1. Thông tin cơ bản
- Từ: 今や
- Cách đọc: いまや
- Loại từ: Phó từ (trạng từ)
- Sắc thái: Nhấn mạnh sự chuyển biến rõ rệt so với quá khứ; mang tính tu từ
- Văn phong: Thường dùng trong văn viết/bình luận, tiêu đề báo, bài diễn văn
- Ngữ hợp: 今や〜, 今や遅しと, 今や…ない (giờ đây thì không còn…)
2. Ý nghĩa chính
- Giờ đây thì / nay đã (đặt trong thế đối lập với trước kia), dùng để nêu bước ngoặt hoặc tình thế hiện tại có ý nghĩa quyết định.
- Sắc thái tu từ mạnh hơn いまでは; thường mở đầu câu để dẫn dắt luận điểm.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- いまでは: Trung tính, khẩu ngữ hơn; 今や trang trọng/nhấn mạnh đối lập.
- もはや: Thường đi với phủ định “đã không còn”; 今や không nhất thiết phủ định.
- 今になって: Hơi trách móc “đến bây giờ mới…”, khác sắc thái.
- 今や遅しと: Thành ngữ “đứng ngồi không yên chờ đến lúc”, nghĩa khác với 今や đơn lẻ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Vị trí: Thường ở đầu câu: 今や、AIは社会の基盤だ。
- Kết hợp: hay đi với となっている/となっては/と言ってよい để khẳng định tình thế hiện nay.
- Ngữ cảnh: Bình luận, bài diễn thuyết, bài báo phân tích xu thế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| いまでは |
Đồng nghĩa gần |
Giờ thì, bây giờ thì |
Nhẹ hơn, khẩu ngữ hơn so với 今や. |
| もはや |
Liên quan |
Đã, giờ đây (thường với phủ định) |
Nhấn ý “không còn nữa”. |
| 現在では |
Đồng nghĩa gần |
Hiện nay thì |
Trung tính, ít tu từ. |
| 今になって |
Đối chiếu |
Đến bây giờ mới |
Mang sắc thái trách móc. |
| 今や遅しと |
Thành ngữ liên quan |
Nóng lòng chờ đến lúc |
Nghĩa khác; cẩn thận phân biệt. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 今 (いま): bây giờ, hiện tại.
- や: trợ từ mang sắc thái nhấn mạnh/tu từ (trong cổ ngữ), tạo cảm giác chuyển đoạn.
- Tổ hợp tạo phó từ mang tính tu từ mạnh.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết luận/diễn văn tiếng Nhật, dùng 今や ở đầu câu giúp tạo “điểm rơi” hùng biện: đặt hiện tại đối lập quá khứ để nhấn mạnh tầm quan trọng của thay đổi. Tránh lạm dụng trong văn bản thuần miêu tả.
8. Câu ví dụ
- 今やスマホは生活必需品となった。
Giờ đây smartphone đã trở thành vật thiết yếu trong đời sống.
- 今や誰もがオンラインで学べる時代だ。
Nay đã là thời đại ai cũng có thể học trực tuyến.
- かつては辺境だったが、今や国際都市だ。
Trước kia là vùng xa xôi, giờ đây là một thành phố quốc tế.
- 紙の書類は、今やほとんど使われなくなった。
Giờ đây giấy tờ gần như không còn được dùng nữa.
- 今やAIなしでは競争に勝てない。
Nay không có AI thì khó thắng trong cạnh tranh.
- 彼は無名だったが、今や人気作家だ。
Anh ta từng vô danh, nay đã là nhà văn nổi tiếng.
- この課題は、今や最優先だ。
Vấn đề này giờ đây là ưu tiên hàng đầu.
- 昔は高価だったが、今や手頃な価格だ。
Ngày trước đắt đỏ, nay đã có giá phải chăng.
- 地方創生は今や待ったなしのテーマだ。
Hồi sinh địa phương giờ là chủ đề không thể trì hoãn.
- 彼女は新人だったが、今やチームを率いている。
Cô ấy từng là người mới, nay đã dẫn dắt cả đội.