査察 [Tra Sát]

ささつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kiểm tra (tuân thủ); điều tra (thuế, v.v.)

JP: 朝鮮ちょうせん国際こくさい原子力げんしりょく委員いいんかい査察ささつれた。

VI: Triều Tiên đã chấp nhận thanh sát của Ủy ban Năng lượng Nguyên tử Quốc tế.

Hán tự

Từ liên quan đến 査察

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 査察
  • Cách đọc: ささつ
  • Loại từ: Danh từ / する-động từ
  • Nghĩa khái quát: thanh tra, kiểm tra đột xuất/hiện trường bởi cơ quan có thẩm quyền
  • Collocation: 税務査察、立ち入り査察、国連査察、抜き打ち査察、査察官
  • Sắc thái: Trang trọng, pháp lý/quốc tế; thường đi với cơ quan nhà nước/tổ chức quốc tế

2. Ý nghĩa chính

査察 là hoạt động đến cơ sở/hiện trường để kiểm tra việc tuân thủ pháp luật/quy định, thường do cơ quan công quyền hoặc tổ chức quốc tế thực hiện.

3. Phân biệt

  • 査察 vs 検査: 検査 là “kiểm tra/kiểm định” rộng (kỹ thuật/y tế); 査察 nhấn mạnh quyền lực thanh tra tại chỗ.
  • 査察 vs 監査: 監査 là “kiểm toán/giám sát” về tài chính/quản trị, thường dựa trên chứng từ; 査察 thiên về hiện trường.
  • 査察 vs 視察: 視察 là “thị sát/quan sát” mang tính tham quan đánh giá; 査察 có quyền kiểm tra, có thể chế tài.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng する: 当局が工場を査察する (nhà chức trách thanh tra nhà máy).
  • Dạng danh từ ghép: 査察官、査察報告、査察対象.
  • Ngữ cảnh: thuế, an toàn lao động, môi trường, không phổ biến chỉ dùng nội bộ công ty trừ khi theo luật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
検査Đối chiếukiểm tra/kiểm địnhKỹ thuật/y tế
監査Đối chiếukiểm toán/giám sátTài chính/quản trị
視察Khác biệtthị sátQuan sát/đánh giá chung
取り締まりLiên quantrấn áp/kiểm soátHành động cưỡng chế
査察官Liên quanthanh tra viênNgười thực hiện
違反Liên quanvi phạmKết quả có thể phát hiện sau thanh tra

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 査: tra (điều tra) (オン: サ)
  • 察: sát (quan sát, suy xét) (オン: サツ)
  • Cấu tạo nghĩa: “tra” + “sát” → điều tra và xem xét tại chỗ

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản quốc tế, 国連査察 (thanh tra Liên Hợp Quốc) xuất hiện khi nói về hạt nhân/vũ khí. Trong kinh doanh, dùng 査察 thể hiện mức độ nghiêm trọng cao hơn 監査/検査.

8. Câu ví dụ

  • 当局が工場に立ち入り査察を行った。
    Nhà chức trách đã vào nhà máy tiến hành thanh tra.
  • 税務査察で不正が発覚した。
    Gian lận bị phát hiện trong cuộc thanh tra thuế.
  • 国連の査察団が現地に到着した。
    Phái đoàn thanh tra của LHQ đã đến hiện trường.
  • 抜き打ち査察に備えて記録を整える。
    Chuẩn bị hồ sơ cho các cuộc thanh tra đột xuất.
  • 安全基準違反が査察で指摘された。
    Vi phạm tiêu chuẩn an toàn đã bị chỉ ra trong thanh tra.
  • 環境査察の結果が公表された。
    Kết quả thanh tra môi trường đã được công bố.
  • 彼は経験豊富な査察官だ。
    Anh ấy là một thanh tra viên dày dạn kinh nghiệm.
  • 不正を隠蔽しても査察で露見する。
    Dù che giấu gian lận thì thanh tra cũng sẽ lộ ra.
  • 労働基準監督署の査察に対応した。
    Đã tiếp đón cuộc thanh tra của Sở giám sát tiêu chuẩn lao động.
  • 定期査察で改善勧告を受けた。
    Trong thanh tra định kỳ chúng tôi nhận khuyến nghị cải thiện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 査察 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?