[Tình]

じょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

cảm xúc; tình cảm

Danh từ chung

lòng trắc ẩn; sự đồng cảm

Danh từ chung

đam mê; tình cảm; tình yêu

Danh từ chung

cách mọi thứ thực sự là; tình hình thực tế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょじょうにもろい。
Cô ấy dễ bị cảm xúc chi phối.
じょうひとのためならず。
Tình thế không chờ đợi ai.
かれじょうあつひとだ。
Anh ấy là người rất tình cảm.
彼女かのじょじょうながされやすい。
Cô ấy dễ bị cảm xúc chi phối.
じょうにほだされておもわずなみだながした。
Bị xúc động, tôi không thể kìm được nước mắt.
暴君ぼうくんこころあわれみのじょうやわらいだ。
Trái tim của bạo chúa được dịu lại bởi lòng thương xót.
マンションにいるネズミにじょううつっちゃったからころせない。
Tôi đã quý mến những con chuột ở căn hộ nên không thể giết chúng.
わたし悔恨かいこんじょうをもって回顧かいこすることがひとつある。
Có một điều tôi hối tiếc khi nhìn lại quá khứ.

Hán tự

Từ liên quan đến 情

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 情
  • Cách đọc: じょう
  • Loại từ: Danh từ Hán Nhật, yếu tố Hán tạo từ (thường xuất hiện trong từ ghép)
  • Hán-Việt: Tình
  • Khái quát: Chỉ tình cảm, lòng trắc ẩn, hoặc rộng hơn là “tình, tình lý; nội tình, thông tin” (đa phần dùng trong từ ghép như 愛情, 友情, 情報, 事情...)

2. Ý nghĩa chính

  • Tình cảm, lòng trắc ẩn: cảm xúc mang tính nhân tình, thương người (ví dụ: 情に厚い).
  • Nội tình, tình hình, hoàn cảnh: ý niệm “tình” trong 事情 (nội tình, sự tình).
  • Thông tin, tin tức: ý niệm “tình” trong 情報 (thông tin), nhưng nghĩa này hầu như chỉ thấy trong từ ghép.

Lưu ý: “情” đứng một mình (đọc じょう) mang sắc thái trang trọng/văn học; trong giao tiếp hằng ngày, nghĩa thường được biểu đạt qua các từ ghép như 感情, 愛情, 同情, 情報, 事情…

3. Phân biệt

  • 情 (じょう) vs 情け (なさけ): cùng gốc “tình”, nhưng 情け là “lòng trắc ẩn, lòng thương người” dùng rất tự nhiên trong khẩu ngữ (情けない, 情けをかける). “情” đơn độc nghe trang trọng hơn.
  • vs 感情: 感情 là “cảm xúc” cá nhân cụ thể (vui, buồn, giận…); 情 là khái niệm trừu tượng rộng hơn, thường đi trong ghép: 愛情, 友情.
  • vs 情報 / 事情: 情報 = thông tin; 事情 = tình hình/nội tình. “情” đơn độc không thay thế trực tiếp hai từ này trong văn nói thường ngày.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng đơn độc (văn viết/văn học): 情に厚い, 情に流される, 情が移る, 人の情.
  • Dùng trong từ ghép: 愛情を注ぐ, 友情が深まる, 同情する, 人情味がある, 情報を集める, 事情を説明する, 無情/薄情.
  • Ngữ cảnh: bình luận đạo đức, văn chương, diễn thuyết; trong đời sống thường ngày, ưu tiên các từ ghép cụ thể (愛情/友情/情報/事情…).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
愛情 Liên quan Tình yêu, tình thương Rất thông dụng; biểu thị tình cảm sâu nặng.
友情 Liên quan Tình bạn Dùng cho quan hệ bạn bè.
感情 Liên quan Cảm xúc Trạng thái tâm lý cụ thể.
同情 Liên quan Đồng cảm, thương cảm Động từ する; sắc thái cảm thông.
人情 Liên quan Nhân tình, tình người Nhấn mạnh tính người, nghĩa tình.
事情 Liên quan Nội tình, hoàn cảnh Dùng rất thường trong giải thích lý do.
情報 Liên quan Thông tin Lĩnh vực IT, tin tức, dữ liệu.
無情/薄情 Đối nghĩa (một phần) Vô tình / Bạc tình Chỉ sự lạnh lùng, thiếu tình người.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 情: Bộ tâm (忄) + thanh 青. Âm On: ジョウ; Âm Kun: なさ(け). Nghĩa gốc: tình, cảm xúc, lòng trắc ẩn; hoàn cảnh, sự tình.
  • Tính tạo từ: Là yếu tố Hán rất năng sản, tạo nhiều từ ghép quen thuộc (愛情, 友情, 情報, 事情, 情熱, 無情, 薄情...).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học “情”, hãy nhìn nó như “cái nền” khái niệm: nơi tập hợp các sắc thái về tình và tình lý trong tiếng Nhật. Trong giao tiếp, người Nhật thường chọn từ ghép cụ thể để rõ nghĩa (愛情, 友情, 情報, 事情). Còn “情” đứng đơn xuất hiện nhiều trong văn viết, tiêu đề, thành ngữ, hoặc để tạo cảm giác cô đọng, trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 彼はに厚い人だ。
    Anh ấy là người giàu tình cảm.
  • に流されず、冷静に判断しなさい。
    Đừng bị tình cảm chi phối, hãy phán đoán tỉnh táo.
  • その小説には人間のが色濃く描かれている。
    Tiểu thuyết ấy khắc họa đậm nét tình người.
  • が移って、手放せなくなった。
    Vì nảy sinh tình cảm nên không thể buông bỏ được.
  • 仕事ではよりもルールを優先すべきだ。
    Trong công việc nên ưu tiên quy tắc hơn là tình cảm.
  • 彼の言葉から深いが伝わってきた。
    Từ lời nói của anh ấy toát lên một tình cảm sâu sắc.
  • 社会はと理のバランスで成り立っている。
    Xã hội vận hành nhờ cân bằng giữa tình và lý.
  • 監督はに流されず、実力本位で選んだ。
    Huấn luyện viên không để tình cảm chi phối, chọn dựa trên thực lực.
  • 人のを無下にしてはいけない。
    Không được xem nhẹ tấm lòng của người khác.
  • この映画は親子のを丁寧に描いている。
    Bộ phim này khắc họa tinh tế tình cảm cha mẹ con cái.
💡 Giải thích chi tiết về từ 情 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?