọng, trông mong). Nghĩa tổng hợp: “mong ước/nguyện vọng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật, dùng 願望 giúp văn phong khách quan. Trong giao tiếp, nếu muốn tự nhiên hơn hãy chuyển thành ~したいと思っている/~への願い. Phân biệt rõ với 欲望 để tránh sắc thái tiêu cực ngoài ý muốn.
8. Câu ví dụ
- 留学したいという願望が強い。
Tôi có nguyện vọng du học rất mạnh mẽ.
- 彼は起業の願望を公言した。
Anh ấy công khai bày tỏ nguyện vọng khởi nghiệp.
- 承認されたいという願望は誰にでもある。
Ai cũng có mong muốn được công nhận.
- その願望は努力次第で実現できる。
Nguyện vọng đó có thể thực hiện tùy vào nỗ lực.
- 願望と現実のギャップを直視する。
Nhìn thẳng vào khoảng cách giữa nguyện vọng và thực tế.
- 短期的な願望に流されないようにする。
Tránh bị cuốn theo mong muốn ngắn hạn.
- 彼女の願望は社会貢献だ。
Nguyện vọng của cô ấy là cống hiến xã hội.
- 購買願望を刺激する広告。
Quảng cáo kích thích mong muốn mua hàng.
- 抑えきれない願望が芽生えた。
Một mong muốn không thể kìm nén đã nảy sinh.
- 人間の願望について論じる。
Bàn luận về các nguyện vọng của con người.