1. Thông tin cơ bản
- Từ: 訪問
- Cách đọc: ほうもん
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (訪問する)
- Chủ đề: Giao tiếp, nghi lễ, kinh doanh
- Độ phổ biến: Thông dụng (N3–N2)
2. Ý nghĩa chính
訪問 là “viếng thăm, đến thăm (ai/đâu)”. Dùng trong bối cảnh lịch sự, công việc, ngoại giao, hoặc thăm hỏi xã giao.
3. Phân biệt
- 訪問する: Thăm (trang trọng, lịch sự, công việc).
- 訪れる(おとずれる): Thăm/ghé; cũng dùng cho mùa đến (春が訪れる).
- 訪ねる(たずねる): Đến thăm (ai/nhà), cũng có nghĩa “hỏi thăm, hỏi”.
- 来訪: Sự đến thăm của người khác (khách đến).
- 面会: Gặp mặt (thăm gặp), nhấn vào hành vi gặp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 〜を訪問する/〜への訪問/表敬訪問/家庭訪問/営業訪問.
- Trong kinh doanh: アポイントを取って訪問する (đặt hẹn rồi đến thăm).
- Ngoại giao: 首相が米国を公式訪問する (thăm chính thức).
- Lịch sự: 訪問先 (nơi đến thăm), 訪問客 (khách thăm), 再訪問 (tái ghé).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 訪れる |
Đồng nghĩa gần |
Ghé thăm, ghé qua; (mùa) đến |
Văn viết nhiều, sắc thái nhẹ |
| 訪ねる |
Liên quan |
Đến thăm; hỏi thăm/hỏi |
Nhấn vào hành vi đến gặp/hỏi |
| 来訪 |
Liên quan |
Khách đến thăm |
Nói về phía người đến |
| 面会 |
Liên quan |
Gặp mặt, thăm gặp |
Bệnh viện/cơ quan, có quy định |
| 不在 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Vắng nhà |
Ngược nghĩa khi đến thăm mà không gặp |
| 在宅訪問 |
Danh từ ghép |
Thăm tại nhà |
Y tế/điều dưỡng/kinh doanh |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 訪(ホウ/おとず-れる・たず-ねる): thăm, ghé; hỏi.
- 問(モン/と-う): hỏi, vấn; cửa (ý gốc).
- Kết hợp: “đến hỏi cửa” → thăm viếng, đến thăm.
- Tổ hợp: 訪問者, 訪問先, 表敬訪問, 再訪問, 家庭訪問.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp doanh nghiệp Nhật, quy trình 訪問 khá nghi thức: đặt lịch — đến đúng giờ — chào hỏi danh thiếp — vào đề — tổng kết — thư cảm ơn sau đó. Sự chỉn chu này ảnh hưởng lớn đến thiện cảm ban đầu.
8. Câu ví dụ
- 明日、取引先を訪問します。
Ngày mai tôi sẽ đến thăm khách hàng đối tác.
- 社長の表敬訪問が予定されている。
Lịch thăm xã giao của giám đốc đã được lên.
- 在宅医療のために定期訪問を行う。
Tiến hành các lần thăm định kỳ để khám chữa tại nhà.
- 友人を訪問したが不在だった。
Tôi đến thăm bạn nhưng bạn vắng nhà.
- 大統領が日本を公式訪問する。
Tổng thống thăm chính thức Nhật Bản.
- 初めての訪問なので手土産を用意した。
Vì là lần thăm đầu tiên nên tôi đã chuẩn bị quà nhỏ.
- 営業訪問で新規顧客を開拓した。
Nhờ các lần thăm bán hàng mà khai thác được khách mới.
- 先生が家庭訪問に来られた。
Thầy cô đã đến thăm gia đình.
- 再訪問の日時を調整しましょう。
Hãy điều chỉnh thời gian cho lần thăm lại.
- 海外訪問の成果を記者会見で報告した。
Đã báo cáo kết quả chuyến thăm nước ngoài tại họp báo.