会見 [Hội Kiến]

かいけん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

phỏng vấn; gặp gỡ; buổi gặp mặt; buổi tiệc (xem)

JP: とう党首とうしゅ党首とうしゅたち会見かいけんし、その問題もんだいについてはなしをした。

VI: Lãnh đạo đảng của chúng tôi đã gặp gỡ các lãnh đạo đảng khác và thảo luận về vấn đề đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大統領だいとうりょう記者きしゃ会見かいけんおこなった。
Tổng thống đã tổ chức một cuộc họp báo.
首相しゅしょう報道陣ほうどうじん会見かいけんした。
Thủ tướng đã gặp gỡ báo chí.
大臣だいじん記者きしゃだんとの会見かいけんこばんだ。
Bộ trưởng đã từ chối gặp gỡ báo chí.
首相しゅしょう明日あした記者きしゃ会見かいけんをします。
Thủ tướng sẽ có cuộc họp báo vào ngày mai.
首相しゅしょう昨日きのう記者きしゃ会見かいけんおこなった。
Thủ tướng đã tổ chức cuộc họp báo vào hôm qua.
首相しゅしょう明日あした記者きしゃ会見かいけんひらきます。
Thủ tướng sẽ tổ chức cuộc họp báo vào ngày mai.
今日きょうおそくに大統領だいとうりょう記者きしゃ会見かいけんひらく。
Tối nay tổng thống sẽ tổ chức cuộc họp báo.
両国りょうこく代表だいひょうだんはジュネーブで会見かいけんした。
Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.
記者きしゃ会見かいけん席上せきじょう彼女かのじょはひどくいた。
Trong cuộc họp báo, cô ấy đã khóc nức nở.
時間じかんれたので会見かいけんはやげなければならなかった。
Vì hết giờ nên chúng tôi phải kết thúc cuộc họp sớm.

Hán tự

Từ liên quan đến 会見

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 会見
  • Cách đọc: かいけん
  • Loại từ: danh từ; có dạng する (会見する), nhưng thường dùng các cụm như 「会見を開く」「会見を行う」 tự nhiên hơn.
  • Nghĩa khái quát: buổi họp báo, buổi gặp gỡ chính thức với báo chí/công chúng để công bố thông tin và trả lời câu hỏi.
  • Phong cách: trang trọng, dùng nhiều trong báo chí, chính trị, kinh tế, thể thao.
  • Ví dụ kết hợp thường gặp: 記者会見/共同会見/緊急会見/定例会見/謝罪会見/引退会見/会見を開く・行う・見送る/会見に臨む・応じる/会見で述べる・謝罪する.

2. Ý nghĩa chính

  • Buổi họp báo; buổi xuất hiện trước truyền thông: Sự kiện chính thức nơi cá nhân/tổ chức công bố thông tin và thường trả lời câu hỏi của phóng viên. Tương đương “press conference”.
  • Buổi gặp gỡ chính thức có sự chứng kiến của truyền thông: Hai bên xuất hiện chung trước báo chí (ví dụ 「共同会見」) để thông tin kết quả đàm phán, ký kết, v.v.

Lưu ý: Dù 「会見」 có thể dịch là “phỏng vấn”, trong tiếng Nhật nó thiên về “họp báo/ra mắt báo chí” hơn là “phỏng vấn riêng 1-1”.

3. Phân biệt

  • 会見 vs 記者会見: 「記者会見」 nhấn mạnh đối tượng là phóng viên; 「会見」 bao quát hơn nhưng trên thực tế báo chí hay dùng để chỉ họp báo.
  • 会見 vs インタビュー: 「インタビュー」 thường là phỏng vấn riêng (1-1 hoặc nhóm nhỏ), có hoặc không công khai. 「会見」 là sự kiện công khai, nhiều phóng viên tham dự, có phần hỏi đáp.
  • 会見 vs 面会: 「面会」 là gặp mặt (thăm nuôi, gặp lãnh đạo, khám bệnh…) mang tính riêng tư, không nhất thiết có báo chí.
  • 会見 vs 会談: 「会談」 là hội đàm/đàm phán nội bộ giữa hai bên; sau đó có thể tổ chức 「共同会見」 để thông báo kết quả.
  • 会見 vs ブリーフィング/記者発表: 「ブリーフィング」 thiên về thông tin một chiều, hỏi đáp hạn chế; 「記者発表」 có thể chỉ đơn thuần là ra thông cáo.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

Cấu trúc thường dùng

  • N + 会見を開く/行う: Tổ chức họp báo. Ví dụ: 企業が会見を開く。
  • N + 会見に臨む/応じる: Tham dự/nhận lời họp báo. Ví dụ: 選手が会見に臨む。
  • 会見で + 発言動詞(述べる・発表する・謝罪する・否定する): “Tại họp báo, …”.
  • 緊急会見/定例会見/共同会見/謝罪会見/引退会見: Các loại hình thường gặp.
  • 会見を見送る: Quyết định không tổ chức họp báo.

