大半 [Đại Bán]

たいはん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đa số; hơn một nửa; phần lớn

JP: ここの学生がくせい大半たいはん真面目まじめである。

VI: Phần lớn sinh viên ở đây rất nghiêm túc.

Danh từ chungTrạng từ

chủ yếu; phần lớn; phần nhiều; gần như

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

用心ようじん勇気ゆうき大半たいはん
Cẩn thận là nửa con đường của sự dũng cảm.
わたし一生いっしょう大半たいはんった。
Phần lớn cuộc đời tôi đã trôi qua.
日本にほん寺院じいん大半たいはん木造もくぞうだ。
Hầu hết các ngôi chùa ở Nhật Bản đều được xây dựng bằng gỗ.
用心深ようじんぶかさは勇気ゆうき大半たいはんである。
Sự cẩn thận là nửa con đường dẫn đến sự dũng cảm.
慎重しんちょう勇気ゆうき大半たいはんめる。
Sự thận trọng chiếm hơn một nửa của sự dũng cảm.
なつ大半たいはんわたしはロンドンにいた。
Mùa hè tôi đã ở London phần lớn thời gian.
この成功せいこう大半たいはんは、あなたのおかげです。
Phần lớn thành công này là nhờ bạn.
かれ人生じんせい大半たいはん外国がいこくらした。
Anh ấy đã sống phần lớn cuộc đời mình ở nước ngoài.
トムは人生じんせい大半たいはんをボストンでごした。
Tom đã dành phần lớn cuộc đời mình ở Boston.
労働ろうどうしゃ大半たいはん組合くみあいぞくしている。
Phần lớn người lao động thuộc về các công đoàn.

Hán tự

Từ liên quan đến 大半

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 大半
  • Cách đọc: たいはん
  • Loại từ: Danh từ, phó từ (thường dùng với は/が sau danh từ)
  • Nghĩa khái quát: phần lớn, đa phần, quá nửa
  • Trình độ tham khảo: khoảng N2
  • Ví dụ kết hợp: 大半は…, 大半が…, 時間の大半, 予算の大半

2. Ý nghĩa chính

大半 chỉ “phần lớn, quá nửa” của một tổng thể. Thường dùng cho thời gian, ngân sách, người tham gia, công việc… Ví dụ: 参加者の大半 (đa phần người tham gia).

3. Phân biệt

  • 大半 vs 過半数: 過半数 là hơn 50% (thuật ngữ chính xác); 大半 thiên về cảm giác “phần lớn”, không nhấn số liệu chính xác.
  • 大半 vs ほとんど: ほとんど = hầu như, gần như toàn bộ; 大半 vẫn để lại phần còn lại đáng kể.
  • 大半 vs 大部分: rất gần nghĩa; 大部分 trung tính hơn, 大半 hơi văn viết/báo chí.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 大半は+mệnh đề; 大半が+V; Nの大半(時間の大半).
  • Ngữ cảnh: báo chí, báo cáo, thuyết trình; cũng dùng trong hội thoại trang trọng.
  • Sắc thái: định lượng tương đối, không phải con số chính xác.
  • Lưu ý: Khi cần chính xác, dùng 〇%や 過半数/多数.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
大部分(だいぶぶん) Đồng nghĩa gần Phần lớn Gần như tương đương, trung tính
過半数(かはんすう) Phân biệt Hơn một nửa Tính chính xác (trên 50%)
多数(たすう) Liên quan Đa số Nhấn số lượng nhiều, không so với tổng
ほとんど Tương tự Hầu như Gần như toàn bộ; mạnh hơn cảm giác của 大半
少数(しょうすう) Đối nghĩa Thiểu số Trái nghĩa về tỷ lệ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 大: lớn, nhiều; 半: một nửa.
  • Kết hợp tạo nghĩa “hơn nửa phần” → “phần lớn, đa phần”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, nếu bạn chỉ có ước lượng, 大半 là lựa chọn an toàn hơn con số tuyệt đối. Trong hội thoại, thêm chủ đề bằng の để tự nhiên: 売上の大半は国内だ (phần lớn doanh thu là trong nước).

8. Câu ví dụ

  • 参加者の大半が学生だった。
    Phần lớn người tham gia là sinh viên.
  • 今日は会議に大半の時間を使った。
    Hôm nay tôi đã dùng phần lớn thời gian cho cuộc họp.
  • この町の住民の大半は高齢者だ。
    Đa phần cư dân thị trấn này là người cao tuổi.
  • 売上の大半はオンラインから来ている。
    Phần lớn doanh thu đến từ kênh online.
  • 寄付金の大半が被災地に送られた。
    Phần lớn tiền quyên góp đã được gửi đến vùng thiên tai.
  • 彼の論文は大半が実証データに基づいている。
    Phần lớn luận văn của anh ấy dựa trên dữ liệu thực nghiệm.
  • 質問の大半は時間配分についてだった。
    Đa phần câu hỏi là về phân bổ thời gian.
  • この計画の大半は既に完了している。
    Phần lớn kế hoạch này đã hoàn thành.
  • 観客の大半が最後まで残った。
    Đa phần khán giả đã ở lại đến cuối.
  • 費用の大半をスポンサーが負担した。
    Phần lớn chi phí do nhà tài trợ chịu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 大半 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?