1. Thông tin cơ bản
- Từ: 請求
- Cách đọc: せいきゅう
- Loại từ: danh từ; サ変動詞(~を請求する)
- Ý nghĩa khái quát: đòi hỏi, yêu cầu (thanh toán/chi trả/bồi thường)
- Độ trang trọng: trang trọng, hành chính/kinh doanh/pháp lý
- Lĩnh vực hay gặp: kế toán, bán hàng, pháp luật dân sự, hợp đồng
2. Ý nghĩa chính
- Yêu cầu thanh toán: gửi hóa đơn, đòi phí/tiền hàng. Ví dụ: 代金を請求する。
- Yêu cầu bồi thường/quyền lợi: đòi bồi thường thiệt hại, hoàn tiền. Ví dụ: 損害賠償を請求する。
- Hóa đơn / khoản yêu cầu: 請求書 (hóa đơn), 請求額 (số tiền yêu cầu).
3. Phân biệt
- 依頼: nhờ vả, đề nghị làm việc gì (không hàm ý tiền); 請求 thiên về yêu cầu chi trả/quyền lợi.
- 要求: yêu cầu mạnh, đòi hỏi nói chung; 請求 cụ thể về tiền, bồi thường, quyền pháp lý.
- 精算: quyết toán, thanh toán phần còn lại; khác với 請求 (hành động đòi/ra hóa đơn).
- 申請: nộp đơn xin (thủ tục); không đồng nghĩa với 請求.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: AにBを請求する (yêu cầu A thanh toán B)/Bの請求を出す/請求が来る。
- Collocation: 代金請求, 使用料請求, 返金請求, 損害賠償請求, 違約金請求, 不当請求, 二重請求。
- Tài liệu: 請求書を発行する/送付する;請求額を確認する;請求権 (quyền yêu cầu) trong luật.
- Sắc thái: lịch sự, chuẩn công việc; dùng trong email/biên bản/hợp đồng rất tự nhiên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 請求書 |
Liên quan |
Hóa đơn |
Tài liệu yêu cầu thanh toán. |
| 請求額 |
Liên quan |
Số tiền yêu cầu |
Con số trên hóa đơn/đòi tiền. |
| 要求 |
Gần nghĩa |
Yêu cầu, đòi hỏi |
Rộng nghĩa, không chỉ tiền/bồi thường. |
| 依頼 |
Phân biệt |
Nhờ, đề nghị |
Không hàm ý “đòi tiền”. |
| 支払い |
Liên quan/đáp ứng |
Thanh toán |
Hành động phía người nhận請求 thực hiện. |
| 不当請求 |
Liên quan |
Yêu cầu không chính đáng |
Dùng trong khiếu nại, tuân thủ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 請: âm On セイ・ショウ; âm Kun こ-う (請う); nghĩa: thỉnh cầu, mời, xin.
- 求: âm On キュウ; âm Kun もと-める; nghĩa: cầu, yêu cầu, tìm.
- Ghép nghĩa: “thỉnh cầu” + “yêu cầu” → 請求 (đưa ra yêu cầu chi trả/quyền lợi).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế công việc, “請求” thường đi kèm quy trình: 見積 → 注文/契約 → 納品 → 請求 → 支払い.
Khi cần lịch sự: 「ご請求申し上げます」, còn khi phản hồi: 「請求書を再発行いたします」.
Trường hợp tranh chấp, thêm cơ sở pháp lý: 「契約第◯条に基づき請求いたします」.
8. Câu ví dụ
- 会社に交通費の請求を出した。
Tôi đã nộp yêu cầu thanh toán tiền đi lại cho công ty.
- 損害賠償を請求するため、証拠を集めている。
Để yêu cầu bồi thường thiệt hại, tôi đang thu thập chứng cứ.
- 請求書は本日メールで送付いたします。
Hóa đơn sẽ được gửi bằng email hôm nay.
- 誤って二重請求になっていた。
Đã bị tính tiền trùng lặp một cách nhầm lẫn.
- 返金を請求したが、却下された。
Tôi đã yêu cầu hoàn tiền nhưng bị từ chối.
- 使用料の請求が遅れている。
Việc yêu cầu phí sử dụng đang bị chậm trễ.
- 彼は情報開示を請求した。
Anh ấy yêu cầu công bố thông tin.
- 契約違反に対して違約金の請求が来た。
Tôi đã nhận yêu cầu thanh toán tiền phạt do vi phạm hợp đồng.
- 不当請求は断固として拒否する。
Kiên quyết từ chối những yêu cầu không chính đáng.
- 請求額に誤りがないかご確認ください。
Vui lòng kiểm tra xem số tiền yêu cầu có sai sót không.