面会 [Diện Hội]

めんかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

gặp mặt; thăm

JP: あなたに面会めんかいしたいという婦人ふじんがいます。

VI: Có một phụ nữ muốn gặp bạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ面会めんかい謝絶しゃぜつだ。
Anh ấy đang từ chối tiếp xúc.
面会めんかい時間じかんおしえてください。
Xin vui lòng cho biết thời gian gặp mặt.
仕事しごとじょう面会めんかいうかがいました。
Tôi đến vì một cuộc hẹn công việc.
かれ面会めんかいするのはたやすい。
Gặp anh ấy là chuyện dễ dàng.
かれ仕事しごとちゅうなので面会めんかい出来できません。
Anh ấy đang làm việc nên không thể gặp gỡ.
面会めんかい時間じかんはどうなっていますか。
Thời gian gặp mặt được quy định như thế nào?
あの政治せいじ水曜日すいようび面会めんかいだ。
Ngày thứ tư hàng tuần là ngày tiếp khách của vị chính trị gia kia.
もちろん首相しゅしょう面会めんかいするのはむずかしい。
Tất nhiên, gặp thủ tướng là điều khó khăn.
ミラーさんとかいうひとがご面会めんかいです。
Có người tên là Miller đến gặp bạn.
マルコーニさんとかいうひとがご面会めんかいです。
Có người tên Marconi đến gặp.

Hán tự

Từ liên quan đến 面会

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 面会
  • Cách đọc: めんかい
  • Loại từ: Danh từ, danh từ + する
  • Ý khái quát: gặp mặt, diện kiến, thăm gặp (theo giờ/cho phép)
  • Phong cách: trang trọng, dùng trong cơ quan, bệnh viện, trại giam, công quyền

2. Ý nghĩa chính

面会 là hành vi “gặp mặt” theo quy định hoặc sau khi xin phép, thường với người có vị trí nhất định (bệnh nhân, người bị giam, quan chức…). Ví dụ: 面会時間 (giờ thăm), 面会謝絶 (từ chối thăm gặp).

3. Phân biệt

  • 会見 (かいけん): họp báo, gặp mặt báo chí. 面会 là gặp riêng giữa các cá nhân/đoàn.
  • 面談 (めんだん): phỏng vấn, trao đổi 1–1 (nhập học, tuyển dụng). Gần 面会 nhưng thiên về “trao đổi nội dung”.
  • 訪問 (ほうもん): thăm viếng nói chung; 面会 nhấn mạnh hành vi gặp theo khung giờ/quy định.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc:
    • 〜と面会する/〜に面会を申し込む/面会を求める
    • 面会時間/面会許可/面会謝絶/面会記録
  • Ngữ cảnh: bệnh viện, cơ quan nhà nước, cơ sở giam giữ, ngoại giao, tiếp dân.
  • Lưu ý: Tính trang trọng cao; với người thân bệnh nhân thường dùng お見舞い (đi thăm bệnh), nhưng khi nói quy định của bệnh viện dùng 面会.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
会見 Phân biệt Họp báo Đối tượng là báo chí, công khai.
面談 Gần nghĩa Trao đổi trực diện 1–1, thiên về nội dung trao đổi.
訪問 Liên quan Thăm viếng Hành động đến thăm; không nhất thiết có khung giờ.
謁見 Liên quan (trang trọng) Yết kiến Gặp người bậc cao; văn phong cổ/trang trọng.
面会謝絶 Thuật ngữ Từ chối thăm gặp Thường thấy ở bệnh viện.
非公開 Đối lập bối cảnh Không công khai Trái với gặp gỡ công khai/会見.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : mặt, diện.
  • : gặp gỡ.
  • Ghép nghĩa đen: “gặp mặt trực tiếp”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết công văn, dùng cặp động từ trang trọng như 面会を希望する/許可する/設定する. Với lịch ngoại giao, thêm thời gian – địa điểm – chủ đề để rõ: 大統領と30分間の面会を設定.

8. Câu ví dụ

  • 担当大臣との面会を来週に申し込んだ。
    Tôi đã xin lịch gặp bộ trưởng phụ trách vào tuần tới.
  • 本日は面会時間が終了しました。
    Hôm nay đã hết giờ thăm gặp.
  • 重症のため当面面会謝絶とします。
    Do tình trạng nặng nên tạm thời từ chối thăm gặp.
  • 弁護士は被疑者と面会した。
    Luật sư đã gặp mặt nghi phạm.
  • 校長との面会を希望しています。
    Tôi mong muốn được gặp hiệu trưởng.
  • 突然の面会要請には応じられません。
    Không thể đáp ứng yêu cầu gặp đột xuất.
  • 大使は首相と30分ほど面会した。
    Đại sứ đã diện kiến thủ tướng khoảng 30 phút.
  • 家族の面会は週末のみ許可されている。
    Thăm gặp gia đình chỉ được phép vào cuối tuần.
  • 患者との面会は二名までに制限します。
    Việc thăm bệnh nhân giới hạn tối đa hai người.
  • 事前予約なしの面会は受け付けていない。
    Không tiếp nhận gặp mặt nếu không đặt trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 面会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?