Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要償
[Yêu Thường]
ようしょう
🔊
Danh từ chung
yêu cầu bồi thường
Hán tự
要
Yêu
cần; điểm chính
償
Thường
bồi thường
Từ liên quan đến 要償
クレーム
yêu cầu bồi thường; khiếu nại khách hàng đòi bồi thường
主張
しゅちょう
khẳng định; nhấn mạnh
催促
さいそく
thúc giục; hối thúc; yêu cầu
求め
もとめ
yêu cầu; kêu gọi; đòi hỏi
要望
ようぼう
yêu cầu
要求
ようきゅう
yêu cầu; đòi hỏi
要請
ようせい
yêu cầu; kêu gọi
請求
せいきゅう
yêu cầu; đòi hỏi; phí; đơn xin; hóa đơn (cho dịch vụ)