気色 [Khí Sắc]
きしょく
Danh từ chung
tâm trạng; cảm xúc
Danh từ chung
vẻ ngoài; diện mạo
Danh từ chung
tâm trạng; cảm xúc
Danh từ chung
vẻ ngoài; diện mạo