[Mộng]

ゆめ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

giấc mơ

JP: あなたのゆめがみんな実現じつげんされますように。

VI: Mong rằng tất cả giấc mơ của bạn đều trở thành hiện thực.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ゆめであるはずなのに、ゆめらしからぬ。
Dù là mơ nhưng không giống mơ chút nào.
ゆめじゃなかった。
Đó không phải là một giấc mơ.
ゆめきしめて。
Ôm giữ lấy giấc mơ của bạn.
ゆめて。
Hãy có một giấc mơ.
ゆめひろがるばかりです!
Ước mơ của tôi cứ thế mà mở rộng!
ゆめをつかめ!
Hãy nắm bắt giấc mơ của bạn!
万事ばんじゆめ
Mọi sự đều là mơ.
ゆめであったか?
Đó có phải là một giấc mơ không?
ゆめはかないます。
Giấc mơ sẽ trở thành hiện thực.
よいゆめを。
Chúc bạn mơ đẹp.

Hán tự

Từ liên quan đến 夢

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 夢
  • Cách đọc: ゆめ
  • Từ loại: Danh từ
  • Trình độ gợi ý: N5–N3 (nghĩa cơ bản rất phổ biến)
  • Khái quát: “giấc mơ” khi ngủ; “ước mơ/hoài bão” trong cuộc sống; thứ gì đó “như mơ”.

2. Ý nghĩa chính

  • Giấc mơ khi ngủ: 昨夜、変な夢を見た (Đêm qua mơ kỳ lạ).
  • Ước mơ, hoài bão: 子どもの頃の夢 (ước mơ thời nhỏ), 夢を叶える (biến ước mơ thành hiện thực).
  • Ví von “như mơ”: 夢のような時間 (khoảnh khắc như mơ).

3. Phân biệt

  • 夢 vs 現実: 夢 là mơ/ước mơ; 現実 là hiện thực. Hai phạm trù đối lập trong văn cảnh.
  • 夢見る (động từ “mơ/ước mơ”) vs 夢 (danh từ): 夢を見る là cấu trúc thường gặp.
  • 夢中: “mải mê, say sưa” (không phải “giấc mơ”), ví dụ 勉強に夢中だ.
  • 悪夢: ác mộng – một loại 夢 tiêu cực.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cố định: 夢を見る, 夢から覚める, 夢に出る, 夢が叶う/を叶える, 夢を追う.
  • Tính từ hóa bằng の: 夢のような景色 (phong cảnh như mơ), 夢の仕事 (công việc mơ ước).
  • Thành ngữ: 夢にも思わなかった (không ngờ tới), 夢のまた夢 (xa vời).
  • Văn phong: dùng được trong cả đời sống, văn học, quảng cáo (tính gợi hình mạnh).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
夢見る Liên hệ động từ Mơ/ấp ủ ước mơ Thường dùng 夢を見る thay thế
悪夢 Biến thể Ác mộng Giấc mơ tiêu cực
夢中 Gần âm, khác nghĩa Mải mê, say sưa Không phải “mơ” khi ngủ
願い・願望 Liên quan Nguyện vọng Trọng tâm “mong muốn” hơn “giấc mơ”
現実 Đối nghĩa Hiện thực Đối lập với 夢
理想 Gần nghĩa Lý tưởng Thiên về tiêu chuẩn lý tưởng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji 夢: hình thành từ dạng cổ “梦”, gợi hình cảnh mơ mộng ban đêm. Nghĩa chính là “mơ/giấc mơ”. Không phân tách bộ phận theo nghĩa ghép từ hiện đại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về ước mơ, người Nhật hay dùng cặp 夢が叶う/夢を叶える để nhấn mạnh chủ thể: “ước mơ tự thành” hay “mình biến ước mơ thành hiện thực”. Trong văn nói, 夢みたい (như mơ) rất tự nhiên, còn trong văn viết quảng cáo thường dùng 夢のような để tăng sức gợi.

8. Câu ví dụ

  • 昨夜、怖いを見て目が覚めた。
    Đêm qua tôi mơ ác mộng và tỉnh giấc.
  • 子どもの頃のは宇宙飛行士になることだった。
    Ước mơ thuở nhỏ của tôi là trở thành phi hành gia.
  • この景色はのように美しい。
    Quang cảnh này đẹp như mơ.
  • 長年のがついに叶った。
    Ước mơ nhiều năm cuối cùng cũng thành hiện thực.
  • 彼はを追い続けて海外へ渡った。
    Anh ấy theo đuổi ước mơ và sang nước ngoài.
  • にも思わなかったチャンスが舞い込んだ。
    Một cơ hội không ngờ tới đã đến.
  • 昼寝の間に不思議なを見た。
    Tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ trong lúc ngủ trưa.
  • 彼女は歌手になるというをあきらめなかった。
    Cô ấy không từ bỏ ước mơ trở thành ca sĩ.
  • 目が覚めたら、さっきの出来事はだったと気づいた。
    Khi tỉnh dậy tôi nhận ra chuyện lúc nãy chỉ là mơ.
  • 新居での生活はみたいに順調だ。
    Cuộc sống ở nhà mới trôi chảy như mơ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 夢 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?