Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
追っ付け
[Truy Phó]
おっつけ
🔊
Trạng từ
chẳng bao lâu; không lâu nữa
Hán tự
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Từ liên quan đến 追っ付け
その内
そのうち
sớm thôi; một ngày nào đó
まもなく
sớm; chẳng bao lâu; không lâu nữa; trong thời gian ngắn; trong chốc lát
やがて
chẳng bao lâu; sớm; ngay
今に
いまに
sớm muộn
其の内
そのうち
sớm thôi; một ngày nào đó
其内
そのうち
sớm thôi; một ngày nào đó
頓て
やがて
chẳng bao lâu; sớm; ngay
おって
người truy đuổi; nhóm truy đuổi; đội truy đuổi
すぐ
すく
thích; yêu thích
そろそろ
ぞろぞろ
đông đúc; nối đuôi nhau
ただ今
ただいま
tôi về rồi!
ちかぢか
sớm; không lâu nữa; trong tương lai gần
のちに
sau đó
のちほど
sau này
ほどなく
sớm
もう
đã; rồi
もうすぐ
sắp; sắp tới; gần; hầu như
不日
ふじつ
trong vài ngày
今にも
いまにも
sắp sửa
今や
いまや
bây giờ
何れ
どれ
cái nào
只今
ただいま
tôi về rồi!
唯今
ただいま
tôi về rồi!
孰れ
いずれ
cái nào; ở đâu; ai
幾ばくもなく
いくばくもなく
không lâu sau
幾何も無く
いくばくもなく
không lâu sau
幾許も無く
いくばくもなく
không lâu sau
後に
のちに
sau đó
後ほど
のちほど
sau này
後程
のちほど
sau này
日ならず
ひならず
chẳng bao lâu
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
程なく
ほどなく
sớm
程無く
ほどなく
sớm
軈て
やがて
chẳng bao lâu; sớm; ngay
近々
ちかぢか
sớm; không lâu nữa; trong tương lai gần
近いうちに
ちかいうちに
sớm; sắp tới; không lâu nữa
近く
ちかく
gần; khu vực lân cận; vùng lân cận
近近
ちかぢか
sớm; không lâu nữa; trong tương lai gần
追って
おって
sau đó
追っ掛け
おっかけ
đuổi theo; truy đuổi
逐って
おって
sau đó
遠からず
とおからず
sớm; không lâu nữa
間もなく
まもなく
sớm; chẳng bao lâu; không lâu nữa; trong thời gian ngắn; trong chốc lát
間も無く
まもなく
sớm; chẳng bao lâu; không lâu nữa; trong thời gian ngắn; trong chốc lát
Xem thêm