検査 [Kiểm Tra]

けんさ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kiểm tra; kiểm định; xét nghiệm; quét (MRI, PET); kiểm toán

JP: 子宮しきゅうがん検査けんさをしていただきたいのです。

VI: Tôi muốn được kiểm tra ung thư cổ tử cung.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

検査けんさ結果けっか陰性いんせいだった。
Kết quả kiểm tra là âm tính.
ツベルクリン検査けんさけました。
Tôi đã làm xét nghiệm tuberculin.
検査けんさけた。
Tôi đã đi kiểm tra mắt.
検査けんさ結果けっか陰性いんせいです。
Kết quả kiểm tra là âm tính.
みみ検査けんさけた。
Tôi đã đi kiểm tra tai.
視力しりょく検査けんさをします。
Tôi sẽ tiến hành kiểm tra thị lực.
エイズの検査けんさけました。
Tôi đã làm xét nghiệm AIDS.
血液けつえき検査けんさをしましょう。
Chúng ta hãy làm xét nghiệm máu.
精密せいみつ検査けんさをしましょう。
Hãy tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng.
妊娠にんしん検査けんさけました。
Tôi đã làm xét nghiệm thai.

Hán tự

Từ liên quan đến 検査

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 検査
  • Cách đọc: けんさ
  • Loại từ: Danh từ; サ変動詞(検査する)
  • Lĩnh vực: Y tế, kỹ thuật, kiểm định chất lượng, an ninh
  • Độ trang trọng: Trung tính–trang trọng

2. Ý nghĩa chính

Kiểm tra, xét nghiệm, kiểm định: Hành động kiểm tra bằng phương pháp/thiết bị theo tiêu chuẩn. Ví dụ: PCR検査, 品質検査, 手荷物検査.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 検査 vs 診察: 診察 là bác sĩ “khám” (quan sát, nghe, hỏi); 検査 là “xét nghiệm/kiểm tra” bằng test, máy móc.
  • 検査 vs 検診: 検診 là “khám sàng lọc” định kỳ (健康診断); 検査 là thao tác kiểm tra cụ thể.
  • 検査 vs 調査: 調査 là điều tra/khảo sát rộng; 検査 là kiểm tra theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜を検査する/受ける, 検査結果, 検査基準, 検査体制.
  • Ngữ cảnh: Bệnh viện (血液検査), nhà máy (品質検査), sân bay (手荷物検査), chính quyền (建築検査).
  • Danh từ ghép: 乳がん検査, 血液検査, X線検査, 車検(自動車の定期検査).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
診察Phân biệtKhám lâm sàngBác sĩ trực tiếp khám
検診Liên quanKhám sàng lọcĐịnh kỳ, tổng quát
検出Liên quanPhát hiệnKết quả từ kiểm tra
調査Phân biệtĐiều tra, khảo sátPhạm vi rộng
合格/不合格Kết quảĐạt/không đạtSo với tiêu chuẩn
陰性/陽性Kết quảÂm tính/dương tínhXét nghiệm y tế

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 検: kiểm, xem xét (検討, 点検).
  • 査: tra, điều tra (査定, 調査).
  • Kết hợp: “kiểm” + “tra” → kiểm tra theo tiêu chuẩn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong quy trình chất lượng Nhật Bản, 検査 phân cấp rõ: 受入検査 → 工程内検査 → 出荷検査. Ở bệnh viện, bệnh nhân “検査を受ける”, còn bác sĩ/kỹ thuật viên “検査を行う”.

8. Câu ví dụ

  • 血液検査の結果は明日出ます。
    Kết quả xét nghiệm máu sẽ có vào ngày mai.
  • 空港で手荷物検査を受けた。
    Tôi đã qua kiểm tra hành lý ở sân bay.
  • この部品は品質検査に合格した。
    Linh kiện này đã đạt kiểm định chất lượng.
  • 新型ウイルスのPCR検査を予約した。
    Tôi đã đặt lịch xét nghiệm PCR cho virus chủng mới.
  • 建物の耐震検査を実施する。
    Tiến hành kiểm tra khả năng chịu động đất của tòa nhà.
  • 車の定期検査(車検)を受けなければならない。
    Phải đi đăng kiểm định kỳ cho xe.
  • 追加の検査が必要だと言われた。
    Tôi được nói là cần xét nghiệm bổ sung.
  • 食品の衛生検査で問題が見つかった。
    Phát hiện vấn đề qua kiểm tra vệ sinh thực phẩm.
  • 視力検査の数値が下がった。
    Chỉ số kiểm tra thị lực đã giảm.
  • 外観検査では不良は見当たらなかった。
    Trong kiểm tra ngoại quan không thấy lỗi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 検査 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?