Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
訪い
[Phỏng]
とぶらい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
thăm; viếng thăm
Hán tự
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
Từ liên quan đến 訪い
訪問
ほうもん
thăm; ghé thăm
往訪
おうほう
đi thăm (ai đó); ghé thăm
来臨
らいりん
tham dự
来訪
らいほう
thăm
見物
けんぶつ
tham quan; xem
見舞
みまい
thăm hỏi (người bị bệnh hoặc gặp khó khăn); hỏi thăm
見舞い
みまい
thăm hỏi (người bị bệnh hoặc gặp khó khăn); hỏi thăm
視察
しさつ
thị sát; quan sát
訪れ
おとずれ
thăm
面会
めんかい
gặp mặt; thăm
顔出し
かおだし
xuất hiện; thăm; tham dự cuộc họp
Xem thêm