1. Thông tin cơ bản
- Từ: 検査
- Cách đọc: けんさ
- Loại từ: Danh từ; サ変動詞(検査する)
- Lĩnh vực: Y tế, kỹ thuật, kiểm định chất lượng, an ninh
- Độ trang trọng: Trung tính–trang trọng
2. Ý nghĩa chính
Kiểm tra, xét nghiệm, kiểm định: Hành động kiểm tra bằng phương pháp/thiết bị theo tiêu chuẩn. Ví dụ: PCR検査, 品質検査, 手荷物検査.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 検査 vs 診察: 診察 là bác sĩ “khám” (quan sát, nghe, hỏi); 検査 là “xét nghiệm/kiểm tra” bằng test, máy móc.
- 検査 vs 検診: 検診 là “khám sàng lọc” định kỳ (健康診断); 検査 là thao tác kiểm tra cụ thể.
- 検査 vs 調査: 調査 là điều tra/khảo sát rộng; 検査 là kiểm tra theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜を検査する/受ける, 検査結果, 検査基準, 検査体制.
- Ngữ cảnh: Bệnh viện (血液検査), nhà máy (品質検査), sân bay (手荷物検査), chính quyền (建築検査).
- Danh từ ghép: 乳がん検査, 血液検査, X線検査, 車検(自動車の定期検査).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 診察 | Phân biệt | Khám lâm sàng | Bác sĩ trực tiếp khám |
| 検診 | Liên quan | Khám sàng lọc | Định kỳ, tổng quát |
| 検出 | Liên quan | Phát hiện | Kết quả từ kiểm tra |
| 調査 | Phân biệt | Điều tra, khảo sát | Phạm vi rộng |
| 合格/不合格 | Kết quả | Đạt/không đạt | So với tiêu chuẩn |
| 陰性/陽性 | Kết quả | Âm tính/dương tính | Xét nghiệm y tế |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 検: kiểm, xem xét (検討, 点検).
- 査: tra, điều tra (査定, 調査).
- Kết hợp: “kiểm” + “tra” → kiểm tra theo tiêu chuẩn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong quy trình chất lượng Nhật Bản, 検査 phân cấp rõ: 受入検査 → 工程内検査 → 出荷検査. Ở bệnh viện, bệnh nhân “検査を受ける”, còn bác sĩ/kỹ thuật viên “検査を行う”.
8. Câu ví dụ
- 血液検査の結果は明日出ます。
Kết quả xét nghiệm máu sẽ có vào ngày mai.
- 空港で手荷物検査を受けた。
Tôi đã qua kiểm tra hành lý ở sân bay.
- この部品は品質検査に合格した。
Linh kiện này đã đạt kiểm định chất lượng.
- 新型ウイルスのPCR検査を予約した。
Tôi đã đặt lịch xét nghiệm PCR cho virus chủng mới.
- 建物の耐震検査を実施する。
Tiến hành kiểm tra khả năng chịu động đất của tòa nhà.
- 車の定期検査(車検)を受けなければならない。
Phải đi đăng kiểm định kỳ cho xe.
- 追加の検査が必要だと言われた。
Tôi được nói là cần xét nghiệm bổ sung.
- 食品の衛生検査で問題が見つかった。
Phát hiện vấn đề qua kiểm tra vệ sinh thực phẩm.
- 視力検査の数値が下がった。
Chỉ số kiểm tra thị lực đã giảm.
- 外観検査では不良は見当たらなかった。
Trong kiểm tra ngoại quan không thấy lỗi.