大方 [Đại Phương]

おおかた
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phần lớn; phần lớn hơn; đa số

JP: のところ、いかなるスピードで移動いどうするにせよ、北極熊ほっきょくぐまのおおかたの哺乳ほにゅう動物どうぶつの2ばいのエネルギーを消費しょうひする。

VI: Thực tế là, dù di chuyển với tốc độ nào, gấu Bắc Cực cũng tiêu thụ gấp đôi năng lượng so với hầu hết các loài động vật có vú khác.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

người dân nói chung; công chúng; công chúng nói chung

Trạng từ

hầu hết; phần lớn; gần như; gần

Trạng từ

có lẽ; có thể

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あの仕事しごと大方おおかたわってますよ。
Công việc đó gần như đã hoàn thành rồi.
かれっていることの大方おおかたわたし同感どうかんである。
Tôi đồng ý với phần lớn những gì anh ấy nói.
完全かんぜん間違まちがっているよりは、大方おおかたっているほうがマシだ。
Thà đúng đại khái còn hơn là hoàn toàn sai.

Hán tự

Từ liên quan đến 大方

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大方(おおかた)
  • Loại từ: Phó từ; Danh từ (nghĩa “đa phần, nói chung”); đứng trước danh từ với の(大方のN)
  • Sắc thái: Trang trọng vừa; hay dùng trong văn viết, tin tức, phát biểu
  • Cấu trúc thường gặp: 大方〜した/大方の予想/大方の見解/大方、〜だろう/大方の数字

2. Ý nghĩa chính

  • Hầu hết; phần lớn: Chỉ mức độ hoàn thành/tiến độ/bao phủ lớn. Ví dụ: 大方終わった(hầu hết đã xong).
  • Nói chung; đa phần mọi người/ý kiến chung: 大方の見解(quan điểm chung), 大方の予想(dự đoán của số đông).
  • Có lẽ; nhiều khả năng (phó từ suy đoán): 大方、彼は来ないだろう。(có lẽ anh ấy không đến).
  • Đại khái; ước lượng thô: 大方の数字/見積もり(con số/ước tính sơ bộ).

3. Phân biệt

  • 大体/だいたい: “đại khái, phần lớn; khoảng” dùng rất phổ biến thường ngày. 大方 trang trọng hơn, văn viết nhiều.
  • ほぼ: “hầu như” sát nghĩa “gần hoàn toàn”; trung tính hơn. 大方 có sắc thái tổng quát/chung cuộc.
  • おそらく: phó từ suy đoán “có lẽ”. 大方 cũng có nghĩa suy đoán nhưng văn phong đứng đắn, mềm hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trạng từ trước vị ngữ: 大方、〜した/〜だろう.
  • Định ngữ với の: 大方の予想, 大方の支援, 大方の理解.
  • Trong báo chí/biên bản: tóm tắt kết quả/quan điểm chung, mức độ hoàn thành.
  • Lưu ý: Trong nghĩa “công chúng nói chung”, tránh dùng cho nhóm rất cụ thể; thay bằng 多くの〜 khi cần cụ thể hóa.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大体 Gần nghĩa Đại khái; phần lớn Thông dụng khẩu ngữ; ít trang trọng hơn 大方.
ほぼ Đồng nghĩa Hầu như Nhấn mạnh mức độ “gần hoàn toàn”.
おそらく Liên quan Có lẽ Chuyên cho suy đoán; không mang nghĩa “đa phần”.
一部 Đối nghĩa tương đối Một phần Đối lập với “đa phần” của 大方.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 大: to, lớn
  • 方: phương, phía; cách thức
  • Ý tượng hình: “theo hướng lớn, về phía số đông/chung cuộc” → mang nghĩa “đa phần; nói chung”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

大方 rất hữu ích khi bạn muốn nêu kết luận tổng quan mà vẫn giữ giọng trang trọng. Trong báo cáo, có thể dùng “大方の見解では〜” để dẫn ý kiến chung, rồi theo sau bằng dữ liệu để tăng độ tin cậy.

8. Câu ví dụ

  • 作業は大方終わりました。
    Công việc hầu hết đã xong.
  • 大方の予想どおり、彼が優勝した。
    Đúng như dự đoán của đa số, anh ấy đã vô địch.
  • 大方、雨は夜までに上がるだろう。
    Có lẽ mưa sẽ tạnh trước đêm.
  • 本件は大方の合意が得られた。
    Vấn đề này đã nhận được sự đồng thuận của đa phần.
  • 今回は大方の数字で見積もってください。
    Lần này hãy ước tính bằng các con số đại khái.
  • 計画は大方固まっている。
    Kế hoạch về cơ bản đã chốt.
  • 噂は大方事実だ。
    Tin đồn về cơ bản là sự thật.
  • 改革案は大方の支持を得た。
    Đề án cải cách đã nhận được ủng hộ của đa phần.
  • 工事は大方予定どおりに進んでいる。
    Công trình nhìn chung tiến triển theo kế hoạch.
  • この解釈で大方間違いない。
    Với cách diễn giải này thì gần như chắc chắn không sai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大方 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?