感触 [Cảm Xúc]

かんしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

cảm giác; cảm nhận

JP: これはシルクの感触かんしょくだ。

VI: Cái này có cảm giác như lụa.

Danh từ chung

cảm giác; ấn tượng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

テストの感触かんしょくは?
Cảm giác thế nào về bài kiểm tra?

Hán tự

Từ liên quan đến 感触

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 感触
  • Cách đọc: かんしょく
  • Loại từ: danh từ
  • Sắc thái: trung tính; dùng cả nghĩa đen (xúc giác) và nghĩa bóng (cảm nhận “khả quan”/“không khí” của sự việc)
  • Mẫu thường gặp: 〜の感触/感触を確かめる/いい感触を得る/硬い感触/しっとりした感触

2. Ý nghĩa chính

  • Xúc giác, cảm nhận qua tay/chạm: độ mềm, thô, mịn, ướt, khô, v.v.
  • Cảm nhận/thiện cảm (nghĩa bóng): “có vẻ thuận lợi”, “cảm giác tốt” về cuộc phỏng vấn, thương lượng, thị trường, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 手触り/触り心地: thiên về “cảm giác khi sờ tay” cụ thể; gần nghĩa với 感触 (nghĩa đen).
  • 触感: thuật ngữ khoa học/kỹ thuật cho “xúc giác”; mang tính chuyên ngành hơn 感触.
  • 手応え: “cảm nhận có cửa/thuận lợi” sau khi thử sức (phỏng vấn, kỳ thi); nghĩa bóng gần với “いい感触”.
  • 食感: “cảm giác trong miệng khi ăn” (giòn, dai...); không dùng 感触 cho ẩm thực.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghĩa đen: mô tả chất liệu (布の感触), bề mặt (ガラスの感触), thời tiết lên da (初雪の感触).
  • Nghĩa bóng: đàm phán, tuyển dụng, bán hàng, khảo sát → いい/悪い感触を得る・つかむ.
  • Định ngữ: 柔らかい/ざらざらした/さらさらした/しっとりした + 感触.
  • Mẫu: 〜の感触を確かめる (kiểm tra cảm giác/độ chạm), 会談でいい感触を得た.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
手触り/触り心地 Đồng nghĩa (nghĩa đen) độ chạm, cảm giác khi sờ Thân mật, đời thường hơn.
触感 Liên quan (kỹ thuật) xúc giác Dùng trong nghiên cứu, thiết kế sản phẩm, cảm biến.
手応え Gần nghĩa (bóng) cảm nhận khả quan Sau khi thử/thi/đàm phán, nhấn mạnh “kết quả có vẻ tốt”.
印象 Liên quan ấn tượng Rộng hơn, không chỉ xúc giác hay cảm nhận “khả quan”.
違和感 Đối nghĩa (một phần) cảm giác khó chịu, không hợp Cảm nhận tiêu cực trái với “いい感触”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : cảm – cảm nhận.
  • : xúc – chạm vào; cấu tạo gồm bộ 角 (sừng) và 虫 (trùng) là các thành phần hình thanh; nghĩa gốc liên quan “chạm/tiếp xúc”.
  • Hợp nghĩa: cảm nhận khi chạm → “xúc giác; cảm nhận (bóng)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong kinh doanh Nhật, “いい感触でした” là cách nói kín đáo rằng cuộc trao đổi có triển vọng. Ở mảng thiết kế, mô tả 質感・触り心地 rất quan trọng; 感触 giúp người nghe hình dung trải nghiệm tay chạm, từ đó liên hệ đến chất lượng cảm nhận.

8. Câu ví dụ

  • この生地は肌にやさしい感触だ。
    Loại vải này có cảm giác dễ chịu trên da.
  • 面接は全体としていい感触を得た。
    Buổi phỏng vấn nhìn chung cho cảm nhận khá tốt.
  • 交渉の感触をつかむために事前打ち合わせをした。
    Để nắm bắt cảm nhận cuộc đàm phán, chúng tôi đã họp trước.
  • ガラス表面の感触を確かめてください。
    Hãy kiểm tra cảm giác bề mặt kính khi chạm.
  • このクリームはしっとりした感触が長続きする。
    Loại kem này giữ cảm giác ẩm mịn lâu.
  • 初雪の感触を手のひらで味わった。
    Tôi cảm nhận tuyết đầu mùa trên lòng bàn tay.
  • 観客の反応からは、悪くない感触だった。
    Từ phản ứng khán giả mà nói, cảm nhận không tệ.
  • 新バットの感触が手に馴染む。
    Cảm giác của cây gậy bóng chày mới rất quen tay.
  • 上司の表情から、提案は良い感触だと分かった。
    Từ nét mặt sếp, tôi hiểu đề xuất có cảm nhận tích cực.
  • 樹皮のざらざらした感触が懐かしい。
    Cảm giác ráp của vỏ cây khiến tôi bồi hồi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 感触 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?