光景 [Quang Cảnh]

こうけい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

cảnh tượng; quang cảnh; cảnh quan; tầm nhìn

JP: その光景こうけいてぎょっとした。

VI: Nhìn cảnh đó, tôi giật mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それは崇高すうこう光景こうけいであった。
Đó là một cảnh tượng cao thượng.
それは崇高すうこう光景こうけいだった。
Đó là một cảnh tượng cao thượng.
感動かんどうてき光景こうけいだった。
Đó là một cảnh tượng cảm động.
とても素晴すばらしい光景こうけいだった。
Cảnh tượng đó thật tuyệt vời.
まったくかなしい光景こうけいだ。
Thật là cảnh tượng buồn.
あなたはその光景こうけいるべきである。
Bạn nên nhìn thấy cảnh tượng đó.
おそろしい光景こうけいにトムはふるがった。
Trước cảnh tượng kinh hoàng, Tom run lên bần bật.
わたしはその光景こうけいにおどろいた。
Tôi đã ngạc nhiên trước cảnh tượng đó.
彼女かのじょはその光景こうけいおどろいた。
Cô ấy đã ngạc nhiên trước cảnh tượng đó.
その光景こうけいるにこたえなかった。
Cảnh đó không thể chịu đựng được.

Hán tự

Từ liên quan đến 光景

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 光景
  • Cách đọc: こうけい
  • Loại từ: Danh từ (trung tính – văn viết/khẩu ngữ đều dùng).
  • Ví dụ cụm cố định: 目の当たりにした光景, 印象的な光景, 目に焼き付く光景, 日常の光景

2. Ý nghĩa chính

光景 là “quang cảnh/cảnh tượng” – hình ảnh trước mắt hoặc hồi ức mang tính thị giác mạnh, có ấn tượng cảm xúc (đẹp, hùng vĩ, sốc, hỗn loạn…). Thường dùng khi nhấn mạnh tác động thị giác hoặc tính “cảnh tượng” của sự việc.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 風景/景色: “phong cảnh/cảnh sắc” – thiên về thiên nhiên, vẻ đẹp tĩnh; 光景 nhấn mạnh cảnh tượng (có thể động, kịch tính).
  • 情景: “tình cảnh/quang cảnh gợi cảm xúc, bối cảnh” – văn học hơn; 光景 dùng rộng hơn, trực quan hơn.
  • 場面: “cảnh (trong kịch, phim), phân đoạn” – mang tính cấu trúc tác phẩm; 光景 là cảnh tượng thực tế hoặc được hình dung.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: ~という光景, ~の光景を目にする/目撃する, 光景が広がる, 忘れられない光景.
  • Ngữ cảnh: tin tức hiện trường, tả cảnh văn học, hồi ức cá nhân, chụp ảnh.
  • Sắc thái: có thể đẹp đẽ, cũng có thể bi thương, hỗn loạn; tùy tính từ bổ nghĩa (壮大な, 悲惨な, 異様な, 感動的な, 日常的な).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
風景/景色 Phân biệt Phong cảnh/cảnh sắc Tĩnh, thiên nhiên; tính miêu tả thẩm mỹ.
情景 Gần nghĩa Tình cảnh/quang cảnh gợi cảm xúc Văn học, gợi nhớ cảm xúc mạnh.
場面 Liên quan Cảnh (phim/kịch), phân đoạn Tổ chức tác phẩm, không nhấn mạnh thị giác trực tiếp.
光景を目の当たりにする Cụm Chứng kiến cảnh tượng Thành ngữ thường dùng trong tin tức.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 光: ánh sáng.
  • 景: cảnh, quang cảnh.
  • Cấu tạo: 光 (ánh sáng) + 景 (cảnh) → cảnh tượng nhìn thấy, gây ấn tượng thị giác.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi lựa chọn từ, nếu bạn muốn nhấn mạnh “ấn tượng mạnh mẽ trước mắt”, hãy dùng 光景. Nếu tả vẻ đẹp tự nhiên tĩnh lặng, 風景/景色 hợp hơn. Trong văn báo, các kết hợp như 異様な光景, 混乱の光景, 衝撃的な光景 xuất hiện rất nhiều.

8. Câu ví dụ

  • 山頂から雲海が広がる壮大な光景を目にした。
    Tôi đã chứng kiến một cảnh tượng hùng vĩ biển mây trải rộng từ đỉnh núi.
  • 事故直後の混乱した光景が今も忘れられない。
    Tôi vẫn không quên được cảnh tượng hỗn loạn ngay sau tai nạn.
  • 夕焼けに染まる街は映画の一場面のような光景だ。
    Thành phố nhuộm hoàng hôn là một cảnh tượng như trong phim.
  • 日常のささやかな光景に心が和む。
    Những cảnh tượng nhỏ bé đời thường làm lòng tôi dịu lại.
  • 戦場の悲惨な光景を記者が伝えた。
    Phóng viên đã đưa tin về cảnh tượng bi thảm nơi chiến trường.
  • 初日の出を拝む人々の光景が印象的だった。
    Cảnh tượng mọi người ngắm bình minh đầu năm thật ấn tượng.
  • 子どもたちが公園で遊ぶ光景は微笑ましい。
    Cảnh tượng lũ trẻ chơi ở công viên thật đáng yêu.
  • 観客が一斉に立ち上がる光景に鳥肌が立った。
    Tôi nổi da gà trước cảnh tượng khán giả đồng loạt đứng lên.
  • 被災地の光景を目の当たりにして言葉を失った。
    Chứng kiến tận mắt cảnh tượng vùng thiên tai, tôi lặng người.
  • 霧が晴れて村の光景が姿を現した。
    Sương tan và cảnh tượng ngôi làng hiện ra.
💡 Giải thích chi tiết về từ 光景 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?