[Thú]

趣き [Thú]

おもむき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

ý nghĩa; nội dung chính

JP: それは、いくぶんナンセンスなおもむきのたのしさがあった。

VI: Điều đó có chút vui nhộn theo kiểu vô lý.

Danh từ chung

tác động; ảnh hưởng

Danh từ chung

diện mạo; khía cạnh

JP: かれ最新さいしんさくおもむきことにする。

VI: Tác phẩm mới nhất của anh ấy mang một phong cách khác biệt.

Danh từ chung

duyên dáng; thanh lịch

JP:

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

機知きち会話かいわおもむきえる。
Sự thông minh làm cho cuộc trò chuyện thêm thú vị.

Hán tự

Từ liên quan đến 趣

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 趣(おもむき
  • Loại từ: Danh từ
  • Âm On: シュ|Âm Kun: おもむき
  • Độ trang trọng: Trung tính → văn viết/miêu tả mang sắc thái văn chương
  • Sắc thái: Gợi cảm nhận tinh tế, phong vị, “chất” riêng của cảnh/vật/sự
  • Kết hợp thường gặp: 趣がある/ない・趣のあるN・和の趣・古都の趣・秋の趣・趣を変える・話の趣・通知の趣で

2. Ý nghĩa chính

  • Phong vị, vẻ, sắc thái: cảm nhận tinh tế, cái “chất” tạo nên sức hấp dẫn/không khí riêng. Ví dụ: 古い町並みには独特の趣がある。
  • Ý hướng, chiều hướng: bầu không khí/diện mạo chung đang hướng tới điều gì. Ví dụ: 企画は文化交流の趣が強い。
  • Ý tứ, nội dung (purport): “theo ý của…/với nội dung…”. Thường dùng trong văn bản trang trọng: ご連絡申し上げた趣。

3. Phân biệt

  • 趣味(しゅみ): “sở thích”. Không nhầm với 趣 (phong vị).
  • 風情(ふぜい): gần nghĩa “duyên/vị”, nhấn vào vẻ thi vị, trữ tình. 趣 rộng hơn, dùng được cả cho “sắc thái chung”.
  • 趣向(しゅこう): ý đồ bố trí/thiết kế độc đáo (đặc biệt trong sự kiện, ẩm thực). Không phải “phong vị” tự nhiên.
  • 趣旨(しゅし): mục đích/chủ ý cốt lõi của lời nói/văn bản. 趣 khi mang nghĩa “purport” thì trang trọng, nhưng dùng hẹp hơn 趣旨.
  • 味わい: “vị sâu”, cảm giác đáng ngẫm. Gần nghĩa 1 của 趣.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường: Nに/は趣がある趣のあるN・趣を感じる・季節ごとに趣を変える・「〜ので」(với ý/ý tứ…)
  • Ngữ cảnh: miêu tả cảnh vật, kiến trúc, thị trấn cổ, món đồ thủ công, không gian nội thất, văn bản hành chính/lịch sự.
  • Lưu ý: nói “趣がない” nghe khá thẳng, dễ mang sắc thái “không có hồn/vị”; nên cân nhắc lịch sự.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
風情Gần nghĩavẻ thi vị, phong vịThiên về chất thơ, cảm xúc
味わいGần nghĩavị sâu, dư vịDùng cho món ăn, tác phẩm, chất liệu
情緒Liên quancảm xúc, không khíGần “không khí văn hóa” của nơi chốn
趣旨Dễ nhầmmục đích, ý chínhVăn bản, phát ngôn
趣向Khác nghĩaý đồ, cách bày biệnThiết kế/sắp đặt có chủ ý
無味乾燥Đối nghĩakhô khan vô vịThiếu màu sắc/độ “có hồn”
平凡Đối nghĩa nhẹbình thường, tẻKhông có nét riêng
雅(みやび)Liên quannhã, thanh taoNét đẹp mang tính cổ điển

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 趣: gồm bộ (chạy/hướng tới) + phần (lấy). Từ nghĩa gốc “hướng tới mà nắm lấy” → “xu hướng/ý hướng” → “phong vị, sắc thái”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi miêu tả văn hóa Nhật, cụm 「和の」 được dùng rất nhiều để gợi “chất Nhật” mộc mạc, thanh tịnh. Với nghĩa “purport”, mẫu 「〜ので」 hay gặp trong thư từ công việc lịch sự, tương đương “với nội dung/ý tứ ~”.

8. Câu ví dụ

  • この町は古い蔵が残り、落ち着いたがある。
    Thị trấn này còn các nhà kho cổ, mang một phong vị trầm lắng.
  • 日本庭園は四季ごとにを変える。
    Vườn Nhật đổi sắc thái theo từng mùa.
  • 木のぬくもりを生かした、のある内装ですね。
    Nội thất tận dụng được sự ấm áp của gỗ, thật có phong vị.
  • 本件は注意喚起のでご連絡しております。
    Về việc này, chúng tôi liên lạc với ý tứ nhắc nhở.
  • 説明のを十分に理解した上でご署名ください。
    Vui lòng ký sau khi hiểu đầy đủ ý tứ của phần giải thích.
  • 昔ながらの路地は観光客にとって格別のがある。
    Những con hẻm xưa có phong vị đặc biệt với du khách.
  • 照明を落とすと、同じ部屋でも全く違うになる。
    Hạ ánh sáng xuống, cùng một căn phòng cũng trở thành một phong vị hoàn toàn khác.
  • その映画は派手さはないが、静かなに満ちている。
    Bộ phim đó không phô trương nhưng đầy phong vị tĩnh lặng.
  • あのビルは便利だが、無機質でがない。
    Tòa nhà đó tiện lợi nhưng vô hồn, không có phong vị.
  • 手書きの案内は、機械的な文面とは異なる温かいがある。
    Bản hướng dẫn viết tay có phong vị ấm áp khác với văn bản máy móc.
💡 Giải thích chi tiết về từ 趣 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?