念 [Niệm]
Độ phổ biến từ: Top 6000
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 〜の念
ý tưởng; suy nghĩ
JP: その光景を見て私は驚異の念にうたれた。
VI: Nhìn cảnh đó, tôi cảm thấy kinh ngạc.
Danh từ chung
mong muốn; quan tâm
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 念に〜、念の/が〜
chú ý; cẩn thận
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 〜の念
ý tưởng; suy nghĩ
JP: その光景を見て私は驚異の念にうたれた。
VI: Nhìn cảnh đó, tôi cảm thấy kinh ngạc.
Danh từ chung
mong muốn; quan tâm
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 念に〜、念の/が〜
chú ý; cẩn thận
- Ý nghĩ/ý niệm trong tâm: điều mình giữ trong lòng, tâm niệm (一念, 念じる).
- Sự để tâm, lưu ý: 念を押す(nhắc kỹ), 念のため(để chắc ăn).
- Trong từ ghép: 概念, 記念, 断念, 執念, 無念, 雑念... mang các sắc thái khác nhau xoay quanh “niệm/ý nghĩ”.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 意念 | Đồng nghĩa gần | ý niệm | Tính triết học, trang trọng |
| 念のため | Quán ngữ | để phòng, cho chắc | Dùng rất thường trong đời sống/công việc |
| 念を押す | Quán ngữ | nhắc kỹ, dặn đi dặn lại | Ngữ cảnh cảnh báo, giao việc |
| 記念 | Từ ghép | kỷ niệm | “ghi lại trong tâm” → lễ kỷ niệm, ảnh kỷ niệm |
| 断念 | Từ ghép | từ bỏ, dứt bỏ ý định | Tuyệt ý, bỏ kế hoạch |
| 執念 | Từ ghép | tính cố chấp, bền bỉ | Ý niệm bám chặt |
| 無念 | Đối nghĩa liên quan | tiếc nuối, uất ức | “không toại nguyện”, tiếc đắng |
| 雑念 | Liên quan | tạp niệm | Ý nghĩ vẩn vơ làm phân tâm |
Với người học, hai cụm “念のため” và “念を押す” giúp diễn đạt thái độ cẩn trọng rất Nhật. Trong văn phong trang trọng, dùng “〜することを念頭に置き” để nêu phương châm, thay vì nói trực tiếp “気をつける”.
Bạn thích bản giải thích này?