感じ [Cảm]

かんじ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

cảm giác; ấn tượng

JP: その部屋へや居心地いごこちかんじがした。

VI: Căn phòng có cảm giác thoải mái.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

どんなかんじだった?
Cảm giác thế nào?
いいかんじ。
Cảm giác tốt đấy.
そんなかんじです。
Cũng là chuyện bình thường thôi.
いやかんじ。
Cảm giác khó chịu.
右目みぎめあつかんじです。
Mắt phải của tôi cảm thấy nóng.
天気てんきはどんなかんじ?
Thời tiết thế nào?
まさしくそんなかんじですよ。
Đúng là như vậy.
それはどんなかんじなの?
Cảm giác của nó thế nào?
いつもこんなかんじ?
Nó luôn như thế này à?
かんわるいやつだな。
Người này thật khó chịu.

Hán tự

Từ liên quan đến 感じ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 感じ
  • Cách đọc: かんじ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: cảm giác, cảm nhận; ấn tượng; “vibe”/phong thái
  • Ví dụ thường gặp: いい感じ, 〜な感じがする, こんな感じ, そんな感じ

2. Ý nghĩa chính

感じ là “cảm nhận” do chủ thể tiếp nhận từ giác quan hoặc bối cảnh. Cũng dùng để nói ấn tượng chung về người/vật/việc, hoặc chỉ cách thức, ví dụ “làm như thế này”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 感じ vs 感じる: 感じ là danh từ; 感じる là động từ “cảm thấy”.
  • 感じ vs 気持ち: 気持ち thiên về “tâm trạng, cảm xúc cá nhân”; 感じ trung tính hơn, có thể là ấn tượng khách quan.
  • 感じ vs 感想: 感想 là “cảm tưởng” sau khi trải nghiệm; 感じ linh hoạt hơn, dùng cả trong hội thoại ngắn.
  • 雰囲気 là “bầu không khí” chung; 感じ là cảm nhận của người nói về bầu khí đó.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜な感じがする, こんな/そんな/あんな感じ, いい/悪い感じ, 〜という感じだ.
  • Hội thoại: こんな感じでいい?(Làm thế này được chứ?)
  • Mang tính khẩu ngữ, linh hoạt, phù hợp từ đời thường đến mô tả chuyên môn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
感じる Động từ gốc Cảm thấy Động từ phát sinh danh từ 感じ
感覚 Gần nghĩa Cảm giác (giác quan) Khoa học/khái niệm khách quan hơn
雰囲気 Liên quan Bầu không khí Khung cảnh bao trùm
感想 Liên quan Cảm tưởng Sau khi xem/đọc/trải nghiệm
気持ち Khác biệt sắc thái Tâm trạng, cảm xúc Thiên về nội tâm

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 感: cảm, cảm nhận.
  • じ: phần đuôi danh hóa từ động từ 感じる (dạng liên dụng 連用形 “感じ”).
  • Cấu tạo: gốc động từ 感じる → danh từ hóa thành 感じ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi giao tiếp, người Nhật hay dùng 感じ để làm mềm câu: “こんな感じでお願いします” vừa lịch sự, vừa mở đường cho điều chỉnh. Nắm chắc các cụm いい感じ/〜という感じ/そんな感じ có thể khiến diễn đạt của bạn tự nhiên hơn rất nhiều.

8. Câu ví dụ

  • 今日は体の調子がいい感じだ。
    Hôm nay cảm giác cơ thể rất ổn.
  • この店、落ち着いた感じで好き。
    Tôi thích quán này, có cảm giác yên tĩnh.
  • こんな感じで資料をまとめれば十分です。
    Tổng hợp tài liệu kiểu này là đủ.
  • 彼は優しい感じがする。
    cảm giác anh ấy hiền.
  • 全体としては悪くない感じだ。
    Nhìn chung là cảm nhận không tệ.
  • 言い換えると、こういう感じになります。
    Nói cách khác, sẽ thành kiểu như thế này.
  • それ、ちょっと無理な感じがするね。
    Cái đó có vẻ hơi khó.
  • プレゼンはいい感じに進んでいる。
    Bài thuyết trình đang tiến triển khá ổn.
  • この色の感じ、すごく好き。
    Tôi rất thích sắc cảm của màu này.
  • 結論としては、そんな感じです。
    Kết lại thì đại khái là như vậy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 感じ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?