1. Thông tin cơ bản
- Từ: 感じ
- Cách đọc: かんじ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: cảm giác, cảm nhận; ấn tượng; “vibe”/phong thái
- Ví dụ thường gặp: いい感じ, 〜な感じがする, こんな感じ, そんな感じ
2. Ý nghĩa chính
感じ là “cảm nhận” do chủ thể tiếp nhận từ giác quan hoặc bối cảnh. Cũng dùng để nói ấn tượng chung về người/vật/việc, hoặc chỉ cách thức, ví dụ “làm như thế này”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 感じ vs 感じる: 感じ là danh từ; 感じる là động từ “cảm thấy”.
- 感じ vs 気持ち: 気持ち thiên về “tâm trạng, cảm xúc cá nhân”; 感じ trung tính hơn, có thể là ấn tượng khách quan.
- 感じ vs 感想: 感想 là “cảm tưởng” sau khi trải nghiệm; 感じ linh hoạt hơn, dùng cả trong hội thoại ngắn.
- 雰囲気 là “bầu không khí” chung; 感じ là cảm nhận của người nói về bầu khí đó.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜な感じがする, こんな/そんな/あんな感じ, いい/悪い感じ, 〜という感じだ.
- Hội thoại: こんな感じでいい?(Làm thế này được chứ?)
- Mang tính khẩu ngữ, linh hoạt, phù hợp từ đời thường đến mô tả chuyên môn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 感じる |
Động từ gốc |
Cảm thấy |
Động từ phát sinh danh từ 感じ |
| 感覚 |
Gần nghĩa |
Cảm giác (giác quan) |
Khoa học/khái niệm khách quan hơn |
| 雰囲気 |
Liên quan |
Bầu không khí |
Khung cảnh bao trùm |
| 感想 |
Liên quan |
Cảm tưởng |
Sau khi xem/đọc/trải nghiệm |
| 気持ち |
Khác biệt sắc thái |
Tâm trạng, cảm xúc |
Thiên về nội tâm |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 感: cảm, cảm nhận.
- じ: phần đuôi danh hóa từ động từ 感じる (dạng liên dụng 連用形 “感じ”).
- Cấu tạo: gốc động từ 感じる → danh từ hóa thành 感じ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi giao tiếp, người Nhật hay dùng 感じ để làm mềm câu: “こんな感じでお願いします” vừa lịch sự, vừa mở đường cho điều chỉnh. Nắm chắc các cụm いい感じ/〜という感じ/そんな感じ có thể khiến diễn đạt của bạn tự nhiên hơn rất nhiều.
8. Câu ví dụ
- 今日は体の調子がいい感じだ。
Hôm nay cảm giác cơ thể rất ổn.
- この店、落ち着いた感じで好き。
Tôi thích quán này, có cảm giác yên tĩnh.
- こんな感じで資料をまとめれば十分です。
Tổng hợp tài liệu kiểu này là đủ.
- 彼は優しい感じがする。
Có cảm giác anh ấy hiền.
- 全体としては悪くない感じだ。
Nhìn chung là cảm nhận không tệ.
- 言い換えると、こういう感じになります。
Nói cách khác, sẽ thành kiểu như thế này.
- それ、ちょっと無理な感じがするね。
Cái đó có vẻ hơi khó.
- プレゼンはいい感じに進んでいる。
Bài thuyết trình đang tiến triển khá ổn.
- この色の感じ、すごく好き。
Tôi rất thích sắc cảm của màu này.
- 結論としては、そんな感じです。
Kết lại thì đại khái là như vậy.