賛成 [Tán Thành]

さんせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tán thành; đồng ý; ủng hộ

JP: わたしたちの計画けいかく賛成さんせいしてくれますか。

VI: Bạn có đồng ý với kế hoạch của chúng ta không?

Trái nghĩa: 反対

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

賛成さんせいです。
Tôi đồng ý.
賛成さんせい
Tôi đồng ý.
だい賛成さんせいです。
Hoàn toàn đồng ý.
わたし賛成さんせいです。
Tôi cũng đồng ý.
賛成さんせいはできません。
Tôi không thể đồng ý.
賛成さんせいはしないな。
Tôi không đồng ý đâu.
よろしい、賛成さんせいだ。
Được, tôi đồng ý.
トムに賛成さんせいでしょ?
Bạn đồng ý với Tom phải không?
その法案ほうあん賛成さんせいです。
Tôi ủng hộ dự luật đó.
あなたの計画けいかく賛成さんせいです。
Tôi đồng ý với kế hoạch của bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 賛成

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 賛成
  • Cách đọc: さんせい
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (自/他動詞 tùy cấu trúc)
  • Nghĩa khái quát: tán thành, đồng ý, ủng hộ
  • Sắc thái: trung tính đến trang trọng; dùng từ hội thoại đến nghị trường

2. Ý nghĩa chính

賛成 diễn tả việc tán thành một ý kiến/đề xuất. Mẫu cơ bản: Nに賛成する. Trong biểu quyết: 賛成多数 (đa số tán thành), 賛成票 (phiếu thuận).

3. Phân biệt

  • 同意: đồng ý (về nội dung, pháp lý) – tính xác nhận, đồng thuận.
  • 支持: ủng hộ (mang sắc thái “đứng về phía” ai/điều gì lâu dài).
  • 賛同: tán đồng (trang trọng, văn viết), gần 賛成.
  • 反対: phản đối – trái nghĩa trực tiếp với 賛成.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N + に賛成する/私はその案に賛成です (lịch sự, hay dùng).
  • Biểu quyết: 賛成か反対か挙手してください.
  • Danh từ hóa: 環境保護に対する賛成が増えている.
  • Ngữ cảnh: họp, nghị viện, lớp học, khảo sát dư luận.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩaGhi chú
反対Đối nghĩaPhản đốiCặp trái nghĩa chuẩn
同意GầnĐồng ýPháp lý, xác nhận
賛同Đồng nghĩa gầnTán đồngTrang trọng
支持Liên quanỦng hộGắn bó, dài hạn
承認Liên quanPhê chuẩnQuy trình chính thức
可決Liên quanThông quaNghị quyết, dự luật

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 賛: tán dương, khen; bộ 貝 (bối) + 先/戔 biến thể → đánh giá giá trị.
  • 成: thành, trở thành; bộ 戈 + 成 hình thanh.
  • Ghép nghĩa: “thành ý tán thưởng” → tán thành.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nói lịch sự trong thảo luận: 私は部分的に賛成です (tán thành một phần) giúp mềm hóa lập trường. Tránh dùng quá trực diện nếu muốn giữ phép lịch sự: もしよろしければ、こちらの案に賛成したいと思います.

8. Câu ví dụ

  • 私はその提案に賛成です。
    Tôi tán thành đề xuất đó.
  • 環境税の導入に賛成する人が増えた。
    Số người ủng hộ thuế môi trường đã tăng.
  • この案に賛成か反対か、意見をください。
    Hãy cho ý kiến tán thành hay phản đối phương án này.
  • 議会で予算案が賛成多数で可決された。
    Ngân sách được thông qua với đa số tán thành tại nghị viện.
  • 私は基本的に賛成の立場だ。
    Tôi về cơ bản là ủng hộ.
  • 部分的賛成という意見もある。
    Cũng có ý kiến tán thành một phần.
  • 彼はいつも妻の意見に賛成する。
    Anh ấy luôn đồng ý với ý kiến vợ.
  • プロジェクトへの参加に賛成を表明した。
    Đã bày tỏ sự tán thành việc tham gia dự án.
  • 住民の賛成を得ることが重要だ。
    Việc nhận được sự đồng thuận của cư dân là quan trọng.
  • 私はこの部分には賛成できない。
    Tôi không thể tán thành phần này.
💡 Giải thích chi tiết về từ 賛成 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?