節 [Tiết]
せち
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
mùa; thời gian trong năm
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
lễ hội theo mùa
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm ⚠️Từ viết tắt
tiệc theo mùa; tiệc mùa
🔗 節会・せちえ; 節振舞・せちぶるまい