協賛 [Hiệp Tán]

きょうさん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

hỗ trợ; hợp tác

Hán tự

Từ liên quan đến 協賛

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 協賛
  • Cách đọc: きょうさん
  • Loại từ: Danh từ; サ変名詞 (協賛する)
  • Nghĩa khái quát: đồng bảo trợ, tài trợ/ủng hộ (về tiền, hiện vật, danh nghĩa) cho sự kiện/chương trình
  • Phong cách: trang trọng, công ty, sự kiện

2. Ý nghĩa chính

Chỉ hành vi/cương vị “cùng tán thành và hỗ trợ” một sự kiện/chiến dịch bằng kinh phí, hiện vật hoặc danh nghĩa. Ví dụ: 協賛企業 (doanh nghiệp đồng tài trợ), 協賛金 (kinh phí tài trợ), 協賛を得る (nhận tài trợ).

3. Phân biệt

  • 協賛: hỗ trợ/tài trợ với tư cách đồng hành, tên xuất hiện trong danh sách nhà tài trợ.
  • 後援 (こうえん): bảo trợ, đỡ đầu (thường là tổ chức công, thiên về danh nghĩa/uy tín).
  • 協力 (きょうりょく): hợp tác, hỗ trợ nói chung (không nhất thiết là tài trợ tiền của).
  • 共催 (きょうさい): đồng tổ chức (vai trò chủ động tổ chức, khác với 協賛 là hỗ trợ).
  • スポンサー: nhà tài trợ (thuật ngữ mượn, thường dùng trong marketing, thể thao).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 〜に協賛する/協賛を得る/協賛企業/協賛各社/協賛金/協賛プラン.
  • Ngữ cảnh: sự kiện văn hóa, thể thao, hội chợ, chiến dịch truyền thông, ấn phẩm.
  • Văn bản: thư ngỏ tài trợ, proposal, press release, poster có logo “協賛”.
  • Sắc thái: trang trọng, tính quan hệ doanh nghiệp; đi kèm quyền lợi hiển thị logo, gian hàng, phát mẫu thử, v.v.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
スポンサーGần nghĩanhà tài trợNgữ cảnh marketing/thể thao.
後援Liên quanbảo trợThường thiên về danh nghĩa/uy tín.
協力Liên quanhợp tác, hỗ trợKhông nhất thiết có tiền của.
共催Đối chiếuđồng tổ chứcVai trò tổ chức chính.
協賛金Cụm cố địnhkinh phí tài trợDòng tiền hỗ trợ.
協賛企業Cụm cố địnhdoanh nghiệp đồng tài trợĐối tượng cấp nguồn lực.
寄付Đối chiếuquyên gópThiện nguyện, không yêu cầu quyền lợi quảng bá.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 協: hiệp, cùng nhau.
  • 賛: tán, tán thành, khen ngợi, ủng hộ.
  • Cấu tạo nghĩa: “cùng tán thành để ủng hộ” → tài trợ/đồng bảo trợ.
  • Hán Việt: Hiệp tán.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong proposal, mức 協賛 thường chia theo hạng (プラチナ/ゴールド/シルバー…), tương ứng quyền lợi hiển thị logo, bài PR, booth, vé mời. Khi trao đổi, nêu rõ KPI và tệp khán giả giúp “thuyết phục協賛を得る”.

8. Câu ví dụ

  • 地域マラソンに地元企業が協賛した。
    Các doanh nghiệp địa phương đã tài trợ cho giải marathon khu vực.
  • イベントの協賛を募っています。
    Chúng tôi đang kêu gọi tài trợ cho sự kiện.
  • 複数社から協賛を得ることができた。
    Đã nhận được tài trợ từ nhiều công ty.
  • 協賛企業のロゴをポスターに掲載する。
    Đăng logo của các doanh nghiệp tài trợ lên poster.
  • 協賛金の使途を明確にする。
    Làm rõ cách sử dụng kinh phí tài trợ.
  • この企画に協賛していただけませんか。
    Anh/chị có thể tài trợ cho kế hoạch này không?
  • 大会は市の後援と民間の協賛で運営される。
    Giải được vận hành nhờ bảo trợ của thành phố và tài trợ của tư nhân.
  • 新商品のサンプリングを協賛特典にする。
    Cho dùng thử sản phẩm mới như một quyền lợi tài trợ.
  • 協賛の申し出に対して感謝を表明した。
    Đã bày tỏ cảm ơn đối với đề nghị tài trợ.
  • 主要協賛社として会見に出席した。
    Tham dự họp báo với tư cách là nhà tài trợ chính.
💡 Giải thích chi tiết về từ 協賛 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?