情緒 [Tình Tự]

じょうちょ
じょうしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

cảm xúc; tình cảm

JP: そのような情緒じょうちょ行動こうどう分離ぶんりくらべれば、破局はきょくてき結果けっかほうがまだましである。

VI: So với việc tách rời cảm xúc và hành động như thế, thà chịu hậu quả thảm khốc còn hơn.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

không khí; tâm trạng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

異国いこく情緒じょうちょあふれるまちみがつづく。
Những con phố tràn ngập không khí nước ngoài tiếp tục kéo dài.

Hán tự

Từ liên quan đến 情緒

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 情緒
  • Cách đọc: じょうちょ
  • Loại từ: danh từ; tính từ đuôi の (情緒の, 情緒的な)
  • Nghĩa khái quát: cảm xúc; tình điệu; không khí, sắc thái mang tính tình cảm/thi vị của một nơi chốn hay sự vật
  • Ngữ vực: văn học, du lịch, mỹ học; cũng dùng trong tâm lý học, giáo dục (情緒不安定, 情緒障害)

2. Ý nghĩa chính

  • Khía cạnh cảm xúc, sắc thái tình cảm nơi con người hoặc bầu không khí mang chất “thi vị”. Ví dụ: 下町の情緒 (vẻ tình cảm/sắc thái phố cổ).
  • Tình trạng cảm xúc, ổn định hay bất ổn về cảm xúc. Ví dụ: 情緒不安定 (bất ổn cảm xúc).

3. Phân biệt

  • 感情: cảm xúc trực tiếp (vui, buồn, giận). 情緒 thiên về sắc thái tổng quát, bầu không khí mang cảm tính.
  • 風情: phong vị, dáng vẻ có duyên. Gần với 情緒 khi nói về thị trấn, cảnh vật, nhưng 風情 nghiêng về “vẻ ngoài”.
  • 情操: tình操, giáo dưỡng về tình cảm thẩm mỹ, đạo đức (情操教育). Trang trọng, chuyên biệt giáo dục.
  • 情緒的な vs 論理的な: “cảm tính” đối lập “lý tính”. 情緒的 có thể mang sắc thái phê bình trong tranh luận.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 情緒がある/豊かだ: giàu sắc thái, có chất thơ.
    • 異国情緒: sắc thái ngoại quốc; レトロな情緒: phong vị hoài cổ.
    • 情緒不安定/情緒障害: thuật ngữ tâm lý/giáo dục.
    • 情緒的な発言: phát ngôn mang tính cảm tính.
  • Ngữ cảnh: miêu tả du lịch, kiến trúc, văn hóa; bình luận xã hội; tâm lý học.
  • Ngữ khí: trang nhã khi nói về cảnh sắc; trung tính-hàn lâm khi dùng trong tâm lý học.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
感情Liên quancảm xúcTrực tiếp, cụ thể hơn 情緒
風情Đồng nghĩa gầnphong vị, thi vịDùng cho cảnh vật, dáng vẻ
雰囲気Liên quanbầu không khíThông dụng, ít sắc thái thẩm mỹ bằng 情緒
情操Liên quantình操, giáo dưỡng thẩm mỹThuật ngữ giáo dục
情緒不安定Biến thểbất ổn cảm xúcThuật ngữ tâm lý
情緒的Biến thểmang tính cảm tínhThường đối lập 論理的
論理的Đối nghĩamang tính lý tínhĐối lập trong tranh luận

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 情(ジョウ): tình, cảm.
  • 緒(チョ): đầu mối, sợi chỉ; mạch nguồn.
  • Cấu tạo: “mạch nguồn của tình cảm” → cảm xúc, sắc thái tình cảm; đọc On: じょう+ちょ → じょうちょ.
  • Từ ghép: 情緒教育, 情緒障害, 情緒豊か, 異国情緒.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi miêu tả đô thị hay danh lam, dùng 情緒 giúp câu văn nhuốm màu thẩm mỹ: 情緒ある路地, 情緒豊かな港町. Trong tranh luận khoa học, “情緒的” có thể bị xem là phi lý tính, nên cân nhắc thay bằng 直感的・主観的 nếu muốn trung hòa sắc thái.

8. Câu ví dụ

  • 古い町並みには下町の情緒が色濃く残っている。
    Ở dãy phố cổ vẫn còn đậm nét tình vị của khu phố xưa.
  • この喫茶店はレトロな情緒があって落ち着く。
    Quán cà phê này có phong vị hoài cổ nên rất dễ chịu.
  • 彼は最近情緒不安定で、些細なことで泣いてしまう。
    Dạo này anh ấy bất ổn cảm xúc, dễ khóc vì chuyện nhỏ.
  • 港町の夜景は異国情緒にあふれている。
    Quang cảnh đêm ở thị trấn cảng tràn đầy sắc thái ngoại quốc.
  • 論文には情緒的な表現を避け、客観性を保ちなさい。
    Trong luận văn hãy tránh các biểu đạt cảm tính, giữ tính khách quan.
  • 春祭りの音色が村の情緒を彩る。
    Âm sắc của lễ hội mùa xuân tô điểm sắc thái tình cảm của ngôi làng.
  • 教育現場では子どもの情緒の安定が何より大切だ。
    Trong môi trường giáo dục, sự ổn định cảm xúc của trẻ là quan trọng nhất.
  • 雨に濡れた石畳が、この寺に独特の情緒を与える。
    Đá lát ướt mưa tạo cho ngôi chùa này một vẻ tình vị độc đáo.
  • 観光パンフレットは「和の情緒」をキーワードに編集された。
    Tờ brochure du lịch được biên soạn với từ khóa “vẻ tình vị Nhật”.
  • 彼のスピーチは情緒に訴えるだけで、論拠が乏しい。
    Bài diễn văn của anh ấy chỉ đánh vào cảm xúc, thiếu luận cứ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 情緒 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?