請求 [Thỉnh Cầu]

せいきゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

yêu cầu; đòi hỏi; phí; đơn xin; hóa đơn (cho dịch vụ)

JP: スミス損害そんがい賠償ばいしょう請求せいきゅうしてかれらを告訴こくそした。

VI: Ông Smith đã kiện họ vì đòi bồi thường thiệt hại.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これ全部ぜんぶ請求せいきゅうしょ
Đây là toàn bộ hóa đơn.
かれ見本みほん請求せいきゅう手紙てがみいた。
Anh ấy đã viết thư yêu cầu mẫu.
請求せいきゅうしょ合計ごうけいしてください。
Xin vui lòng tổng hợp hóa đơn.
これって、全部ぜんぶ請求せいきゅうしょ
Đây là toàn bộ hóa đơn à?
わたしわたし荷物にもつ請求せいきゅうした。
Tôi đã yêu cầu hành lý của mình.
支払しはら請求せいきゅうしょがあることのおらせです。
Đây là thông báo về việc có hóa đơn thanh toán.
請求せいきゅうがく合計ごうけい3000ドルになった。
Tổng số tiền yêu cầu là 3000 đô la.
残念ざんねんですがあなたの請求せいきゅう拒否きょひされました。
Thật đáng tiếc nhưng yêu cầu của bạn đã bị từ chối.
請求せいきゅう次第しだいカタログをおおくりします。
Ngay khi nhận được yêu cầu, chúng tôi sẽ gửi catalog.
まど破損はそんりょう請求せいきゅうされた。
Tôi đã bị tính phí sửa chữa cửa sổ.

Hán tự

Từ liên quan đến 請求

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 請求
  • Cách đọc: せいきゅう
  • Loại từ: danh từ; サ変動詞(~を請求する)
  • Ý nghĩa khái quát: đòi hỏi, yêu cầu (thanh toán/chi trả/bồi thường)
  • Độ trang trọng: trang trọng, hành chính/kinh doanh/pháp lý
  • Lĩnh vực hay gặp: kế toán, bán hàng, pháp luật dân sự, hợp đồng

2. Ý nghĩa chính

- Yêu cầu thanh toán: gửi hóa đơn, đòi phí/tiền hàng. Ví dụ: 代金を請求する。
- Yêu cầu bồi thường/quyền lợi: đòi bồi thường thiệt hại, hoàn tiền. Ví dụ: 損害賠償を請求する。
- Hóa đơn / khoản yêu cầu: 請求書 (hóa đơn), 請求額 (số tiền yêu cầu).

3. Phân biệt

  • 依頼: nhờ vả, đề nghị làm việc gì (không hàm ý tiền); 請求 thiên về yêu cầu chi trả/quyền lợi.
  • 要求: yêu cầu mạnh, đòi hỏi nói chung; 請求 cụ thể về tiền, bồi thường, quyền pháp lý.
  • 精算: quyết toán, thanh toán phần còn lại; khác với 請求 (hành động đòi/ra hóa đơn).
  • 申請: nộp đơn xin (thủ tục); không đồng nghĩa với 請求.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: AにBを請求する (yêu cầu A thanh toán B)/Bの請求を出す/請求が来る。
  • Collocation: 代金請求, 使用料請求, 返金請求, 損害賠償請求, 違約金請求, 不当請求, 二重請求
  • Tài liệu: 請求書を発行する/送付する;請求額を確認する;請求権 (quyền yêu cầu) trong luật.
  • Sắc thái: lịch sự, chuẩn công việc; dùng trong email/biên bản/hợp đồng rất tự nhiên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
請求書 Liên quan Hóa đơn Tài liệu yêu cầu thanh toán.
請求額 Liên quan Số tiền yêu cầu Con số trên hóa đơn/đòi tiền.
要求 Gần nghĩa Yêu cầu, đòi hỏi Rộng nghĩa, không chỉ tiền/bồi thường.
依頼 Phân biệt Nhờ, đề nghị Không hàm ý “đòi tiền”.
支払い Liên quan/đáp ứng Thanh toán Hành động phía người nhận請求 thực hiện.
不当請求 Liên quan Yêu cầu không chính đáng Dùng trong khiếu nại, tuân thủ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 請: âm On セイ・ショウ; âm Kun こ-う (請う); nghĩa: thỉnh cầu, mời, xin.
  • 求: âm On キュウ; âm Kun もと-める; nghĩa: cầu, yêu cầu, tìm.
  • Ghép nghĩa: “thỉnh cầu” + “yêu cầu” → 請求 (đưa ra yêu cầu chi trả/quyền lợi).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế công việc, “請求” thường đi kèm quy trình: 見積 → 注文/契約 → 納品 → 請求 → 支払い. Khi cần lịch sự: 「ご請求申し上げます」, còn khi phản hồi: 「請求書を再発行いたします」. Trường hợp tranh chấp, thêm cơ sở pháp lý: 「契約第◯条に基づき請求いたします」.

8. Câu ví dụ

  • 会社に交通費の請求を出した。
    Tôi đã nộp yêu cầu thanh toán tiền đi lại cho công ty.
  • 損害賠償を請求するため、証拠を集めている。
    Để yêu cầu bồi thường thiệt hại, tôi đang thu thập chứng cứ.
  • 請求書は本日メールで送付いたします。
    Hóa đơn sẽ được gửi bằng email hôm nay.
  • 誤って二重請求になっていた。
    Đã bị tính tiền trùng lặp một cách nhầm lẫn.
  • 返金を請求したが、却下された。
    Tôi đã yêu cầu hoàn tiền nhưng bị từ chối.
  • 使用料の請求が遅れている。
    Việc yêu cầu phí sử dụng đang bị chậm trễ.
  • 彼は情報開示を請求した。
    Anh ấy yêu cầu công bố thông tin.
  • 契約違反に対して違約金の請求が来た。
    Tôi đã nhận yêu cầu thanh toán tiền phạt do vi phạm hợp đồng.
  • 不当請求は断固として拒否する。
    Kiên quyết từ chối những yêu cầu không chính đáng.
  • 請求額に誤りがないかご確認ください。
    Vui lòng kiểm tra xem số tiền yêu cầu có sai sót không.
💡 Giải thích chi tiết về từ 請求 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?