運用 [Vận Dụng]

うんよう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sử dụng; ứng dụng

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hoạt động (tàu thuyền)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

問題もんだいは、おかねをどう運用うんようすべきかだ。
Vấn đề là phải sử dụng tiền như thế nào.
もうすこしょ規則きそく弾力だんりょくてき運用うんようはできないか。
Có thể nới lỏng các quy định một chút được không?
VISUACTは、おきゃくさま多様たよう環境かんきょうやニーズにも柔軟じゅうなん対応たいおうし、さまざまな運用うんよう方法ほうほうをご提供ていきょうします。
VISUACT linh hoạt đáp ứng nhu cầu và môi trường đa dạng của khách hàng, cung cấp nhiều phương thức vận hành khác nhau.

Hán tự

Từ liên quan đến 運用

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 運用
  • Cách đọc: うんよう
  • Loại từ: danh từ; động từ đi kèm: 運用する
  • Lĩnh vực: CNTT (vận hành hệ thống), tài chính (quản lý/đầu tư vốn), quản trị (thực thi quy định)

2. Ý nghĩa chính

- Vận hành/điều hành (hệ thống, quy trình, quy định).
- Vận dụng/quản lý vốn (資産運用, 資金運用): đem vốn vào hoạt động sinh lời.

3. Phân biệt

  • 運用 vs 運営: 運営 là điều hành tổ chức/dịch vụ; 運用 là vận hành cụ thể quy trình/hệ thống hay sử dụng nguồn lực.
  • 運用 vs 使用/利用: 使用/利用 là “dùng”; 運用 là “dùng một cách có quy tắc/quy trình”.
  • 活用: tận dụng hiệu quả (mang sắc thái chủ động tối ưu).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • CNTT: システム運用, 運用保守, 運用手順, 24時間運用.
  • Tài chính: 資産運用, 運用益, 運用方針, 運用リスク.
  • Quản trị: 規程の運用, ルール運用, 現場運用.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
運営Phân biệtĐiều hànhTổ chức/dịch vụ
使用/利用Phân biệtSử dụngChung chung, không nhấn quy trình
活用Gần nghĩaTận dụngNhấn hiệu quả
管理Liên quanQuản lýQuản trị tài nguyên/quy trình
停止/休止Đối nghĩaDừng/gián đoạnTrái với vận hành

6. Bộ phận & cấu tạo từ

(vận: chuyển, vận hành) + (dùng, công dụng) → “đưa vào vận hành/sử dụng có hệ thống”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với 運用 trong CNTT, luôn nghĩ tới “quy trình” (手順・体制・監視)。Trong tài chính, luôn gắn với “mục tiêu–rủi ro–lợi nhuận” (方針・リスク・リターン).

8. Câu ví dụ

  • 新システムを安定的に運用する。
    Vận hành ổn định hệ thống mới.
  • 規程の柔軟な運用が現場改善につながる。
    Vận dụng linh hoạt quy định giúp cải tiến hiện trường.
  • 資産運用では分散が基本だ。
    Trong quản lý tài sản, đa dạng hóa là cơ bản.
  • 24時間運用の体制を整える。
    Thiết lập chế độ vận hành 24/7.
  • クラウドの運用コストを最適化する。
    Tối ưu chi phí vận hành đám mây.
  • 新ルールの運用を開始した。
    Đã bắt đầu thực thi quy tắc mới.
  • メールサーバーの運用手順を見直す。
    Rà soát quy trình vận hành máy chủ mail.
  • 資金運用の方針を策定する。
    Xây dựng chính sách vận dụng vốn.
  • 開発より運用期間の方が長い。
    Thời gian vận hành thường dài hơn phát triển.
  • バックアップの運用ルールを徹底する。
    Triệt để quy tắc vận hành sao lưu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 運用 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?