構想 [Cấu Tưởng]

こうそう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kế hoạch

JP: 彼女かのじょ建設けんせつてき構想こうそうつ。

VI: Cô ấy có những ý tưởng xây dựng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひといたはなしをヒントにあらたな構想こうそうる。
Tôi đã nảy ra một ý tưởng mới dựa trên câu chuyện tôi nghe được từ người khác.
構想こうそう実現じつげんするためには努力どりょくかかかせない。
Để thực hiện ý tưởng, nỗ lực là điều không thể thiếu.
披露ひろうしたこの構想こうそうは、かれ加入かにゅうしてからずっとあたためてきた。
Ý tưởng này đã được anh ấy ấp ủ từ lâu kể từ khi gia nhập.

Hán tự

Từ liên quan đến 構想

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 構想
  • Cách đọc: こうそう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する(構想する)
  • Nghĩa khái quát: ý tưởng lớn, viễn kiến, đề án (ở mức khái niệm/thiết kế tổng thể).

2. Ý nghĩa chính

  • Viễn kiến/đề án ở tầm tổng thể: quy hoạch đô thị, chiến lược, dự án lớn.
  • Giai đoạn ý tưởng: trước khi chuyển sang 計画(kế hoạch cụ thể).

3. Phân biệt

  • 構想 vs 計画: 構想 là khung ý tưởng; 計画 là kế hoạch chi tiết, lịch, ngân sách.
  • 構想 vs アイデア: アイデア có thể nhỏ/lẻ; 構想 mang tính hệ thống, dài hạn.
  • 構想 vs ビジョン: ビジョン là tầm nhìn; 構想 là tầm nhìn chuyển hóa thành đề án.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 新構想/基本構想/都市構想/再開発構想, 構想を練る/描く/具体化する.
  • Ngữ cảnh: chính sách công, kinh doanh, thiết kế đô thị, giáo dục/NC&PT.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
計画Liên quanKế hoạchChi tiết, khả thi
ビジョンGần nghĩaTầm nhìnĐịnh hướng dài hạn
青写真Gần nghĩaBản thiết kế sơ bộẨn dụ “bản vẽ xanh”
構想力Liên quanNăng lực kiến tạoKhả năng lập đề án
方針Liên quanPhương châmNguyên tắc chỉ đạo
即興Đối lập cách tiếp cậnỨng tácKhông theo đề án

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : cấu trúc, sắp xếp, xây dựng.
  • : tưởng tượng, suy nghĩ, ý tưởng.
  • Ý hợp: sắp xếp ý tưởng → 構想 (đề án/viễn kiến).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tài liệu, “基本構想→基本計画→実施計画” là chuỗi logic đi từ ý tưởng đến thực thi. Đừng nhầm 構想 với “wishlist”.

8. Câu ví dụ

  • 新駅建設の構想が発表された。
    Đã công bố đề án xây ga mới.
  • 都市再生の構想を練っている。
    Đang trau chuốt viễn kiến tái sinh đô thị.
  • この構想を具体化するには資金が必要だ。
    Để cụ thể hóa đề án này cần vốn.
  • 会社の中期構想を共有した。
    Đã chia sẻ đề án trung hạn của công ty.
  • 教育構想の柱は三つある。
    Đề án giáo dục có ba trụ cột.
  • 大胆な構想だが実現可能性は高い。
    Là viễn kiến táo bạo nhưng tính khả thi cao.
  • 基本構想に基づいて計画を作る。
    Lập kế hoạch dựa trên đề án cơ bản.
  • 研究構想書を提出してください。
    Hãy nộp bản thuyết minh đề án nghiên cứu.
  • 市長は新たな交通構想を示した。
    Thị trưởng đã đưa ra viễn kiến giao thông mới.
  • 長期構想の見直しが必要だ。
    Cần rà soát viễn kiến dài hạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 構想 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?