Ngữ pháp – tiểu từ

  • を: 会見を開く/行う(thực hiện hành vi tổ chức)
  • に: 会見に臨む/応じる(tham dự, nhận lời)
  • で: 会見で~と述べる(địa điểm phát ngôn)

Sắc thái

  • Trang trọng, ghi chép tin tức. 「会見する」 tồn tại nhưng trong văn tin tức, 「会見を開く/行う」 tự nhiên hơn.
  • Hay đi kèm phần 質疑応答 (hỏi đáp). Nếu không có hỏi đáp, người Nhật có thể gọi là 「発表」 hơn là 「会見」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Cách đọc Loại từ Nghĩa ngắn Ghi chú
記者会見 きしゃかいけん danh từ họp báo Dễ gặp nhất trong tin tức.
共同会見 きょうどうかいけん danh từ họp báo chung Hai bên xuất hiện trước báo chí.
会談 かいだん danh từ hội đàm Nội bộ; sau đó có thể tổ chức 会見.
面会 めんかい danh từ/する gặp mặt (riêng) Không nhất thiết có báo chí.
インタビュー インタビュー danh từ/する phỏng vấn Thường là 1-1, không phải họp báo.
ブリーフィング ブリーフィング danh từ briefing Thông tin một chiều, Q&A hạn chế.
取材 しゅざい danh từ/する tác nghiệp Hoạt động thu thập tin của phóng viên.
声明 せいめい danh từ tuyên bố Văn bản hoặc lời tuyên bố, có thể không có Q&A.
記者発表 きしゃはっぴょう danh từ thông cáo báo chí Khác với họp báo có hỏi đáp.
非公開 ひこうかい danh từ/tính từ-na không công khai Đối nghĩa theo bối cảnh công khai của 会見.
密談 みつだん danh từ/する mật đàm Ngược nghĩa về tính minh bạch.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (カイ/あう): gặp gỡ, tụ họp. Gợi ý “tập hợp người”.
  • (ケン/みる): nhìn, trông thấy.
  • 会見: “gặp để cho mọi người thấy/nghe” → buổi xuất hiện công khai trước báo chí.
  • Thuộc nhóm từ ghép Hán-Nhật (熟語), âm On: カイ+ケン.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống truyền thông Nhật Bản, 「会見」 không chỉ là thông báo mà còn là nghi thức minh bạch: có phần phát biểu, sau đó trả lời câu hỏi (質疑応答). Vì vậy, khi đọc tin, nếu thấy “会見で〜と述べた”, bạn hiểu rằng phát ngôn này được đưa ra công khai, chịu sự chất vấn. Một điểm văn hóa thú vị là 「謝罪会見」: khi doanh nghiệp hoặc nghệ sĩ mắc lỗi, họ thường tổ chức họp báo xin lỗi, cúi đầu, thể hiện trách nhiệm trước công chúng. Ngoài ra, cơ quan nhà nước hay có 「定例会見」 (họp báo định kỳ) để cập nhật thông tin, còn 「緊急会見」 thường diễn ra khi có sự cố lớn. Nhớ rằng nếu không có phần hỏi đáp, người Nhật có xu hướng gọi là 「発表」 hay 「記者発表」 hơn là 「会見」.

8. Câu ví dụ

  • 首相は今夜、緊急会見を開くと発表した。
    Thủ tướng thông báo sẽ mở họp báo khẩn tối nay.

  • 会社側は不正疑惑について明日会見を行う予定だ。
    Phía công ty dự định tổ chức họp báo về nghi vấn gian lận vào ngày mai.

  • 選手は引退会見でこれまでの支援に感謝を述べた。
    Vận động viên bày tỏ lòng biết ơn tại họp báo giải nghệ.

  • 二人の首脳は会談後、共同会見に臨んだ。
    Hai nhà lãnh đạo đã tham dự họp báo chung sau cuộc hội đàm.

  • 社長は会見で一連の報道を否定した。
    Giám đốc đã phủ nhận loạt tin tức tại buổi họp báo.

  • 同庁は定例会見で新しい方針を発表した。
    Cơ quan trên đã công bố chính sách mới tại họp báo định kỳ.

  • 芸能事務所は状況を踏まえ、会見の開催を見送った。
    Công ty quản lý nghệ sĩ đã cân nhắc tình hình và quyết định không tổ chức họp báo.

  • 会見での質疑応答は約30分間行われた。
    Phần hỏi đáp trong họp báo diễn ra khoảng 30 phút.

💡 Giải thích chi tiết về từ 会見 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?