1. Thông tin cơ bản
- Từ: 行使
- Cách đọc: こうし
- Loại từ: Danh từ + する (thuật ngữ pháp luật – chính trị)
- Nghĩa khái quát: Sự “thi hành/áp dụng/thực thi” quyền, quyền hạn, sức mạnh (ví dụ: quyền bầu cử, quyền phủ quyết, quyền tự vệ)
- Mức độ trang trọng: Rất trang trọng, dùng trong pháp lý, báo chí, hành chính
- Lĩnh vực: Luật, chính trị, quan hệ quốc tế, quản trị doanh nghiệp
2. Ý nghĩa chính
行使 nghĩa là “thực thi/thi hành” một quyền hay quyền hạn được pháp luật hoặc quy định thừa nhận,
như 権利を行使する (thực thi quyền), 拒否権の行使 (thi hành quyền phủ quyết), 武力行使 (sử dụng vũ lực).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 行使 vs 使用: 行使 dùng cho “quyền/quyền hạn”; 使用 là “dùng” đồ vật, công cụ.
- 行使 vs 活用: 活用 thiên về “vận dụng hiệu quả” kỹ năng/nguồn lực, không nhất thiết mang tính pháp lý.
- 権利行使: Cụm danh từ “việc thực thi quyền”, tương đương 権利を行使する.
- Phân biệt đồng âm こうし: 講師 (giảng viên), 公使 (công sứ), 子牛 (bê con). Đừng nhầm với 行使.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: N(権利・権限)を行使する, Nの行使, 行使が認められる/制限される.
- Ngữ cảnh pháp lý – chính trị: 表現の自由の行使, 拒否権の行使, 自己防衛権の行使.
- Ngữ cảnh doanh nghiệp: 議決権を行使する (cổ đông thực thi quyền biểu quyết).
- Quan hệ quốc tế/an ninh: 武力行使 (sử dụng vũ lực), 自衛権の行使 (thực thi quyền tự vệ).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 権利 |
Liên quan |
Quyền |
Đối tượng của 行使 |
| 権限 |
Liên quan |
Quyền hạn |
Phạm vi thẩm quyền |
| 発動 |
Tương cận |
Kích hoạt/ban hành |
Nhấn mạnh hành vi kích hoạt quyền/luật |
| 使用 |
Phân biệt |
Sử dụng (đồ vật) |
Không dùng cho “quyền” |
| 放棄 |
Đối nghĩa |
Từ bỏ (quyền) |
Trái nghĩa với 行使 |
| 制限/自制 |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Hạn chế / tự kiềm chế |
Kiềm chế việc hành xử quyền lực |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 行: “đi, thực hiện” (こう/ぎょう / いく・おこなう).
- 使: “sử dụng, sai phái” (し / つかう).
- Kết hợp: “thực hiện việc sử dụng” → thực thi quyền/quyền hạn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch 行使, đừng máy móc dùng “sử dụng”. Hãy cân nhắc sắc thái pháp lý:
“thực thi/thi hành/áp dụng quyền”. Trong văn bản quốc tế, 武力行使 thường gắn với
các ràng buộc của luật pháp quốc tế; còn trong doanh nghiệp, 議決権の行使 là hành vi
chính thức của cổ đông tại đại hội.
8. Câu ví dụ
- 市民は表現の自由を行使できる。
Công dân có thể thực thi quyền tự do ngôn luận.
- 株主は議決権を行使した。
Cổ đông đã thực hiện quyền biểu quyết.
- 大統領は拒否権の行使を表明した。
Tổng thống tuyên bố sẽ thi hành quyền phủ quyết.
- 過度な権力の行使は社会の反発を招く。
Việc lạm dụng quyền lực dễ gây phản ứng xã hội.
- 自衛権の行使について国会で議論が続いている。
Quốc hội tiếp tục tranh luận về việc thực thi quyền tự vệ.
- 権利を行使するには手続きを守る必要がある。
Để thực thi quyền, cần tuân thủ thủ tục.
- 暴力の行使は決して許されない。
Việc dùng bạo lực tuyệt đối không được phép.
- 取締役会は規定に基づき権限を行使した。
Hội đồng quản trị đã thực thi thẩm quyền theo quy định.
- 消費者は契約解除権を行使できる。
Người tiêu dùng có thể áp dụng quyền hủy hợp đồng.
- 裁量の行使は透明性が求められる。
Việc thực thi quyền tùy nghi cần minh bạch.