意匠 [Ý Tượng]

いしょう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000

Danh từ chung

thiết kế

Danh từ chung

ý tưởng; kế hoạch

Hán tự

Từ liên quan đến 意匠