人情 [Nhân Tình]

にんじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

nhân tính; lòng tốt

Danh từ chung

bản chất con người; phong tục tập quán

JP: となり近所きんじょたいして見栄みえるのは人情にんじょうですよ。

VI: Khoe khoang với hàng xóm là bản năng con người.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人間にんげんきんこまってるとカネでうごいてしまうもんさ。それが人情にんじょうってもんだ。
Khi khó khăn về tiền bạc, con người ta sẽ bị tiền điều khiển, đó là tính người.

Hán tự

Từ liên quan đến 人情

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 人情
  • Cách đọc: にんじょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Trường nghĩa: Tâm lý – xã hội; lòng người, tình người
  • Độ trang trọng: Trung tính; hay gặp trong báo chí, văn học, đời sống

2. Ý nghĩa chính

  • Tình người, lòng trắc ẩn: Sự ấm áp, quan tâm, thương người (人情が厚い, 人情味がある).
  • Cảm xúc – ứng xử theo lẽ thường tình trong xã hội: xử lý “có tình có lý”, không quá cứng nhắc.
  • Không khí ấm áp của cộng đồng/địa phương: 下町人情 (tình người nơi phố cổ/lâu đời), 人情話/人情噺 (truyện giàu tình người).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 思いやり: Lòng quan tâm, thấu cảm cụ thể với ai đó; gần với “nhân hậu” trong hành vi.
  • 同情: Đồng cảm, thương hại; thiên về “cảm xúc chia sẻ nỗi khổ”.
  • 情け: Lòng trắc ẩn, khoan dung; trong thành ngữ 情けは人のためならず.
  • 感情: Cảm xúc nói chung; 人情 nhấn mạnh “tình người” và chuẩn mực xã hội.
  • Thành ngữ: 人情にほだされる (bị tình người làm xiêu lòng), 人情に訴える (đánh vào tình người).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 人情が厚い/人情味がある/下町人情/人情に訴える/人情に流される.
  • Ngữ cảnh tích cực: Ca ngợi sự ấm áp cộng đồng, lòng tốt, sự giúp đỡ.
  • Ngữ cảnh phê phán: Quyết định cảm tính, thiên vị vì “tình người” (人情に流される) thay vì theo quy tắc.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
思いやり Gần nghĩa Sự thấu cảm, quan tâm Nhấn mạnh hành vi quan tâm cụ thể.
情け Gần nghĩa Lòng trắc ẩn Sắc thái cổ điển/đạo lý.
同情 Liên quan Đồng cảm, thương hại Cảm xúc chia sẻ nỗi khổ; không đồng nhất với 人情.
人情味 Biến thể Đậm tình người Dạng danh từ ghép nêu sắc thái ấm áp.
冷淡/無情/非情 Đối nghĩa Lạnh lùng/vô tình Lập trường thiếu cảm thông.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 人: “người”.
  • 情: “tình, cảm”.
  • Ghép nghĩa: “tình của con người” → lòng người, tình người, lẽ thường tình.

7. Bình luận mở rộng (AI)

人情 là khái niệm văn hóa: vừa ngợi ca sự ấm áp cộng đồng, vừa cảnh tỉnh về nguy cơ “cảm tính lấn át nguyên tắc”. Trong giao tiếp công việc, cân bằng “人情” và “ルール” là kỹ năng quan trọng để vừa nhân văn vừa công bằng.

8. Câu ví dụ

  • この町は下町人情が残っている。
    Thị trấn này vẫn còn đậm nét tình người nơi phố cổ.
  • 彼は人情に厚いので皆に信頼されている。
    Anh ấy giàu tình người nên được mọi người tin cậy.
  • 人情にほだされて、つい依頼を引き受けた。
    Bị tình người làm xiêu lòng nên tôi lỡ nhận lời nhờ vả.
  • そのドラマは人情味あふれる物語だ。
    Bộ phim đó là một câu chuyện chan chứa tình người.
  • 規則より人情を優先するのは危険だ。
    Ưu tiên tình người hơn quy định có thể nguy hiểm.
  • 人情に訴える広告は強い共感を生む。
    Quảng cáo đánh vào tình người tạo ra sự đồng cảm mạnh.
  • 困っている人を助けるのが人情というものだ。
    Giúp người gặp khó là lẽ thường tình.
  • 彼女の言葉には温かい人情が感じられる。
    Trong lời nói của cô ấy cảm nhận được tình người ấm áp.
  • 江戸の人情を描いた落語が好きだ。
    Tôi thích các truyện rakugo khắc họa tình người thời Edo.
  • ビジネスでは人情だけで判断してはいけない。
    Trong kinh doanh không được phán đoán chỉ dựa vào tình người.
💡 Giải thích chi tiết về từ 人情 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?