1. Thông tin cơ bản
- Từ: 影
- Cách đọc: かげ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: bóng (hình), bóng phản chiếu, hình bóng; ẩn dụ: dáng dấp, ảnh hưởng mơ hồ
- Phân biệt quan trọng: 影(かげ) vs 陰(かげ)
2. Ý nghĩa chính
「影」 chỉ hình bóng do ánh sáng tạo ra (trên mặt đất, tường…), hoặc bóng phản chiếu trên nước/gương. Cũng dùng ẩn dụ cho “hình bóng/dáng dấp” còn lại, hay sự hiện diện mờ nhạt.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 影 vs 陰: 「影」 là hình bóng do ánh sáng tạo nên; 「陰」 là “bóng râm, nơi thiếu sáng”. Ví dụ: 「木の影が地面に映る」 vs 「木の陰で休む」.
- 影 vs 姿: 「姿」 là dáng vẻ thực; 「影」 là hình bóng/ảnh phản chiếu.
- Thành ngữ: 「影が薄い」 (ít nổi bật), 「面影」 (vẻ mặt còn phảng phất), 「影絵」 (múa rối bóng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hình bóng vật lý: 「影が伸びる」「影が二重に見える」.
- Phản chiếu: 「湖面に山の影が映る」.
- Ẩn dụ: 「昔の面影が残る」「存在感の影」.
- Văn chương/nghệ thuật: gợi không khí mơ màng, bí ẩn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 陰 |
Phân biệt |
Bóng râm, phần tối |
Nói về vùng thiếu sáng, không phải hình bóng. |
| 姿 |
Liên quan |
Dáng vẻ |
Hình dáng thực tế, không phải bóng. |
| 映像 |
Liên quan |
Hình ảnh |
Tạo bởi máy quay/màn hình. |
| 面影 |
Liên quan |
Bóng dáng (còn phảng phất) |
Sắc thái hoài niệm. |
| 影絵 |
Liên quan |
Múa rối bóng, tranh bóng |
Nghệ thuật tạo hình bằng bóng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Kanji: 影 = 景(cảnh, ánh sáng) + 彡(hoa văn, phẩy chỉ bóng) → gợi nghĩa “bóng do ánh sáng tạo”.
- Âm đọc: オンヨミ(エイ), クンヨミ(かげ).
- Từ ghép: 人影, 面影, 影絵, 影武者, 影響(chú ý: nghĩa ghép khác, nhưng có yếu tố 影).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Đừng nhầm 「影」 với 「陰」. Mẹo: nếu bạn “thấy” hình trên mặt đất/tường, đó là 「影」; nếu bạn “đứng trong” vùng mát ít ánh sáng, đó là 「陰」. Khi dùng ẩn dụ, 「影が薄い」 là cách nói lịch thiệp để chỉ ai đó ít nổi bật.
8. Câu ví dụ
- 夕日で私の影が長く伸びた。
Mặt trời chiều làm bóng của tôi kéo dài.
- 月明かりに木の影が揺れている。
Dưới ánh trăng, bóng cây đang đung đưa.
- 湖に山の影がはっきり映っている。
Bóng núi in rõ trên mặt hồ.
- 彼の影がどこにも見えない。
Không thấy bóng dáng anh ấy đâu cả.
- 昔の面影がまだ残っている。
Vẫn còn phảng phất bóng dáng ngày xưa.
- 二つの光で影が二重になった。
Có hai nguồn sáng nên bóng bị chồng đôi.
- 人の影が窓に映った。
Bóng người in lên cửa sổ.
- 彼は存在感の影が薄いと言われる。
Anh ấy bị nói là ít nổi bật.
- 雨で影が見えにくくなった。
Do mưa nên khó thấy bóng.
- 灯りをつけると壁に影が浮かび上がる。
Bật đèn lên là bóng hiện trên tường.