1. Thông tin cơ bản
- Từ: 運用
- Cách đọc: うんよう
- Loại từ: danh từ; động từ đi kèm: 運用する
- Lĩnh vực: CNTT (vận hành hệ thống), tài chính (quản lý/đầu tư vốn), quản trị (thực thi quy định)
2. Ý nghĩa chính
- Vận hành/điều hành (hệ thống, quy trình, quy định).
- Vận dụng/quản lý vốn (資産運用, 資金運用): đem vốn vào hoạt động sinh lời.
3. Phân biệt
- 運用 vs 運営: 運営 là điều hành tổ chức/dịch vụ; 運用 là vận hành cụ thể quy trình/hệ thống hay sử dụng nguồn lực.
- 運用 vs 使用/利用: 使用/利用 là “dùng”; 運用 là “dùng một cách có quy tắc/quy trình”.
- 活用: tận dụng hiệu quả (mang sắc thái chủ động tối ưu).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- CNTT: システム運用, 運用保守, 運用手順, 24時間運用.
- Tài chính: 資産運用, 運用益, 運用方針, 運用リスク.
- Quản trị: 規程の運用, ルール運用, 現場運用.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 運営 | Phân biệt | Điều hành | Tổ chức/dịch vụ |
| 使用/利用 | Phân biệt | Sử dụng | Chung chung, không nhấn quy trình |
| 活用 | Gần nghĩa | Tận dụng | Nhấn hiệu quả |
| 管理 | Liên quan | Quản lý | Quản trị tài nguyên/quy trình |
| 停止/休止 | Đối nghĩa | Dừng/gián đoạn | Trái với vận hành |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
運 (vận: chuyển, vận hành) + 用 (dùng, công dụng) → “đưa vào vận hành/sử dụng có hệ thống”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với 運用 trong CNTT, luôn nghĩ tới “quy trình” (手順・体制・監視)。Trong tài chính, luôn gắn với “mục tiêu–rủi ro–lợi nhuận” (方針・リスク・リターン).
8. Câu ví dụ
- 新システムを安定的に運用する。
Vận hành ổn định hệ thống mới.
- 規程の柔軟な運用が現場改善につながる。
Vận dụng linh hoạt quy định giúp cải tiến hiện trường.
- 資産運用では分散が基本だ。
Trong quản lý tài sản, đa dạng hóa là cơ bản.
- 24時間運用の体制を整える。
Thiết lập chế độ vận hành 24/7.
- クラウドの運用コストを最適化する。
Tối ưu chi phí vận hành đám mây.
- 新ルールの運用を開始した。
Đã bắt đầu thực thi quy tắc mới.
- メールサーバーの運用手順を見直す。
Rà soát quy trình vận hành máy chủ mail.
- 資金運用の方針を策定する。
Xây dựng chính sách vận dụng vốn.
- 開発より運用期間の方が長い。
Thời gian vận hành thường dài hơn phát triển.
- バックアップの運用ルールを徹底する。
Triệt để quy tắc vận hành sao lưu.