気分 [Khí Phân]

きぶん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

tâm trạng; cảm giác

JP: とても気分きぶんがリフレッシュされる。

VI: Tôi cảm thấy rất thoải mái.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最悪さいあく気分きぶん
Cảm giác tồi tệ nhất!
気分きぶんがよい。
Tôi cảm thấy tốt.
気分きぶんがさわやかだ。
Tôi cảm thấy sảng khoái.
気分きぶんがすぐれません。
Tôi không cảm thấy tốt.
気分きぶんスッキリだよ。
Cảm thấy thoải mái quá!
まれわった気分きぶんだよ。
Tôi cảm thấy như mình đã được tái sinh.
最高さいこう気分きぶんだ。
Tôi đang cảm thấy tuyệt vời.
気分きぶん最高さいこう
Tâm trạng tuyệt vời.
最高さいこう気分きぶんだよ。
Tôi cảm thấy tuyệt vời.
きたい気分きぶんです。
Tôi cảm thấy muốn khóc.

Hán tự

Từ liên quan đến 気分

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 気分
  • Cách đọc: きぶん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa: tâm trạng, cảm giác (thể chất lẫn tinh thần)
  • Độ trang trọng: Trung tính
  • Ngữ pháp: 気分がいい/悪い;〜したい気分;〜の気分になる
  • JLPT: N3

2. Ý nghĩa chính

  • Tâm trạng: vui, buồn, muốn/không muốn làm gì (今日は〜な気分だ).
  • Thể trạng: cảm giác trong người (吐き気分/酔った気分).

3. Phân biệt

  • 気分 vs 気持ち: 気持ち thiên về cảm xúc/chủ quan; 気分 thiên về “mood/tâm trạng tổng thể, cảm giác cơ thể”.
  • 気分 vs 気分転換: 気分転換 là hành vi “đổi gió” để thay đổi tâm trạng.
  • 機嫌(きげん) khác nghĩa: “tâm trạng/khí sắc” của ai đó, thường là vui/giận.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 気分がいい/悪い/最悪/最高;〜する気分になれない。
  • 〜したい気分 (muốn làm gì theo cảm hứng): 旅行したい気分
  • Thân thể: めまいのような気分;吐き気分がする。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
気持ちGần nghĩaCảm xúcCá nhân, cụ thể hơn
機嫌Liên quanTâm trạng (sắc mặt)Thường nói về người khác
気分転換Cụm liên quanĐổi gióLàm gì đó để thay đổi mood
体調Liên quanThể trạngNghiêng về sức khỏe
気分屋Liên quanNgười thất thườngTính cách thất thường

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 気: khí, tinh thần.
  • 分: phần, bầu không khí, “phần khí” → sắc thái tâm trạng.
  • Kết hợp tạo nghĩa: bầu khí/cảm xúc chung của cá nhân tại thời điểm đó.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật hay dùng “そんな気分じゃない” để từ chối khéo khi “không có mood”. Trong văn viết, “気分を害する” mang sắc thái lịch sự khi nói “làm ai đó phật ý”.

8. Câu ví dụ

  • 今日は散歩したい気分だ。
    Hôm nay tôi thấy muốn đi dạo.
  • 朝から気分が悪い。
    Từ sáng tôi thấy trong người khó chịu.
  • 合格して最高の気分だ。
    Đỗ rồi, tâm trạng tuyệt nhất.
  • そんな気分じゃないから後にして。
    Tôi không có tâm trạng, để sau nhé.
  • 海を見たら、落ち着いた気分になった。
    Nhìn biển, tôi thấy bình tâm.
  • 変な匂いで吐き気分がする。
    Mùi lạ khiến tôi buồn nôn.
  • 音楽で気分転換しよう。
    Hãy đổi gió bằng âm nhạc.
  • 彼にあの言い方は気分を害するよ。
    Nói kiểu đó sẽ làm anh ấy phật ý.
  • 雨の日はだるい気分になる。
    Ngày mưa tôi thấy uể oải.
  • 今日は贅沢なランチの気分
    Hôm nay tôi có mood ăn trưa sang.
💡 Giải thích chi tiết về từ 気分 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?