迫る [Bách]

逼る [Bức]

せまる
せる – 迫る
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

tiếp cận; đến gần; sắp xảy ra

JP: 時間じかん刻々こっこくせまっている。

VI: Thời gian đang dần đến.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

thúc ép; giục giã; bắt buộc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

試験しけん目前もくぜんせまった。
Kỳ thi sắp diễn ra.
時間じかんせまっている。
Thời gian đang gấp rút.
うすれがせまった。
Hoàng hôn đang đến gần.
先生せんせいかれこたえせまった。
Giáo viên đã ép cậu ấy trả lời.
約束やくそくせまっている。
Ngày hẹn đã đến gần.
過去かこあやまちがせまってくる。
Những sai lầm trong quá khứ đang dồn dập đến gần.
夕暮ゆうぐれが谷間たにませまっていた。
Hoàng hôn đã gần kề trong thung lũng.
我々われわれ飢饉ききんせまった。
Nạn đói đang đến gần chúng ta.
入学にゅうがく試験しけん間近まぢかせまっていた。
Kỳ thi vào trường đã đến gần.
刻々こっこく時間じかんせまってくる。
Thời gian đang dần trôi đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 迫る

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 迫る
  • Cách đọc: せまる
  • Từ loại: Động từ (tự/tha động từ)
  • Sắc thái: Có lực thúc bách, cận kề; dùng cả nghĩa đen và bóng
  • Nghĩa khái quát: áp sát, đến gần; thúc ép, hối thúc; (thời hạn/cơn nguy) cận kề
  • Cụm thường gặp: 締め切りが迫る, 危機が迫る, 核心に迫る, 決断を迫る

2. Ý nghĩa chính

  • Đến gần/cận kề (tự động): thời điểm, sự kiện, nguy cơ đang tới gần.
  • Áp sát/tiếp cận (tự động): khoảng cách vật lý rút ngắn, tiến gần mục tiêu.
  • Thúc ép/đuổi hỏi (tha động): ép ai đó đưa ra câu trả lời/quyết định/hành động.
  • Tiếp cận bản chất (bóng): tiến gần tới sự thật/bản chất/vấn đề cốt lõi.

3. Phân biệt

  • 迫る vs 近づく: 近づく trung tính “đến gần”; 迫る có cảm giác gấp gáp, áp lực.
  • 迫る vs 詰め寄る: 詰め寄る là áp sát, chất vấn ở cự ly gần, sắc thái mạnh/đối đầu.
  • 迫る vs 逼迫 (ひっぱく): Danh từ/tính từ-na “cấp bách, thiếu thốn”, không dùng như động từ hành động.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tự động: Xが迫る(台風/危機/締め切り/期日).
  • Tha động: AにBを迫る(回答/決断/選択/支払い).
  • Tiếp cận nội dung: 真相/核心/本質に迫る.
  • Sắc thái: tạo cảm giác cấp bách, áp lực thời gian/khoảng cách/tinh thần.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
近づく Đồng nghĩa nhẹ Đến gần Trung tính, ít cảm giác áp lực.
迫害 Khác gốc Khủng bố, bức hại Kanji 迫 nhưng nghĩa khác, không nhầm lẫn.
詰め寄る Gần nghĩa Dồn ép, áp sát chất vấn Sắc thái mạnh, đối đầu trực diện.
迫真 Liên quan Chân thực, sống động Danh từ: 迫真の演技 (diễn xuất chân thực).
遠ざかる Đối nghĩa Rời xa, xa dần Ngược với “đến gần”.
回避 Đối lập ngữ cảnh Tránh né Đối lập với hành vi dồn ép/áp sát.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 迫: Bộ thủ 辶 (sước); Âm On: ハク; Kun: せま(る); Nghĩa: bức bách, áp sát, thúc ép.
  • Cấu tạo gợi nghĩa chuyển động tiến tới gần đối tượng (yếu tố 辶).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khả năng chuyển nghĩa linh hoạt giúp 迫る miêu tả cả áp lực thời gian lẫn sức ép tâm lý. Khi viết, nếu muốn nhấn cảm giác “gấp gáp, không còn nhiều thời gian/khoảng cách”, 迫る hiệu quả hơn 近づく. Ở vai trò tha động từ, cấu trúc AにBを迫る rất điển hình trong đàm phán, phỏng vấn, hội họp.

8. Câu ví dụ

  • 締め切りが迫る中で、チームは総力を挙げた。
    Trong lúc hạn chót cận kề, cả đội đã dốc toàn lực.
  • 台風が本州に迫る見込みだ。
    Dự kiến bão sẽ áp sát Honshu.
  • 記者は事件の真相に迫る取材を続けた。
    Phóng viên tiếp tục điều tra để tiếp cận sự thật của vụ án.
  • 上司は彼に即時の決断を迫る
    Sếp thúc ép anh ấy phải quyết định ngay.
  • 敵軍が国境に迫る
    Quân địch đang áp sát biên giới.
  • ゴールが迫ると、観客の歓声が一段と大きくなった。
    Khi khung thành đến gần, tiếng reo hò của khán giả càng lớn.
  • 核心に迫る質問が会場を静まり返らせた。
    Câu hỏi đi thẳng vào cốt lõi khiến khán phòng im lặng.
  • 危機が迫る前に、避難計画を確認しておこう。
    Hãy kiểm tra kế hoạch sơ tán trước khi khủng hoảng áp đến.
  • 彼に支払いを迫るメールを送った。
    Đã gửi email thúc ép anh ta thanh toán.
  • 限界に迫るトレーニングで記録を更新した。
    Nhờ luyện tập đến gần giới hạn mà đã phá kỷ lục.
💡 Giải thích chi tiết về từ 迫る được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?