依頼 [Y Lại]

いらい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

yêu cầu; ủy thác; giao phó (một vấn đề)

JP: 事務じむ弁護士べんごし遺言ゆいごんじょう作成さくせい依頼いらいした。

VI: Tôi đã yêu cầu luật sư văn phòng soạn thảo di chúc.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

phụ thuộc; dựa vào

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし依頼いらいすべきでしょうね。
Có lẽ tôi nên yêu cầu.
彼女かのじょわたし依頼いらいことわった。
Cô ấy đã từ chối yêu cầu của tôi.
こちらがご依頼いらい書類しょるいです。
Đây là tài liệu theo yêu cầu của bạn.
部長ぶちょうからのご依頼いらいうけたまわりました。
Tôi đã nhận yêu cầu từ trưởng phòng.
かれ依頼いらい命令めいれいひとしかった。
Yêu cầu của anh ấy gần như là một mệnh lệnh.
その依頼いらいじん事務所じむしょへかけこんだ。
Người khách hàng đó đã chạy vào văn phòng.
依頼いらいけん承知しょうちしました。
Tôi đã nhận được yêu cầu của bạn.
依頼いらいじん弁護士べんごし相談そうだんした。
Thân chủ đã tham khảo ý kiến luật sư.
きみ依頼いらいごとはなしにならない。
Yêu cầu của bạn thật vô lý.
トムはこころよくその依頼いらいけました。
Tom đã vui vẻ nhận lời yêu cầu.

Hán tự

Từ liên quan đến 依頼

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 依頼
  • Cách đọc: いらい
  • Từ loại: Danh từ; động từ dạng する — 依頼する
  • Sắc thái: Lịch sự, công việc/kinh doanh, pháp lý
  • Ngữ vực: Email, công văn, dịch vụ, pháp vụ

2. Ý nghĩa chính

“Nhờ vả, yêu cầu, ủy thác” — Hành vi đề nghị ai đó thực hiện việc gì hoặc giao phó công việc cho bên khác. Dùng trong giao tiếp lịch sự, trang trọng hơn 頼む.

3. Phân biệt

  • 頼む: “nhờ” mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn. 依頼する thường dùng trong bối cảnh công việc, mang tính thủ tục.
  • 要請: “yêu cầu” mạnh và chính thức (chính phủ, tổ chức yêu cầu tổ chức/địa phương khác).
  • 申請: “đăng ký/nộp đơn xin” đến cơ quan có thẩm quyền (người dân → cơ quan).
  • 発注: đặt hàng (mua hàng hóa/dịch vụ). 依頼 rộng hơn, bao gồm cả nhờ tư vấn, xử lý.
  • 委託: “ủy thác” nhấn mạnh giao phó trách nhiệm thực hiện (thường kèm hợp đồng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: AにBを依頼する (nhờ A làm B) / Aに依頼する (nhờ A) / Bの依頼 (sự nhờ B).
  • Cụm cố định: 依頼を受ける/依頼に応じる/依頼を断る/依頼主/依頼人/ご依頼.
  • Văn bản kinh doanh: mở đầu bằng ご依頼申し上げます/ご依頼の件.
  • Lịch sự: dùng ご依頼 (tiền tố kính ngữ) khi nói đến “yêu cầu” của đối phương/khách hàng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
頼む Đồng nghĩa khẩu ngữ Nhờ Thân mật; không trang trọng bằng 依頼する.
要請 Liên quan Yêu cầu (chính thức) Sắc thái mạnh, giữa tổ chức/cơ quan.
申請 Liên quan Đơn xin/đăng ký Hướng đến cơ quan có thẩm quyền.
委託 Liên quan Ủy thác Giao phó thực hiện theo hợp đồng.
拒否/断る Đối nghĩa ngữ dụng Từ chối Phản ứng trước một yêu cầu/nhờ vả.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “dựa vào, nhờ cậy”.
  • : “nhờ, trông cậy; yêu cầu”.
  • Kết hợp tạo nghĩa “nhờ cậy/ủy thác”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết email công việc, hãy ưu tiên 依頼/依頼する để lịch sự, kèm cấu trúc rõ ràng: đối tượng, nội dung, hạn chót, tài liệu đính kèm. Cặp giới từ に/を rất quan trọng để không nhầm “nhờ ai” và “nhờ việc gì”.

8. Câu ví dụ

  • 専門家に調査を依頼した。
    Đã nhờ chuyên gia tiến hành khảo sát.
  • 弁護士へ相談を依頼する予定です。
    Dự định nhờ luật sư tư vấn.
  • 修理の依頼が工場に殺到している。
    Các yêu cầu sửa chữa đang dồn dập đến nhà máy.
  • 依頼の件、明日までに回答いたします。
    Về yêu cầu của quý vị, chúng tôi sẽ phản hồi trước ngày mai.
  • 社外の業者に制作を依頼した。
    Đã ủy thác sản xuất cho nhà thầu ngoài công ty.
  • その案件は担当部に依頼を回してください。
    Vui lòng chuyển yêu cầu đó sang bộ phận phụ trách.
  • 彼は断りなく追加作業を依頼してきた。
    Anh ấy yêu cầu thêm việc mà không báo trước.
  • 翻訳依頼はフォームから送信してください。
    Vui lòng gửi yêu cầu dịch qua biểu mẫu.
  • 依頼主の意向に沿ってデザインを修正する。
    Chỉnh sửa thiết kế theo ý của khách hàng yêu cầu.
  • 今回の依頼は機密性が高い。
    Yêu cầu lần này có tính bảo mật cao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 依頼 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?