1. Thông tin cơ bản
- Từ: 空気
- Cách đọc: くうき
- Loại từ: danh từ
- Lĩnh vực: khoa học tự nhiên, đời sống, giao tiếp xã hội
2. Ý nghĩa chính
空気 có hai nghĩa quan trọng: (1) không khí theo nghĩa vật lý (hỗn hợp khí quanh ta), (2) bầu không khí, “khí” của tình huống, sắc thái giao tiếp.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 空気 vs 雰囲気: 空気 dùng cả vật lý lẫn ẩn dụ; 雰囲気 chủ yếu ẩn dụ “bầu không khí/khí chất”.
- 気体: thuật ngữ khoa học “chất khí”, không mang sắc thái xã hội.
- Thành ngữ: 空気を読む (nắm bắt không khí/tình huống), trái nghĩa đùa: 空気が読めない (KY).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vật lý: 空気が乾燥する, 空気を入れる (bơm không khí), 空気清浄機 (máy lọc khí).
- Xã hội: 場の空気, 空気が重い/和む, 空気を読んで発言する.
- Phong cách: trung tính; thành ngữ KY mang tính khẩu ngữ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 雰囲気 | Gần nghĩa | Bầu không khí | Chủ yếu nghĩa ẩn dụ |
| 気体 | Liên quan | Chất khí | Thuật ngữ khoa học |
| 酸素 | Liên quan | Oxy | Thành phần của không khí |
| 空気清浄機 | Liên quan | Máy lọc không khí | Danh từ ghép |
| 場の空気 | Liên quan | Bầu không khí của nơi chốn | Cụm thường gặp |
| KY(空気が読めない) | Liên quan | Không biết ý tứ | Khẩu ngữ, viết tắt |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 空: trống rỗng, bầu trời.
- 気: khí, tinh thần, hơi.
- Kết hợp thành 空気: “khí của không gian/bầu trời” → không khí, và mở rộng thành “khí” của bối cảnh xã hội.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp Nhật, “空気を読む” là kỹ năng quan trọng: quan sát nét mặt, khoảng lặng, vị thế để chọn lời nói. Vì vậy 空気 không chỉ là vật lý; nó là “chỉ số” của tính hài hòa trong nhóm.
8. Câu ví dụ
- 冬は室内の空気が乾燥しやすい。
Mùa đông không khí trong phòng dễ bị khô.
- 自転車のタイヤに空気を入れた。
Tôi đã bơm không khí vào lốp xe đạp.
- この部屋は空気の流れが悪い。
Phòng này lưu thông không khí kém.
- 発言する前に場の空気を読んだほうがいい。
Trước khi phát biểu nên đọc bầu không khí của buổi họp.
- 会議の空気が一気に重くなった。
Bầu không khí cuộc họp bỗng trở nên nặng nề.
- 森の空気は本当においしい。
Không khí trong rừng thật trong lành.
- 彼は空気が読めないと言われがちだ。
Anh ấy hay bị nói là không biết ý tứ.
- 窓を開けて新鮮な空気を入れよう。
Mở cửa sổ cho không khí trong lành vào nào.
- この店は落ち着いた空気がある。
Quán này có bầu không khí trầm tĩnh.
- 工場の空気中に粉じんが多い。
Trong không khí của nhà máy có nhiều bụi mịn.