考える [Khảo]

勘える [Khám]

稽える [Kê]

かんがえる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư

JP: あなたは家族かぞくことかんがえるべきです。

VI: Bạn nên suy nghĩ về gia đình mình.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

xem xét; lưu ý; cho phép; cân nhắc

JP: 人々ひとびと幸福こうふくにするのはなになのかをかんがえることは価値かちがある。

VI: Đáng giá khi suy nghĩ xem điều gì làm mọi người hạnh phúc.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

nghĩ (rằng); tin tưởng; giữ quan điểm; phán đoán; kết luận; nghi ngờ

JP: わたしたちはひとをそのひと人格じんかくもと判断はんだんしようとかんがえるかもしれないが、それらは一見いっけんしたところでははっきりわからないものである。

VI: Chúng tôi có thể cân nhắc đánh giá một người dựa trên tính cách của họ, nhưng những điều đó không rõ ràng chỉ qua cái nhìn đầu tiên.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

dự định (làm); nghĩ đến (làm); lên kế hoạch

JP: それほどおおくの人々ひとびとのための料理りょうり献立こんだてかんがえるのはむずかしい。

VI: Thật khó để nghĩ ra thực đơn cho nhiều người như vậy.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

dự đoán; mong đợi; tưởng tượng

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

nghĩ ra; bày mưu; sáng chế

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

xem xét (như); coi (như); nhìn nhận (như); xem; nhìn nhận

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かんがえろ!
Suy nghĩ đi!
かんがえればかんがえるほどわからなくなる。
Càng nghĩ càng không hiểu.
かんがえればかんがえるほど、ますますきらいになるよ。
Càng nghĩ càng cảm thấy ghét bỏ.
かんがえすぎです!
Bạn suy nghĩ quá nhiều!
フランスかんがえる?
Bạn nghĩ bằng tiếng Pháp à?
かんがえるだけでもまわしい。
Chỉ nghĩ đến nó thôi là tôi đã thấy đáng sợ rồi.
フランスかんがえてね。
Hãy suy nghĩ bằng tiếng Pháp.
一緒いっしょかんがえよう。
Hãy cùng suy nghĩ về điều này.
かんがえとくよ。
Tôi sẽ suy nghĩ về điều đó.
かんがえてください。
Hãy suy nghĩ đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 考える

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 考える
  • Cách đọc: かんがえる
  • Từ loại: Động từ nhóm 2 (ichidan) – tha động từ
  • Lĩnh vực: Chung
  • Mức độ: JLPT cỡ N4; tần suất rất cao

2. Ý nghĩa chính

  • Suy nghĩ, cân nhắc: dùng trí óc để phân tích, tìm giải pháp.
  • Cho rằng, nhận định: nêu quan điểm/phán đoán (~と考える).
  • Nghĩ ra, bày ra: sáng tạo phương án, tên gọi (考え出す, 名を考える).
  • Có thể nghĩ đến, dự đoán (可能・受身: 考えられる): “có thể cho rằng, có thể thấy”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 思う: thiên về cảm xúc, ấn tượng chủ quan; 考える thiên về lý trí, lập luận.
  • 検討する/熟考する: sắc thái trang trọng, nhấn vào quá trình xem xét kỹ lưỡng; 考える là từ trung tính, phổ dụng.
  • 思いつく vs 考え出す: “nảy ra” (tự nhiên) vs “nghĩ ra” (sau quá trình suy nghĩ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nについて考える (nghĩ về), ~と考える (cho rằng), よく考える, 考え直す, 考え抜く, 考え込む, ~が考えられる.
  • Phong cách: dùng được cả đời sống và học thuật. Trong văn viết trang trọng, と考える là công thức trình bày lập luận.
  • Kết hợp: 解決策を考える, 進路を考える, 名前を考える, コストを考える.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
思う Gần nghĩa Nghĩ, cho rằng (cảm xúc) Chủ quan, cảm tính hơn 考える.
検討する Đồng nghĩa hẹp Kiểm thảo, xem xét Trang trọng, văn bản công việc.
熟考する Đồng nghĩa hẹp Suy nghĩ kỹ Nhấn mạnh độ sâu và thời gian.
思いつく Liên quan Nảy ra (ý) Tự phát, không nhất thiết qua cân nhắc dài.
即断する Đối chiếu Quyết ngay Hành động nhanh, ít suy nghĩ; đối chiếu với 考える kỹ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : bộ 耂 (già) + 丂; nghĩa gốc “suy tính”. Âm On: こう; Kun: かんがえる.
  • Động từ 考える là dạng kun’yomi gắn える (nhóm 2).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận, ~と考える trình bày kết luận; ~と考えられる làm mềm mệnh đề (khiêm nhường, khách quan). Trong hội thoại, “ちょっと考えさせてください” là một cách lịch sự để xin thời gian.

8. Câu ví dụ

  • よく考えると、この案が一番現実的だ。
    Nếu suy nghĩ kỹ, phương án này thực tế nhất.
  • 私はそれが公平だと考える
    Tôi cho rằng điều đó là công bằng.
  • 週末の予定を考える
    Nghĩ kế hoạch cho cuối tuần.
  • 新商品の名前を考えるのは楽しい。
    Việc nghĩ tên sản phẩm mới thật thú vị.
  • 原因としてはいくつか考えられる
    Có thể nghĩ đến vài nguyên nhân.
  • 一度考え直してみませんか。
    Chúng ta thử suy nghĩ lại một lần chứ?
  • よく考えずに決めるのは危険だ。
    Quyết định mà không suy nghĩ kỹ là nguy hiểm.
  • 将来について真剣に考える時期だ。
    Đã đến lúc nghiêm túc nghĩ về tương lai.
  • 別のアプローチを考え出す必要がある。
    Cần nghĩ ra một cách tiếp cận khác.
  • 彼はコストだけでなくリスクも考えている。
    Anh ấy nghĩ không chỉ về chi phí mà cả rủi ro.
💡 Giải thích chi tiết về từ 考える được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?