1. Thông tin cơ bản
- Từ: 雰囲気
- Cách đọc: ふんいき
- Loại từ: Danh từ
- Độ trang trọng / lĩnh vực: Trung tính, dùng trong đời sống, kinh doanh, truyền thông
- Ghi chú: Nhiều người nói khẩu ngữ “ふいんき”, nhưng chuẩn là ふんいき.
2. Ý nghĩa chính
雰囲気 là “bầu không khí, không gian, vibe” mà ta cảm nhận từ nơi chốn, tập thể hay con người. Không phải không khí vật lý, mà là cảm giác chung: ấm áp, căng thẳng, sang trọng, thân thiện, v.v.
3. Phân biệt
- 空気(くうき): nghĩa gốc là “không khí”, nhưng trong giao tiếp cũng chỉ “bầu không khí” giống 雰囲気 (例: 空気が重い). 空気 hơi khẩu ngữ hơn.
- ムード: vay mượn, gần nghĩa “mood”, dùng thoải mái trong quảng cáo, giải trí.
- 気配(けはい): “dấu hiệu, cảm giác thấp thoáng” chứ không phải không khí chung.
- オーラ: “hào quang, aura” – sắc thái cá nhân mạnh hơn 雰囲気.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 雰囲気がいい/悪い, 雰囲気がある(có không khí, có hồn), 雰囲気を壊す(phá vỡ bầu không khí)
- Trong công việc: 職場の雰囲気, 会議の雰囲気, 店の雰囲気づくり
- Mô tả người: 落ち着いた雰囲気, 上品な雰囲気, 大人っぽい雰囲気
- Du lịch – ẩm thực: 雰囲気のいいカフェ, 歴史の雰囲気が漂う町並み
- Lưu ý: Khi nhấn mạnh cảm giác tinh tế, dùng 雰囲気がある rất tự nhiên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 空気 |
Gần nghĩa |
bầu không khí |
Khẩu ngữ, linh hoạt: 空気が読めない, 空気が重い. |
| ムード |
Đồng nghĩa |
mood, không khí |
Âm hưởng thời trang, quảng cáo. |
| 情緒 |
Liên quan |
tình điệu, chất thơ |
Nhấn sắc thái cảm xúc văn hoá. |
| オーラ |
Liên quan |
hào quang |
Tập trung vào cá tính cá nhân. |
| 殺風景 |
Đối nghĩa tương đối |
trống trải, lạnh lẽo |
Chỉ nơi thiếu cảm giác, thiếu “vibe”. |
| 無機質 |
Đối nghĩa tương đối |
vô cơ, khô khan |
Sắc thái lạnh, thiếu ấm áp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 雰: sương mù, khí mỏng (thành phần ý chỉ “khí”).
- 囲: bao quanh.
- 気: khí, tâm trạng.
- Kết hợp: “khí” được bao quanh → cảm giác bao trùm của một không gian: 雰囲気.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi khen một quán cà phê, nói 「雰囲気がいい」 tự nhiên hơn so với 「内装がいい」 vì bao trùm cả âm nhạc, ánh sáng, khách, mùi hương. Với con người, 「彼には独特の雰囲気がある」 mang nghĩa khen tinh tế, không chỉ ngoại hình.
8. Câu ví dụ
- この店は落ち着いた雰囲気で、長居したくなる。
Quán này có bầu không khí trầm lắng khiến người ta muốn ngồi lâu.
- 会議の雰囲気が一気に和らいだ。
Bầu không khí cuộc họp bỗng dịu lại.
- 彼女は上品な雰囲気を持っている。
Cô ấy mang một không khí thanh lịch.
- 冗談がきつすぎて場の雰囲気を壊してしまった。
Trò đùa quá đà đã phá vỡ bầu không khí của buổi gặp.
- 古い町並みに歴史の雰囲気が漂う。
Bầu không khí lịch sử phảng phất trong dãy phố cổ.
- この照明だと高級感のある雰囲気が出る。
Với cách chiếu sáng này sẽ tạo ra không khí sang trọng.
- 職場の雰囲気が合わず、転職を考えている。
Tôi không hợp bầu không khí nơi làm việc nên đang tính chuyển việc.
- 雨の日は静かな雰囲気になるね。
Ngày mưa trở nên có không khí yên tĩnh nhỉ.
- 映画の音楽が独特の雰囲気を作り出している。
Âm nhạc phim tạo nên bầu không khí độc đáo.
- 彼は写真より実物の雰囲気がずっといい。
Không khí ngoài đời của anh ấy tốt hơn nhiều so với ảnh.