1. Thông tin cơ bản
- Từ: 要請
- Cách đọc: ようせい
- Từ loại: Danh từ / Danh–động từ する
- Lĩnh vực: Hành chính, chính sách, tổ chức
- Ghi chú: Mang sắc thái trang trọng, chính thức hơn “依頼”. Thường dùng bởi cơ quan, tổ chức đối với tổ chức/cộng đồng.
2. Ý nghĩa chính
要請 là “yêu cầu, kêu gọi” một cách chính thức, thường từ chính quyền, tổ chức tới cá nhân/tổ chức khác (yêu cầu hợp tác, hỗ trợ, tuân thủ…).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 依頼: nhờ vả/yêu cầu (trung tính, ít tính ép buộc), thường giữa cá nhân–tổ chức.
- 要求: yêu cầu/đòi hỏi mạnh mẽ, có sắc thái “đòi cho bằng được”.
- 請求: yêu cầu thanh toán/chi trả (hóa đơn, phí…).
- 命令: mệnh lệnh; mức độ cưỡng chế cao nhất.
- 呼びかけ: lời kêu gọi chung, không nhất thiết chính thức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- AがBにCを要請する: A yêu cầu B thực hiện C (支援・協力・自粛・派遣 など).
- 要請を受ける/に応じる/を拒む: nhận/đáp ứng/từ chối yêu cầu.
- Danh từ ghép: 緊急要請, 支援要請, 出動要請, 外出自粛要請.
- Văn phong hành chính, bản tin chính sách, thông cáo báo chí.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 依頼 |
Gần nghĩa |
Nhờ vả, đề nghị |
Mềm hơn 要請. |
| 要求 |
Gần nghĩa mạnh |
Yêu cầu/đòi hỏi |
Mức độ mạnh, có áp lực. |
| 請求 |
Liên quan |
Yêu cầu thanh toán |
Ngữ cảnh tài chính, hóa đơn. |
| 命令 |
Đối chiếu |
Mệnh lệnh |
Mang tính bắt buộc cao. |
| 呼びかけ |
Liên quan |
Kêu gọi |
Ít tính chính thức hơn. |
| 勧告 |
Liên quan |
Khuyến cáo |
Mang tính khuyến nghị. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 要: “yếu, cần; quan trọng”.
- 請: “thỉnh, thỉnh cầu; yêu cầu”.
- Cấu tạo: Danh từ Hán Nhật “yêu cầu điều cần thiết” → dùng cho yêu cầu/chỉ đạo mang tính chính thức.
7. Bình luận mở rộng (AI)
要請 thường được dùng khi cơ quan công quyền muốn tác động hành vi của cộng đồng nhưng chưa áp dụng chế tài cưỡng chế. Vì vậy dịch là “yêu cầu/kêu gọi chính thức” sẽ tự nhiên hơn là “ra lệnh”.
8. Câu ví dụ
- 政府は外出自粛を要請した。
Chính phủ đã yêu cầu người dân hạn chế ra ngoài.
- 市長は国に財政支援を要請する考えを示した。
Thị trưởng bày tỏ ý định yêu cầu nhà nước hỗ trợ tài chính.
- 警察は目撃情報の提供を要請している。
Cảnh sát đang yêu cầu cung cấp thông tin nhân chứng.
- 病院は近隣の大学に医師派遣を要請した。
Bệnh viện đã yêu cầu trường đại học lân cận cử bác sĩ đến.
- 政府の要請を受け、企業は在宅勤務を拡大した。
Nhận được yêu cầu của chính phủ, các doanh nghiệp đã mở rộng làm việc tại nhà.
- 国連は即時停戦を要請した。
Liên Hợp Quốc đã yêu cầu ngừng bắn ngay lập tức.
- 被災地への物資提供を要請します。
Chúng tôi yêu cầu cung cấp vật tư cho vùng thiên tai.
- 担当大臣は速やかな対応を要請した。
Bộ trưởng phụ trách đã yêu cầu ứng phó nhanh chóng.
- 学校は保護者に協力を要請している。
Nhà trường đang yêu cầu phụ huynh hợp tác.
- 外部機関への調査協力要請が出された。
Đã đưa ra yêu cầu hợp tác điều tra tới các cơ quan bên ngoài.