1. Thông tin cơ bản
- Từ: 場面
- Cách đọc: ばめん
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: phim/tiểu thuyết, hội thoại thường ngày, kinh doanh, giáo dục
2. Ý nghĩa chính
- Cảnh, phân cảnh trong phim, kịch, tiểu thuyết.
- Tình huống, bối cảnh cụ thể trong đời sống/công việc (nhấn vào “lúc/hoàn cảnh cụ thể” nơi hành động diễn ra).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 場面 vs シーン: gần như tương đương; シーン mang sắc thái ngoại lai/giải trí, 場面 trung tính và dùng rộng.
- 場面 vs 光景(こうけい): 光景 = quang cảnh (hình ảnh nhìn thấy); 場面 = phân đoạn/cảnh trong diễn tiến hoặc tình huống.
- 場面 vs 状況(じょうきょう): 状況 = tình hình (tổng quan); 場面 = khoảnh khắc/đoạn cụ thể.
- 場面 vs 局面(きょくめん): 局面 hay dùng trong chiến lược/đàm phán (cục diện); 場面 bao quát hơn, đời thường hơn.
- Biến thể kết hợp: 場面転換(chuyển cảnh), 場面設定(thiết lập bối cảnh), 場面緘黙(câm lặng theo tình huống, trong tâm lý học).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Nghệ thuật: 「感動的な場面」, 「クライマックスの場面」.
- Đời sống/công việc: 「面接の場面で」, 「交渉の場面では」.
- Giáo dục: 「この表現は様々な場面で使える」 nhấn mạnh tính ứng dụng theo ngữ cảnh.
- Ngữ khí tự nhiên, tần suất rất cao trong hội thoại và văn bản mô tả.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| シーン |
Đồng nghĩa gần |
Cảnh |
Phim/giải trí; sắc thái ngoại lai |
| 光景 |
Liên quan |
Quang cảnh |
Nhấn vào hình ảnh nhìn thấy |
| 状況 |
Liên quan |
Tình hình |
Tổng quan, không nhất thiết là một “cảnh” cụ thể |
| 局面 |
Gần nghĩa |
Cục diện |
Nghiêm túc/chiến lược (đàm phán, kinh tế, chính trị) |
| 場面転換 |
Liên quan |
Chuyển cảnh |
Kỹ thuật dàn dựng/biên tập |
| 場面設定 |
Liên quan |
Thiết lập bối cảnh |
Tạo dựng không gian, thời gian, tình huống |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 場(ば): nơi chốn, bối cảnh; 面(めん): mặt, phương diện.
- Kết hợp tạo nghĩa cụ thể: 場面 = “mặt của nơi chốn/tình huống” → cảnh/phân đoạn, tình huống cụ thể.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi kể chuyện bằng tiếng Nhật, thay vì chỉ nói “状況は…”, dùng “この場面では…” giúp lời kể sinh động hơn vì đặt người nghe vào một cảnh cụ thể. Trong giảng dạy tiếng, khái niệm “使用場面” (ngữ cảnh sử dụng) là chìa khóa để chọn biểu hiện phù hợp.
8. Câu ví dụ
- この場面は本当に感動的だ。
Cảnh này thật sự xúc động.
- 面接の場面でよく使う表現を練習しよう。
Hãy luyện các cách nói thường dùng trong tình huống phỏng vấn.
- 場面転換がスムーズで観やすい映画だ。
Phim có chuyển cảnh mượt nên rất dễ xem.
- 交渉の場面では感情を抑えることが大切だ。
Trong các tình huống đàm phán, việc kiềm chế cảm xúc rất quan trọng.
- 大勢の前という場面になると緊張してしまう。
Cứ lúc ở trước đám đông là tôi lại căng thẳng.
- 物語のラスト場面が忘れられない。
Tôi không thể quên cảnh cuối của câu chuyện.
- その場面を目撃した人はいないのか。
Không có ai chứng kiến cảnh đó sao?
- いざという場面に備えて手順を確認する。
Kiểm tra lại quy trình để phòng cho những lúc khẩn cấp.
- 授業で使える場面別の例文を集めた。
Tôi đã tổng hợp ví dụ theo từng tình huống dùng trong lớp học.
- 実験の場面を再現して原因を探る。
Tái hiện cảnh tiến hành thí nghiệm để tìm nguyên nhân.