過ぐ [Quá]
すぐ
Động từ Nidan (thượng đẳng) - đuôi “gu” (cổ)Tự động từ
⚠️Từ cổ
đi qua; đi ngang qua; vượt qua
🔗 過ぎる
Động từ Nidan (thượng đẳng) - đuôi “gu” (cổ)Tự động từ
⚠️Từ cổ
trôi qua (thời gian); trôi qua
🔗 過ぎる
Động từ Nidan (thượng đẳng) - đuôi “gu” (cổ)Tự động từ
⚠️Từ cổ
hết hạn; kết thúc; đã qua
🔗 過ぎる
Động từ Nidan (thượng đẳng) - đuôi “gu” (cổ)Tự động từ
⚠️Từ cổ
vượt quá; vượt trội; trên mức
🔗 過ぎる