Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筋立て
[Cân Lập]
すじだて
🔊
Cụm từ, thành ngữ
cốt truyện
Hán tự
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Từ liên quan đến 筋立て
プロット
cốt truyện
仕組
しくみ
cấu trúc; kết cấu; sắp xếp; cơ chế; hoạt động
仕組み
しくみ
cấu trúc; kết cấu; sắp xếp; cơ chế; hoạt động
構想
こうそう
kế hoạch
筋
すじ
cơ; gân; dây chằng
筋書き
すじがき
tóm tắt; dàn ý; cốt truyện
粗筋
あらすじ
tóm tắt; phác thảo