景観 [Cảnh 観]

けいかん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

cảnh quan

JP: わたしたちは富士山ふじさん景観けいかん感嘆かんたんした。

VI: Chúng tôi đã ngạc nhiên trước cảnh quan núi Phú Sĩ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これは景観けいかん有名ゆうめいやまです。
Đây là ngọn núi nổi tiếng với phong cảnh.
アルプスの景観けいかんわたし印象いんしょうのこった。
Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

Hán tự

Từ liên quan đến 景観

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 景観
  • Cách đọc: けいかん
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: diện mạo, cảnh quan nhìn thấy của một khu vực
  • Lĩnh vực: quy hoạch đô thị, kiến trúc, du lịch, môi trường

2. Ý nghĩa chính

景観 là “cảnh quan” – tổng thể ấn tượng thị giác của một không gian (núi, sông, công trình, biển quảng cáo, màu sắc, chiều cao nhà…). Khác với cảm xúc cá nhân, 景観 thường được bàn như một giá trị công trong quản lý đô thị: 景観保全 (bảo tồn cảnh quan), 景観条例 (quy định về cảnh quan).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 景色風景: “phong cảnh/cảnh sắc” – trung tính đời thường hơn, dùng cho cảnh đẹp tự nhiên hoặc quang cảnh nói chung.
  • 眺め眺望: tầm nhìn, view từ một điểm cụ thể; thiên về cảm nhận cá nhân.
  • 町並み: dãy phố, diện mạo phố cổ – một bộ phận cấu thành 景観.
  • Trong hành chính, 景観 là khái niệm quy phạm (điều chỉnh màu, biển hiệu, chiều cao…) hơn là cảm tính.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thường gặp: 景観を守る/損なう/改善する/配慮する; 景観保護・景観保全・景観計画・景観条例・景観形成.
  • Mẫu: 「〜の景観」 (cảnh quan của ~), 「景観に配慮した設計」 (thiết kế chú trọng cảnh quan).
  • Văn phong: báo chí, tài liệu chính sách, du lịch; cũng dùng trong mô tả mỹ học kiến trúc.
  • Lưu ý sắc thái: 景観 có tính hệ thống/điều phối; dùng khi nói về tiêu chuẩn, quy hoạch, tác động môi trường.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
風景/景色 Gần nghĩa Phong cảnh Trung tính, đời thường hơn
眺望/眺め Liên quan Tầm nhìn, view Từ một điểm quan sát
景観保全 Liên quan Bảo tồn cảnh quan Thuật ngữ quản lý đô thị
景観破壊 Đối nghĩa Phá vỡ cảnh quan Tác động tiêu cực do xây dựng/quảng cáo
町並み Liên quan Dãy phố, diện mạo phố Yếu tố cấu thành cảnh quan đô thị
景勝地 Liên quan Danh thắng Nơi có cảnh quan nổi bật

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (cảnh, quang cảnh) + (quan, quan sát/quan điểm).
  • Cấu tạo: Hán-Nhật, hàm nghĩa “quang cảnh được nhìn/được đánh giá”.
  • Liên hệ: 観る (xem, thưởng lãm) khác sắc thái với 見る (nhìn nói chung).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thảo luận về 景観, không chỉ là “đẹp hay xấu” mà còn là bản sắc địa phương. Những chính sách như hạ ngầm dây điện, quy chuẩn biển hiệu, màu sơn mái nhà đều nhằm gìn giữ tính liên tục thị giác của 景観. Vì vậy, đọc tin “景観に配慮” hãy hiểu là quyết định thiết kế đã cân nhắc cả lợi ích công cộng.

8. Câu ví dụ

  • 古都の景観を守るため、建物の高さに制限がある。
    Để bảo vệ cảnh quan cố đô, có giới hạn về chiều cao công trình.
  • 橋の色は周囲の景観に配慮して選ばれた。
    Màu cây cầu được chọn có cân nhắc đến cảnh quan xung quanh.
  • 無秩序な看板は街の景観を損なう。
    Biển hiệu bừa bãi làm tổn hại cảnh quan đô thị.
  • 湖畔の景観が素晴らしく、観光客に人気だ。
    Cảnh quan bên hồ tuyệt đẹp, rất hút khách du lịch.
  • 自治体は景観条例の見直しを進めている。
    Chính quyền địa phương đang xúc tiến việc rà soát quy định về cảnh quan.
  • 夜間照明が歴史的建造物の景観を引き立てる。
    Chiếu sáng ban đêm làm nổi bật cảnh quan các công trình lịch sử.
  • 新駅舎は周辺景観との調和を重視して設計された。
    Nhà ga mới được thiết kế coi trọng sự hài hòa với cảnh quan xung quanh.
  • 海岸景観の保全には住民参加が不可欠だ。
    Để bảo tồn cảnh quan bờ biển, sự tham gia của người dân là không thể thiếu.
  • 展望台から渓谷の雄大な景観が一望できる。
    Từ đài quan sát có thể nhìn toàn cảnh hùng vĩ của thung lũng.
  • 送電線の地中化は景観改善にもつながる。
    Hạ ngầm đường dây điện cũng góp phần cải thiện cảnh quan.
💡 Giải thích chi tiết về từ 景観 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?