1. Thông tin cơ bản
- Từ: 景色
- Cách đọc: けしき
- Loại từ: Danh từ
- Độ trang trọng: Trung tính, dùng cả văn nói và viết
- Chủ đề phổ biến: Du lịch, nhiếp ảnh, miêu tả thiên nhiên/thành phố
2. Ý nghĩa chính
- Phong cảnh, quang cảnh nhìn thấy bằng mắt (núi non, biển, thành phố, cánh đồng...). Dùng rộng rãi trong đời sống hằng ngày.
- Miêu tả cảm xúc: 美しい景色/素晴らしい景色/のどかな景色
- Không chỉ thiên nhiên mà cả quang cảnh đô thị: 都会の景色/工業地帯の景色
3. Phân biệt
- 景色 vs 風景(ふうけい): 風景 hơi văn chương, bao quát; 景色 đời thường, trực quan “cảnh trước mắt”.
- 景観(けいかん): Thuật ngữ quy hoạch/môi trường cảnh quan, tính chuyên ngành cao.
- 眺め(ながめ): “Tầm nhìn” từ một điểm nhìn cụ thể (ban công, đỉnh núi), nhấn mạnh cảm giác người nhìn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Collocation: 景色がいい/悪い・景色を眺める・景色に癒やされる・景色の写真を撮る
- Định ngữ: 四季の景色・海辺の景色・夜景(やけい, cảnh đêm)も thường đi cùng.
- Mức độ biểu cảm: có thể kết hợp tính từ cảm xúc mạnh (絶景・壮大な景色・素朴な景色).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 風景 |
Đồng nghĩa gần |
phong cảnh |
Văn vẻ hơn, dùng trong văn miêu tả, thơ ca. |
| 景観 |
Chuyên ngành |
cảnh quan |
Quy hoạch đô thị, bảo tồn; văn bản pháp quy. |
| 眺め |
Gần nghĩa |
tầm nhìn |
Nhấn mạnh vị trí người nhìn, trải nghiệm chủ quan. |
| 眺望 |
Gần nghĩa (trang trọng) |
tầm nhìn xa, viễn cảnh |
Thường dùng trong quảng cáo bất động sản, du lịch. |
| 視界不良 |
Đối nghĩa (tình trạng) |
tầm nhìn kém |
Trái ngược với cảnh đẹp, khi sương mù/khói bụi dày. |
| 景観破壊 |
Đối nghĩa (tiêu cực) |
phá vỡ cảnh quan |
Khái niệm môi trường, đô thị hóa thiếu kiểm soát. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 景: On: ケイ; Nghĩa: cảnh, phong cảnh. Gợi hình ảnh “ánh sáng trên nền cảnh”.
- 色: On: ショク/シキ; Kun: いろ; Nghĩa: màu sắc, diện mạo.
- Kết hợp: 景(cảnh)+ 色(màu sắc)→ “sắc màu của cảnh vật”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi miêu tả 景色, người Nhật hay gắn với mùa: 桜の景色(cảnh hoa anh đào), 紅葉の景色(lá đỏ mùa thu). Thêm từ gợi cảm như 静かな/雄大な giúp câu văn giàu hình ảnh hơn.
8. Câu ví dụ
- この展望台からの景色は本当に素晴らしい。
Quang cảnh từ đài quan sát này thực sự tuyệt vời.
- 電車の窓から田園の景色を眺めた。
Tôi ngắm phong cảnh đồng quê từ cửa sổ tàu.
- 雨上がりの山の景色は空気が澄んでいる。
Phong cảnh núi sau mưa có không khí trong lành.
- 都会の夜の景色も田舎とは違った魅力がある。
Cảnh đêm đô thị cũng có sức hút khác với miền quê.
- 旅先で見た海の景色が忘れられない。
Tôi không thể quên cảnh biển đã thấy trong chuyến du lịch.
- 四季折々の景色を写真に収めるのが趣味だ。
Sở thích của tôi là chụp lại cảnh sắc bốn mùa.
- 部屋から富士山の景色が見えるなんて贅沢だ。
Được nhìn thấy núi Phú Sĩ từ phòng đúng là xa xỉ.
- 霧で景色がほとんど見えなくなった。
Sương mù làm hầu như không còn thấy cảnh nữa.
- 子どもの頃の町の景色は今とずいぶん違う。
Quang cảnh thị trấn thời thơ ấu khác xa so với bây giờ.
- 朝焼けの景色に心が洗われた。
Tâm hồn tôi như được gột rửa trước cảnh bình minh rực đỏ.