訪ねる [Phỏng]

たずねる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

thăm; ghé thăm

JP: いつでもわたしのオフィスをたずねなさい。

VI: Hãy ghé thăm văn phòng của tôi bất cứ lúc nào.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

モスクをたずねました。
Tôi đã thăm một ngôi đền Hồi giáo.
トムをたずねたいだけです。
Tôi chỉ muốn thăm Tom.
旧友きゅうゆうたずねてきた。
Bạn cũ đã đến thăm tôi.
かれ友人ゆうじんたずねた。
Anh ấy đã đến thăm một người bạn.
ニューヨークへったらたずねるよ。
Khi đến New York, tôi sẽ ghé thăm bạn.
もちろんかれたずねます。
Tất nhiên tôi sẽ thăm anh ấy.
かれぼくたずねたいとおもうときはいつでもたずねてきた。
Bất cứ khi nào muốn, anh ấy đều đến thăm tôi.
わたしかれたずねたからと理由りゆうで、かれたずねたわけではない。
Tôi không đến thăm anh ấy chỉ vì đã nói là sẽ đến thăm.
わたしはあなたをたずねたいものです。
Tôi muốn đến thăm bạn.
いつかあなたのいえたずねたい。
Một ngày nào đó tôi muốn ghé thăm nhà bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 訪ねる

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 訪ねる(たずねる)
  • Loại từ: Động từ nhóm 1 (ichidan? không, 訪ねる là động từ nhóm 2? Thực tế 訪ねる là động từ nhóm 2? Kiểm tra: 訪ねる is ichidan verb ending eru; yes it's nhóm 2 - 一段動詞)
  • Nghĩa khái quát: thăm, ghé thăm, viếng thăm (người/nơi chốn)
  • Phạm vi dùng: đời sống, giao tiếp, văn viết lịch sự

2. Ý nghĩa chính

1) Đến thăm (visit): đến nhà/địa điểm để gặp ai đó, hoặc tới thăm một nơi. Ví dụ: 友人の家を訪ねる、古寺を訪ねる。

Lưu ý: 訪ねる khác với 尋ねる (hỏi, chất vấn). Dù cùng đọc たずねる, chữ kanji và nghĩa khác nhau.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 尋ねる: hỏi, tra vấn. Không dùng để diễn đạt “đi thăm”.
  • 訪問する: thăm viếng (dạng danh – động từ gốc Hán), trang trọng hơn; 訪ねる là từ gốc Nhật, tự nhiên trong khẩu ngữ.
  • 伺う: khiêm nhường ngữ của 訪ねる/聞く; dùng khi nói về hành động của mình với người bề trên/khách hàng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N + を + 訪ねる: 先生の自宅を訪ねる(thăm nhà thầy).
  • Địa điểm + に + 訪ねる: 京都に訪ねる(thăm Kyoto) cũng gặp, nhưng tự nhiên hơn là 京都を訪ねる khi nhấn mạnh “thăm viếng”.
  • Thì quá khứ/tiếp diễn: 昔の友を訪ねる / 週末に訪ねる予定だ。
  • Sắc thái: lịch sự, mềm; phù hợp thư từ, nhật ký, bài viết du lịch.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
訪問する Đồng nghĩa thăm viếng Trang trọng, văn bản chính thức.
伺う Khiêm nhường kính ngữ của thăm/hỏi Dùng khi nói về mình với đối tượng bề trên.
尋ねる Phân biệt hỏi, chất vấn Khác kanji, khác nghĩa; không phải “đi thăm”.
行く・訪れる Liên quan đi/ghé thăm 訪れる trang trọng, dùng cho nơi chốn, mùa.
来訪 Danh từ liên quan sự đến thăm Dùng trong biển báo, thư từ.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 訪(ホウ/おとずれる・たずねる): thăm viếng, ghé thăm.
  • ねる (okurigana trong 訪ねる): biểu thị động từ “thăm” dạng ichidan.
  • Phân biệt chữ: 訪ねる(thăm) ≠ 尋ねる(hỏi).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết mail lịch sự, bạn có thể dùng 「ご自宅に訪ねるのは差し控えます」 để thể hiện sự khách khí. Trong văn du ký, 訪ねる tạo sắc thái nhẹ nhàng, hoài niệm hơn 訪問する. Hãy chú ý chọn đúng kanji để tránh nhầm nghĩa với 尋ねる.

8. Câu ví dụ

  • 週末に祖父母の家を訪ねる
    Cuối tuần tôi sẽ thăm nhà ông bà.
  • 昔の友人を訪ねるために大阪へ行った。
    Tôi đã đến Osaka để thăm người bạn cũ.
  • 旅の途中で古い神社を訪ねる
    Trong chuyến đi, tôi ghé thăm một đền cổ.
  • 突然訪ねるのは失礼かもしれない。
    Tự nhiên đến thăm có thể là thất lễ.
  • 作家の故郷を訪ねる旅に出た。
    Tôi lên đường trong chuyến đi thăm quê của nhà văn.
  • 先生を自宅に訪ねる約束をした。
    Tôi đã hẹn đến thăm thầy tại nhà.
  • 名所旧跡を訪ねるのが好きだ。
    Tôi thích thăm danh lam cổ tích.
  • 取材のために企業を訪ねる
    Để tác nghiệp, tôi đến thăm công ty.
  • 春になると、この町を訪ねる人が増える。
    Khi vào xuân, số người đến thăm thị trấn này tăng lên.
  • かつての師を訪ねる決心をした。
    Tôi đã quyết tâm đi thăm người thầy năm xưa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 訪ねる được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?