今や [Kim]

いまや
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Trạng từ

bây giờ

JP: トムはいまや以前いぜんにもまして勤勉きんべんはたらいている。

VI: Tom hiện đang làm việc chăm chỉ hơn trước.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

はないまさかりです。
Hoa đang nở rộ.
いま有名ゆうめいてんですね。
Bây giờ đây là một cửa hàng nổi tiếng rồi.
いま戦争せんそうわった。
Bây giờ chiến tranh đã kết thúc.
長髪ちょうはついま流行りゅうこうおくれだ。
Tóc dài hiện nay đã lỗi mốt.
そのやりかたいま時代遅じだいおくれだ。
Cách làm đó bây giờ đã lỗi thời.
いま留学りゅうがくだい流行りゅうこうだ。
Bây giờ du học đã trở thành một trào lưu lớn.
韓国かんこくいま活気かっきづいている。
Hàn Quốc hiện đang rất sôi động.
いま時代じだいとの競争きょうそうになった。
Bây giờ đã trở thành cuộc đua với thời đại.
患者かんじゃいま危機ききだっした。
Bệnh nhân đã vượt qua cơn nguy kịch.
かれいまやかつてのかれではない。
Anh ấy bây giờ không còn là anh ấy của ngày xưa nữa.

Hán tự

Từ liên quan đến 今や

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 今や
  • Cách đọc: いまや
  • Loại từ: Phó từ (trạng từ)
  • Sắc thái: Nhấn mạnh sự chuyển biến rõ rệt so với quá khứ; mang tính tu từ
  • Văn phong: Thường dùng trong văn viết/bình luận, tiêu đề báo, bài diễn văn
  • Ngữ hợp: 今や〜, 今や遅しと, 今や…ない (giờ đây thì không còn…)

2. Ý nghĩa chính

- Giờ đây thì / nay đã (đặt trong thế đối lập với trước kia), dùng để nêu bước ngoặt hoặc tình thế hiện tại có ý nghĩa quyết định.
- Sắc thái tu từ mạnh hơn いまでは; thường mở đầu câu để dẫn dắt luận điểm.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • いまでは: Trung tính, khẩu ngữ hơn; 今や trang trọng/nhấn mạnh đối lập.
  • もはや: Thường đi với phủ định “đã không còn”; 今や không nhất thiết phủ định.
  • 今になって: Hơi trách móc “đến bây giờ mới…”, khác sắc thái.
  • 今や遅しと: Thành ngữ “đứng ngồi không yên chờ đến lúc”, nghĩa khác với 今や đơn lẻ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Vị trí: Thường ở đầu câu: 今や、AIは社会の基盤だ。
  • Kết hợp: hay đi với となっている/となっては/と言ってよい để khẳng định tình thế hiện nay.
  • Ngữ cảnh: Bình luận, bài diễn thuyết, bài báo phân tích xu thế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
いまでは Đồng nghĩa gần Giờ thì, bây giờ thì Nhẹ hơn, khẩu ngữ hơn so với 今や.
もはや Liên quan Đã, giờ đây (thường với phủ định) Nhấn ý “không còn nữa”.
現在では Đồng nghĩa gần Hiện nay thì Trung tính, ít tu từ.
今になって Đối chiếu Đến bây giờ mới Mang sắc thái trách móc.
今や遅しと Thành ngữ liên quan Nóng lòng chờ đến lúc Nghĩa khác; cẩn thận phân biệt.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (いま): bây giờ, hiện tại.
  • : trợ từ mang sắc thái nhấn mạnh/tu từ (trong cổ ngữ), tạo cảm giác chuyển đoạn.
  • Tổ hợp tạo phó từ mang tính tu từ mạnh.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết luận/diễn văn tiếng Nhật, dùng 今や ở đầu câu giúp tạo “điểm rơi” hùng biện: đặt hiện tại đối lập quá khứ để nhấn mạnh tầm quan trọng của thay đổi. Tránh lạm dụng trong văn bản thuần miêu tả.

8. Câu ví dụ

  • 今やスマホは生活必需品となった。
    Giờ đây smartphone đã trở thành vật thiết yếu trong đời sống.
  • 今や誰もがオンラインで学べる時代だ。
    Nay đã là thời đại ai cũng có thể học trực tuyến.
  • かつては辺境だったが、今や国際都市だ。
    Trước kia là vùng xa xôi, giờ đây là một thành phố quốc tế.
  • 紙の書類は、今やほとんど使われなくなった。
    Giờ đây giấy tờ gần như không còn được dùng nữa.
  • 今やAIなしでは競争に勝てない。
    Nay không có AI thì khó thắng trong cạnh tranh.
  • 彼は無名だったが、今や人気作家だ。
    Anh ta từng vô danh, nay đã là nhà văn nổi tiếng.
  • この課題は、今や最優先だ。
    Vấn đề này giờ đây là ưu tiên hàng đầu.
  • 昔は高価だったが、今や手頃な価格だ。
    Ngày trước đắt đỏ, nay đã có giá phải chăng.
  • 地方創生は今や待ったなしのテーマだ。
    Hồi sinh địa phương giờ là chủ đề không thể trì hoãn.
  • 彼女は新人だったが、今やチームを率いている。
    Cô ấy từng là người mới, nay đã dẫn dắt cả đội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 今や được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?