1. Thông tin cơ bản
- Từ: 夢
- Cách đọc: ゆめ
- Từ loại: Danh từ
- Trình độ gợi ý: N5–N3 (nghĩa cơ bản rất phổ biến)
- Khái quát: “giấc mơ” khi ngủ; “ước mơ/hoài bão” trong cuộc sống; thứ gì đó “như mơ”.
2. Ý nghĩa chính
- Giấc mơ khi ngủ: 昨夜、変な夢を見た (Đêm qua mơ kỳ lạ).
- Ước mơ, hoài bão: 子どもの頃の夢 (ước mơ thời nhỏ), 夢を叶える (biến ước mơ thành hiện thực).
- Ví von “như mơ”: 夢のような時間 (khoảnh khắc như mơ).
3. Phân biệt
- 夢 vs 現実: 夢 là mơ/ước mơ; 現実 là hiện thực. Hai phạm trù đối lập trong văn cảnh.
- 夢見る (động từ “mơ/ước mơ”) vs 夢 (danh từ): 夢を見る là cấu trúc thường gặp.
- 夢中: “mải mê, say sưa” (không phải “giấc mơ”), ví dụ 勉強に夢中だ.
- 悪夢: ác mộng – một loại 夢 tiêu cực.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cố định: 夢を見る, 夢から覚める, 夢に出る, 夢が叶う/を叶える, 夢を追う.
- Tính từ hóa bằng の: 夢のような景色 (phong cảnh như mơ), 夢の仕事 (công việc mơ ước).
- Thành ngữ: 夢にも思わなかった (không ngờ tới), 夢のまた夢 (xa vời).
- Văn phong: dùng được trong cả đời sống, văn học, quảng cáo (tính gợi hình mạnh).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 夢見る |
Liên hệ động từ |
Mơ/ấp ủ ước mơ |
Thường dùng 夢を見る thay thế |
| 悪夢 |
Biến thể |
Ác mộng |
Giấc mơ tiêu cực |
| 夢中 |
Gần âm, khác nghĩa |
Mải mê, say sưa |
Không phải “mơ” khi ngủ |
| 願い・願望 |
Liên quan |
Nguyện vọng |
Trọng tâm “mong muốn” hơn “giấc mơ” |
| 現実 |
Đối nghĩa |
Hiện thực |
Đối lập với 夢 |
| 理想 |
Gần nghĩa |
Lý tưởng |
Thiên về tiêu chuẩn lý tưởng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji 夢: hình thành từ dạng cổ “梦”, gợi hình cảnh mơ mộng ban đêm. Nghĩa chính là “mơ/giấc mơ”. Không phân tách bộ phận theo nghĩa ghép từ hiện đại.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về ước mơ, người Nhật hay dùng cặp 夢が叶う/夢を叶える để nhấn mạnh chủ thể: “ước mơ tự thành” hay “mình biến ước mơ thành hiện thực”. Trong văn nói, 夢みたい (như mơ) rất tự nhiên, còn trong văn viết quảng cáo thường dùng 夢のような để tăng sức gợi.
8. Câu ví dụ
- 昨夜、怖い夢を見て目が覚めた。
Đêm qua tôi mơ ác mộng và tỉnh giấc.
- 子どもの頃の夢は宇宙飛行士になることだった。
Ước mơ thuở nhỏ của tôi là trở thành phi hành gia.
- この景色は夢のように美しい。
Quang cảnh này đẹp như mơ.
- 長年の夢がついに叶った。
Ước mơ nhiều năm cuối cùng cũng thành hiện thực.
- 彼は夢を追い続けて海外へ渡った。
Anh ấy theo đuổi ước mơ và sang nước ngoài.
- 夢にも思わなかったチャンスが舞い込んだ。
Một cơ hội không ngờ tới đã đến.
- 昼寝の間に不思議な夢を見た。
Tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ trong lúc ngủ trưa.
- 彼女は歌手になるという夢をあきらめなかった。
Cô ấy không từ bỏ ước mơ trở thành ca sĩ.
- 目が覚めたら、さっきの出来事は夢だったと気づいた。
Khi tỉnh dậy tôi nhận ra chuyện lúc nãy chỉ là mơ.
- 新居での生活は夢みたいに順調だ。
Cuộc sống ở nhà mới trôi chảy như mơ.