願望 [Nguyện Vọng]

がんぼう
がんもう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

mong muốn; ước muốn; khát vọng

JP: かれ願望がんぼう商売しょうばいはじめることです。

VI: Mong muốn của anh ấy là bắt đầu kinh doanh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムにフランスまなびたいという願望がんぼうはない。
Tom không có mong muốn học tiếng Pháp.
ほっそりとした姿すがたたいするわか女性じょせい願望がんぼうつよい。
Sự khao khát có dáng người mảnh mai của các cô gái trẻ rất mạnh mẽ.
彼女かのじょ世界せかい一周いっしゅうをしたいというつよ願望がんぼうっている。
Cô ấy có mong muốn mạnh mẽ muốn đi vòng quanh thế giới.
医者いしゃになりたいという願望がんぼう病弱びょうじゃくおとうと世話せわをしたことから芽生めばえた。
Mong muốn trở thành bác sĩ của tôi bắt nguồn từ việc chăm sóc người em trai ốm yếu của mình.
人間にんげんはいつでもふたつの基本きほんてき願望がんぼうっている。すなわ苦痛くつうからのがれること、快楽かいらく到達とうたつすることである。
Con người luôn có hai nguyện vọng cơ bản: tránh khổ đau và đạt được khoái cảm.

Hán tự

Từ liên quan đến 願望

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 願望
  • Cách đọc: がんぼう
  • Loại từ: Danh từ (trừu tượng)
  • Sắc thái: Trang trọng/học thuật; dùng nhiều trong tâm lý học, xã hội học
  • Nghĩa khái quát: Nguyện vọng, mong muốn, khát vọng
  • Ghi chú: Trung tính; khác với 欲望 (dục vọng) mang sắc thái bản năng, mạnh hơn

2. Ý nghĩa chính

Một mong muốn có ý thức hướng tới mục tiêu/giá trị (học tập, sự nghiệp, đời sống). Có thể cá nhân hoặc tập thể, dài hay ngắn hạn.

3. Phân biệt

  • 願望 vs 願い: 願い thân thuộc, đời thường; 願望 thiên về khái niệm/định đề, trang trọng.
  • 願望 vs 欲望: 欲望 là dục vọng, bản năng, đôi khi tiêu cực; 願望 trung tính, có thể cao đẹp.
  • 念願/志望: 念願 là nguyện vọng ấp ủ lâu; 志望 dùng khi “nguyện vọng ứng tuyển/chọn trường”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 願望を抱く/表明する/満たす/抑える/実現する.
  • Mệnh đề bổ nghĩa: ~したいという願望, 承認されたいという願望.
  • Trong học thuật: 願望充足, 願望実現, 願望と動機づけ.
  • Văn phong trang trọng/báo cáo: phù hợp; hội thoại đời thường có thể dùng 願い/望み thay thế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
願い(ねがい) Gần nghĩa Điều ước, nguyện cầu Đời thường, mềm mại hơn
望み(のぞみ) Gần nghĩa Hy vọng, mong mỏi Trung tính, linh hoạt
念願(ねんがん) Liên quan Nguyện vọng ấp ủ bấy lâu Nhấn mạnh thời gian chờ đợi dài
欲望(よくぼう) Phân biệt gần Dục vọng, ham muốn Thường sắc thái bản năng/tiêu cực
無欲(むよく) Đối nghĩa Vô dục, không ham muốn Trạng thái buông bỏ ham muốn
諦念(ていねん) Đối nghĩa ngữ cảnh Ý niệm buông xuôi Đối lập với theo đuổi nguyện vọng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji ghép: (nguyện, cầu xin) + (vọng, trông mong). Nghĩa tổng hợp: “mong ước/nguyện vọng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật, dùng 願望 giúp văn phong khách quan. Trong giao tiếp, nếu muốn tự nhiên hơn hãy chuyển thành ~したいと思っている/~への願い. Phân biệt rõ với 欲望 để tránh sắc thái tiêu cực ngoài ý muốn.

8. Câu ví dụ

  • 留学したいという願望が強い。
    Tôi có nguyện vọng du học rất mạnh mẽ.
  • 彼は起業の願望を公言した。
    Anh ấy công khai bày tỏ nguyện vọng khởi nghiệp.
  • 承認されたいという願望は誰にでもある。
    Ai cũng có mong muốn được công nhận.
  • その願望は努力次第で実現できる。
    Nguyện vọng đó có thể thực hiện tùy vào nỗ lực.
  • 願望と現実のギャップを直視する。
    Nhìn thẳng vào khoảng cách giữa nguyện vọng và thực tế.
  • 短期的な願望に流されないようにする。
    Tránh bị cuốn theo mong muốn ngắn hạn.
  • 彼女の願望は社会貢献だ。
    Nguyện vọng của cô ấy là cống hiến xã hội.
  • 購買願望を刺激する広告。
    Quảng cáo kích thích mong muốn mua hàng.
  • 抑えきれない願望が芽生えた。
    Một mong muốn không thể kìm nén đã nảy sinh.
  • 人間の願望について論じる。
    Bàn luận về các nguyện vọng của con người.
💡 Giải thích chi tiết về từ 願望 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?