1. Thông tin cơ bản
- Từ: 応用(おうよう)
- Cách đọc: おうよう
- Loại từ: Danh từ; động từ 「応用する」
- Nghĩa khái quát: ứng dụng, vận dụng (đem lý thuyết/kiến thức vào thực tế hoặc tình huống mới)
- Kanji: 応 + 用
2. Ý nghĩa chính
応用 là hành vi/khả năng “ứng dụng” — từ nguyên lý, quy tắc, kiến thức có sẵn mà điều chỉnh, biến hóa để dùng được trong hoàn cảnh khác. Gồm cả nghĩa “vận dụng linh hoạt” (応用が利く/効く: có thể ứng dụng linh hoạt).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 応用 vs 適用: 応用 là “vận dụng/biến hóa” kiến thức; 適用 là “áp dụng” quy định/điều khoản lên trường hợp cụ thể (tính pháp quy mạnh).
- 応用 vs 利用・活用: 利用 là “sử dụng” nói chung; 活用 là “tận dụng/phát huy”. 応用 nhấn mạnh chuyển hóa từ lý thuyết sang thực hành.
- 応用 vs 実用: 実用 (tính thực dụng/đưa vào dùng thực tế), còn 応用 là hành động/quá trình vận dụng.
- 応用問題: bài toán vận dụng (khác với 基礎問題: bài cơ bản; 応用力: năng lực vận dụng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường dùng: 「理論を応用する」「現場に応用する」「応用が利く/効く」「応用例」「応用可能」「応用範囲」。
- Ngữ cảnh: học thuật, kỹ thuật, kinh doanh, giáo dục (bài tập vận dụng).
- Sắc thái: trung tính, chuyên môn; dùng được trong văn viết và nói trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 適用 | đồng nghĩa gần | áp dụng | Thiên về áp dụng quy định/quy tắc. |
| 利用 | liên quan | sử dụng | Khái quát, không bao hàm “biến hóa”. |
| 活用 | liên quan | tận dụng, phát huy | Nhấn mạnh khai thác tối đa. |
| 実用 | liên quan | tính thực dụng | Trọng tâm: dùng được trong thực tế. |
| 基礎・理論 | đối ứng khái niệm | cơ sở, lý luận | Nền tảng để đem ra ứng dụng. |
| 応用力 | liên quan | năng lực vận dụng | Năng lực giải quyết tình huống mới. |
| 応用問題 | liên quan | bài toán vận dụng | Trong giáo dục/thi cử. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
応: bộ 广 (mái nhà) + 心 (tâm) — “ứng, đáp lại”. 用: hình công cụ/dùng — “dùng, sử dụng”. Kết hợp thành “ứng (đáp) để dùng” → ứng dụng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả tính linh hoạt, người Nhật hay nói 「応用が利く」 (viết bằng chữ 利く) chứ không phải 効く trong nhiều tài liệu; cả hai đều thấy, nhưng 利く phổ biến hơn với nghĩa “linh hoạt”. Trong đào tạo, phân tầng “基礎→標準→応用” giúp định mức độ khó của bài tập/khóa học.
8. Câu ví dụ
- この理論を現場に応用して、コストを削減した。
Áp dụng lý thuyết này vào hiện trường và giảm được chi phí.
- 基礎がしっかりしていれば、いくらでも応用が利く。
Nếu nền tảng vững, có thể vận dụng linh hoạt vô cùng.
- AI技術の応用範囲は年々広がっている。
Phạm vi ứng dụng của công nghệ AI đang mở rộng hằng năm.
- 学んだ知識を問題解決に応用する。
Vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết vấn đề.
- これは数学の応用問題だ。
Đây là bài toán vận dụng của môn Toán.
- 既存の素材を応用して新製品を開発した。
Vận dụng vật liệu sẵn có để phát triển sản phẩm mới.
- この手法は他分野にも応用可能だ。
Phương pháp này có thể ứng dụng sang các lĩnh vực khác.
- 知恵の応用次第で結果は変わる。
Tùy theo cách vận dụng trí tuệ mà kết quả thay đổi.
- 理論先行でなく応用志向の研究が求められる。
Cần các nghiên cứu thiên về ứng dụng hơn là chỉ lý thuyết.
- 汎用性が高く、実務に応用しやすいツールだ。
Công cụ có tính đa dụng, dễ ứng dụng vào thực tế công việc.